slangy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by or using slang.
Vietnamese Meaning
Có đặc điểm hoặc sử dụng tiếng lóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His speech was very slangy and difficult to understand."
"Bài phát biểu của anh ấy rất nhiều tiếng lóng và khó hiểu."
-
"The dialogue in the movie felt forced and slangy."
"Lời thoại trong bộ phim có cảm giác gượng gạo và đầy tiếng lóng."
-
"Avoid using slangy language in your formal essays."
"Tránh sử dụng ngôn ngữ tiếng lóng trong các bài luận trang trọng của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slang | Tiếng lóng; ngôn ngữ thông tục |
| Noun | slanginess | Sự dùng tiếng lóng; tính chất suồng sã |
| Adverb | slangily | Một cách suồng sã; một cách dùng tiếng lóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "slangy" mô tả ngôn ngữ hoặc cách diễn đạt mang đậm chất tiếng lóng. Nó thường được dùng để chỉ phong cách nói chuyện hoặc viết không trang trọng, phổ biến trong một nhóm người cụ thể (ví dụ: giới trẻ) và có thể không được hiểu rộng rãi bởi những người không thuộc nhóm đó. Khác với "informal" (không trang trọng) mang nghĩa rộng hơn, "slangy" nhấn mạnh việc sử dụng những từ ngữ và cụm từ đặc biệt, có tính địa phương hoặc thời thượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound slangy (nghe có vẻ suồng sã/dùng tiếng lóng)
-
seem seem slangy (có vẻ suồng sã/dùng tiếng lóng)
-
become become slangy (trở nên suồng sã/dùng tiếng lóng)
-
language slangy language (ngôn ngữ suồng sã/dùng tiếng lóng)
-
expression slangy expression (cách diễn đạt suồng sã/dùng tiếng lóng)
-
remarks slangy remarks (những nhận xét suồng sã/dùng tiếng lóng)
Idioms
-
sound a bit slangy
nghe có vẻ hơi suồng sã/dùng tiếng lóng
"Some of his comments sound a bit slangy for a formal presentation."
(Một vài bình luận của anh ấy nghe có vẻ hơi suồng sã đối với một bài thuyết trình trang trọng.)
-
avoid slangy expressions
tránh các cách diễn đạt suồng sã/dùng tiếng lóng
"When writing academic essays, students should avoid slangy expressions."
(Khi viết luận văn học thuật, sinh viên nên tránh các cách diễn đạt suồng sã.)
-
a rather slangy tone
một giọng điệu khá suồng sã/dùng tiếng lóng
"She spoke in a rather slangy tone, which surprised her new colleagues."
(Cô ấy nói chuyện với một giọng điệu khá suồng sã, điều này khiến các đồng nghiệp mới của cô ấy ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slangy
adjectiveCó đặc điểm hoặc sử dụng tiếng lóng.
"His speech was very slangy and difficult to understand."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used slangy terms, which confused his formal audience. |
Anh ấy đã sử dụng những thuật ngữ tiếng lóng, điều này đã gây nhầm lẫn cho khán giả trang trọng của anh ấy. |
| Phủ định | The professor, who avoids slangy expressions, lectured on formal language. |
Vị giáo sư, người tránh các cách diễn đạt tiếng lóng, đã giảng về ngôn ngữ trang trọng. |
| Nghi vấn | Is there any situation where using slangy language, which reflects current trends, is considered appropriate? |
Có tình huống nào mà việc sử dụng ngôn ngữ tiếng lóng, phản ánh các xu hướng hiện tại, được coi là phù hợp không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the professor used slangy language, I would have understood the lecture better. |
Nếu tôi biết giáo sư sử dụng ngôn ngữ thông tục, tôi đã có thể hiểu bài giảng tốt hơn. |
| Phủ định | If she hadn't used such slangy terms, the presentation might not have been so confusing for the international audience. |
Nếu cô ấy không sử dụng những thuật ngữ thông tục như vậy, bài thuyết trình có lẽ đã không gây khó hiểu cho khán giả quốc tế. |
| Nghi vấn | Would he have been so offended if you hadn't used slangy expressions when talking to his grandmother? |
Liệu anh ấy có bị xúc phạm như vậy nếu bạn không sử dụng những cách diễn đạt thông tục khi nói chuyện với bà của anh ấy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the way he talked was slangy. |
Cô ấy nói rằng cách anh ta nói chuyện rất là lóng ngóng. |
| Phủ định | He told me that the new dictionary was not slangy at all. |
Anh ấy nói với tôi rằng cuốn từ điển mới hoàn toàn không sử dụng tiếng lóng. |
| Nghi vấn | She asked if the language in the book was slangy. |
Cô ấy hỏi liệu ngôn ngữ trong cuốn sách có phải là tiếng lóng không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to use slangy language in his presentation to connect with the younger audience. |
Anh ấy sẽ sử dụng ngôn ngữ đời thường trong bài thuyết trình của mình để kết nối với khán giả trẻ. |
| Phủ định | I am not going to use slangy words in my formal essay. |
Tôi sẽ không sử dụng những từ ngữ đời thường trong bài luận trang trọng của mình. |
| Nghi vấn | Are you going to make your speech slangy to appeal to teenagers? |
Bạn có định làm cho bài phát biểu của mình trở nên đời thường để thu hút thanh thiếu niên không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This generation's slang is more slangy than that of previous generations. |
Tiếng lóng của thế hệ này thì 'slangy' hơn so với các thế hệ trước. |
| Phủ định | Formal writing is less slangy than casual conversation. |
Văn viết trang trọng ít 'slangy' hơn so với hội thoại thông thường. |
| Nghi vấn | Is her vocabulary the most slangy in the group? |
Có phải từ vựng của cô ấy 'slangy' nhất trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slangy".
