(Top Banner Ad)
slapping
B1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B1 Hành động, Bạo lực

slapping

UK: /ˈslæpɪŋ/ • US: /ˈslæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tát việc tát vỗ bạt tai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of hitting someone or something with an open hand.

Vietnamese Meaning

Hành động tát ai đó hoặc cái gì đó bằng bàn tay mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for slapping a police officer."

    "Anh ta bị bắt vì tội tát một sĩ quan cảnh sát."

  • "She received a slapping fine for parking illegally."

    "Cô ấy bị phạt một khoản tiền lớn vì đỗ xe trái phép."

  • "The slapping wind stung his face."

    "Gió tát rát mặt anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slap tát, vỗ, đập
Noun slap cái tát, cú vỗ, tiếng đập mạnh
Noun slapstick hài kịch cường điệu hành động, hài kịch tát vỗ
Adjective (informal) slapping tuyệt vời, cực kỳ tốt (dùng để nhấn mạnh)

Synonyms

smacking (đánh bốp)clouting (đấm mạnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành động, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

English
slap (imitative)
English
slapping

Nguồn gốc 'Slap'

Từ 'slap' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, được cho là có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một cú đánh hoặc vỗ mạnh. Từ 'slapping' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của nó, được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc như một tính từ không trang trọng mang nghĩa 'tuyệt vời'.

Usage Note

Khi là dạng V-ing của động từ 'slap', 'slapping' thường mô tả hành động đang diễn ra. Khi là danh động từ (gerund), nó ám chỉ hành động tát nói chung, có thể được dùng như một danh từ. Ví dụ, 'He was slapping his knee to the music' (V-ing) và 'Slapping is not acceptable behavior' (danh động từ).
Trong trường hợp này, 'slapping' thường đi kèm với một danh từ để mô tả âm thanh hoặc hành động liên quan đến việc tát. Nó thường được sử dụng để tạo ra một hình ảnh sống động hoặc nhấn mạnh sự mạnh mẽ của âm thanh.

Prepositions

at on across

'Slapping at' thường mô tả hành động tát trượt hoặc cố gắng tát nhưng không trúng. 'Slapping on' có thể chỉ hành động vỗ nhẹ để thoa gì đó lên, hoặc hành động dán mạnh thứ gì đó lên bề mặt. 'Slapping across' chỉ việc tát ngang qua (ví dụ: 'slapping across the face').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (informal)
  • good slapping good
    (cực kỳ tốt, rất hay (ví dụ: 'a slapping good time' - một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ))
Noun compounds
  • back back-slapping
    (sự vỗ lưng nhau (thể hiện sự khen ngợi, chúc mừng lẫn nhau))
Phrasal verb
  • slapping on slapping on some paint
    (phết nhanh, tô vội (sơn, lớp trang điểm, v.v. một cách thiếu cẩn thận))

Idioms

  • a slap in the face

    Một sự sỉ nhục, một lời từ chối thẳng thừng hoặc một hành động gây thất vọng nặng nề.

    "Being overlooked for the promotion was a real slap in the face."

    (Bị bỏ qua không được thăng chức đúng là một cú tát vào mặt.)

  • a slap on the wrist

    Một hình phạt nhẹ, lời khiển trách chiếu lệ.

    "He got a slap on the wrist for cheating, but nothing serious."

    (Anh ta chỉ bị phạt nhẹ vì gian lận, không có gì nghiêm trọng.)

  • slap-happy

    Mê man, ngớ ngẩn, mất kiểm soát do mệt mỏi hoặc bị đánh liên tục (nghĩa đen); hoặc vui vẻ một cách điên rồ, thiếu suy nghĩ.

    "After working 12 hours, I was completely slap-happy."

    (Sau 12 giờ làm việc, tôi hoàn toàn ngớ ngẩn vì mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slapping

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hành động tát ai đó hoặc cái gì đó bằng bàn tay mở.

"He was arrested for slapping a police officer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is slapping the table.
Anh ấy đang vỗ vào bàn.
Phủ định
Did she not slap him?
Cô ấy đã không tát anh ta sao?
Nghi vấn
Will they slap each other?
Họ sẽ tát nhau sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will slap him if he doesn't stop teasing her.
Cô ấy sẽ tát anh ta nếu anh ta không ngừng trêu chọc cô ấy.
Phủ định
They are not going to slap each other, even though they are angry.
Họ sẽ không tát nhau, mặc dù họ đang tức giận.
Nghi vấn
Will you slap the mosquito that's bothering you?
Bạn có tát con muỗi đang làm phiền bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slapping".

Cái tát trong kỷ luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tát' từng là một hình thức phổ biến của hình phạt thể xác đối với trẻ em. Tuy nhiên, ngày nay, việc tát con cái bị lên án mạnh mẽ và ở nhiều quốc gia, nó bị coi là lạm dụng trẻ em hoặc phi pháp, do những tác động tiêu cực đến thể chất và tâm lý.

Hài kịch Slapstick

Slapstick là một thể loại hài kịch nổi tiếng, đặc trưng bởi những hành động cường điệu, bạo lực vật lý giả tạo và gây cười như tát, ngã, va chạm hoặc ném đồ vật. Charlie Chaplin và Laurel and Hardy là những bậc thầy của thể loại này, mang lại tiếng cười sảng khoái cho khán giả thông qua những tình huống ngớ ngẩn và hài hước.