terrible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
rất tệ, kinh khủng, tồi tệ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather was terrible yesterday."
"Thời tiết hôm qua rất tệ."
-
"She had a terrible accident."
"Cô ấy đã gặp một tai nạn kinh khủng."
-
"The food was terrible."
"Đồ ăn rất tệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'terrible' thường được dùng để diễn tả điều gì đó gây ra cảm giác rất khó chịu, không hài lòng, hoặc có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó mạnh hơn so với 'bad' nhưng có thể yếu hơn so với 'horrific' hoặc 'atrocious'. 'Awful' là một từ đồng nghĩa khá gần nhưng 'terrible' có thể nhấn mạnh hơn về mức độ nghiêm trọng hoặc khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely terrible (hoàn toàn tệ hại/kinh khủng)
-
truly truly terrible (thực sự tệ hại/kinh khủng)
-
quite quite terrible (khá tệ hại/kinh khủng)
-
feel feel terrible (cảm thấy tồi tệ/khó chịu (về sức khỏe, tâm trạng))
-
look look terrible (trông tồi tệ/xấu xí)
-
sound sound terrible (nghe có vẻ tệ hại/khó chịu)
-
taste taste terrible (có vị kinh khủng/rất tệ)
-
mistake terrible mistake (sai lầm kinh khủng)
-
weather terrible weather (thời tiết tệ hại)
-
news terrible news (tin tức tồi tệ/khủng khiếp)
-
pain terrible pain (cơn đau khủng khiếp)
-
shame terrible shame (điều đáng xấu hổ khủng khiếp)
Idioms
-
the terrible twos
Giai đoạn khủng hoảng tuổi lên 2 (thường chỉ trẻ em từ 2-3 tuổi có hành vi bướng bỉnh, hay nổi giận)
"My daughter is going through the terrible twos; she throws a tantrum almost every day."
(Con gái tôi đang trải qua giai đoạn khủng hoảng tuổi lên 2; con bé gần như ngày nào cũng ăn vạ.)
-
feel terrible about something
cảm thấy tồi tệ/hối hận về điều gì đó
"I feel terrible about forgetting her birthday."
(Tôi cảm thấy rất tệ vì đã quên sinh nhật cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrible
tính từrất tệ, kinh khủng, tồi tệ
"The weather was terrible yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrible".
