fantastic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tốt; xuất sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a fantastic time in Italy."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở Ý."
-
"The food was fantastic."
"Đồ ăn rất ngon."
-
"She's a fantastic dancer."
"Cô ấy là một vũ công tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để thể hiện sự hài lòng, thích thú hoặc ngưỡng mộ. 'Fantastic' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'good' hoặc 'nice'. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả trải nghiệm cá nhân đến đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể được coi là hơi cường điệu trong một số tình huống trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly fantastic (thực sự tuyệt vời)
-
absolutely absolutely fantastic (hoàn toàn tuyệt vời; tuyệt đỉnh)
-
simply simply fantastic (đơn giản là tuyệt vời)
-
idea fantastic idea (ý tưởng tuyệt vời)
-
performance fantastic performance (màn trình diễn tuyệt vời)
-
opportunity fantastic opportunity (cơ hội tuyệt vời)
-
weather fantastic weather (thời tiết tuyệt đẹp)
-
news fantastic news (tin tức tuyệt vời)
-
feel feel fantastic (cảm thấy tuyệt vời, khỏe mạnh)
-
look look fantastic (trông tuyệt vời, rất đẹp)
-
sound sound fantastic (nghe có vẻ tuyệt vời)
-
taste taste fantastic (nếm rất ngon, có vị tuyệt vời)
Idioms
-
feel fantastic
Cảm thấy rất khỏe mạnh, vui vẻ và tràn đầy năng lượng.
"After a good night's sleep, I always feel fantastic."
(Sau một đêm ngủ ngon, tôi luôn cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
-
look fantastic
Trông rất đẹp, hấp dẫn hoặc tuyệt vời.
"That new dress looks absolutely fantastic on you!"
(Chiếc váy mới đó trông thật tuyệt vời khi bạn mặc!)
-
have a fantastic time
Có một khoảng thời gian tuyệt vời, vui vẻ.
"We had a fantastic time at the party last night."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fantastic
Tính từCực kỳ tốt; xuất sắc.
"We had a fantastic time in Italy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantastic".
