slammed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'slam'. To shut (something) forcefully and loudly.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'slam'. Đóng sầm (cái gì đó) một cách mạnh mẽ và ồn ào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She slammed the door in anger."
"Cô ấy đóng sầm cửa lại trong cơn giận dữ."
-
"He slammed the phone down."
"Anh ấy gập mạnh điện thoại xuống."
-
"The proposal was slammed by the opposition party."
"Đề xuất bị đảng đối lập chỉ trích kịch liệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đóng hoặc va chạm mạnh gây ra tiếng ồn lớn. Thường mang ý nghĩa tức giận, vội vã hoặc thể hiện sự mạnh mẽ.
Mang nghĩa bóng, diễn tả sự chỉ trích mạnh mẽ, công khai, thường trên các phương tiện truyền thông hoặc trong tranh luận.
Prepositions
Slammed into: Va vào cái gì đó rất mạnh. Ví dụ: The car slammed into the wall.
Slammed against: Đập vào cái gì đó mạnh. Ví dụ: The waves slammed against the rocks.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shut slammed shut (đóng sầm lại (cửa, cửa sổ))
-
down slammed down (đặt mạnh xuống, ném mạnh xuống (điện thoại, đồ vật))
-
against slammed against (the wall) (va mạnh vào (tường))
-
publicly publicly slammed (bị công khai chỉ trích)
-
critically critically slammed (bị chỉ trích gay gắt)
-
government government slammed for... (chính phủ bị chỉ trích vì...)
Idioms
-
slam dunk
Cú úp rổ (trong bóng rổ); một thành công dễ dàng, chắc chắn hoặc một điều gì đó được coi là đã hoàn thành xuất sắc.
"The new marketing strategy was a slam dunk, boosting sales by 30%."
(Chiến lược tiếp thị mới là một thành công chắc chắn, giúp tăng doanh số lên 30%.)
-
slam the door on someone/something
Đóng sầm cửa với ai/cái gì; từ chối dứt khoát một cơ hội, một khả năng hoặc một ý tưởng.
"She slammed the door on any possibility of reconciliation."
(Cô ấy dứt khoát từ chối mọi khả năng hòa giải.)
-
slam on the brakes
Phanh gấp, phanh két (xe); dừng lại đột ngột.
"The driver had to slam on the brakes to avoid hitting the deer."
(Người lái xe phải phanh gấp để tránh đâm vào con nai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slammed
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'slam'. Đóng sầm (cái gì đó) một cách mạnh mẽ và ồn ào.
"She slammed the door in anger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slammed".
