(Top Banner Ad)
slavering
C1
Tính từ (Adjective) C1 Sinh học, Ngôn ngữ học

slavering

UK: /ˈslævərɪŋ/ • US: /ˈslævərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chảy nước dãi thèm thuồng khao khát ứa nước miếng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drooling or salivating excessively; eagerly desiring something.

Vietnamese Meaning

Chảy nước dãi quá nhiều; khao khát điều gì đó một cách háo hức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was slavering at the sight of the steak."

    "Con chó chảy nước dãi khi nhìn thấy miếng bít tết."

  • "The children were slavering at the candy store window."

    "Những đứa trẻ chảy nước dãi trước cửa sổ cửa hàng kẹo."

  • "The dragon was slavering, ready to attack."

    "Con rồng đang chảy nước dãi, sẵn sàng tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slaver chảy dãi, nhỏ dãi (nước bọt)
Noun slaver nước dãi (chất lỏng chảy ra từ miệng); người nịnh hót (nghĩa ít phổ biến hơn)
Noun (Plural) slavers những giọt dãi; những kẻ nịnh hót
Verb (Past Tense/Participle) slavered đã chảy dãi
Adjective slavering đang chảy dãi, nhỏ dãi (ví dụ: a slavering dog - một con chó đang chảy dãi)
Noun (Gerund) slavering sự chảy dãi, sự nhỏ dãi

Synonyms

drooling (chảy nước dãi)salivating (tiết nước bọt)coveting (thèm muốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slab- (related to wetness, looseness)
Middle Dutch / Low German
slaveren (to slobber, to drool)
English
slaver

Nguồn gốc của 'slavering'

Từ 'slavering' bắt nguồn từ động từ 'slaver', có nghĩa là chảy dãi hoặc nhỏ dãi. Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về các ngôn ngữ German cổ như tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ German 'slaveren', mô tả hành động chảy nước bọt không kiểm soát. Nó gợi lên hình ảnh về sự thèm khát dữ dội hoặc trạng thái mất kiểm soát.

Usage Note

Tính từ "slavering" mô tả trạng thái của việc chảy nước dãi một cách mất kiểm soát, thường liên quan đến việc thèm thuồng thức ăn hoặc một đối tượng mong muốn nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "drooling" thông thường, thường ám chỉ sự thèm khát mãnh liệt và có thể mang tính tiêu cực hoặc hài hước tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thèm muốn mạnh mẽ.
Khi là dạng V-ing của động từ "slaver", "slavering" chỉ hành động đang diễn ra của việc chảy nước dãi. Nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn để mô tả một hành động tạm thời hoặc đang diễn ra. Nó có thể mang nghĩa đen (chảy nước dãi thực sự) hoặc nghĩa bóng (thèm muốn, khao khát).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho 'slavering'
  • mad mad slavering (dog/beast)
    (chảy dãi điên dại (chó/quái vật))
  • hungry hungry slavering (look/expression)
    (chảy dãi vì đói, thèm thuồng chảy dãi (vẻ mặt))
Động từ + 'slavering' (như một hành động)
  • start start slavering
    (bắt đầu chảy dãi)
  • keep keep slavering
    (tiếp tục chảy dãi)
  • be be slavering over sth
    (thèm thuồng nhỏ dãi về điều gì đó (thể hiện mong muốn mãnh liệt))
'Slavering' bổ nghĩa cho danh từ
  • slavering slavering mouth
    (cái miệng đang chảy dãi)
  • slavering slavering beast
    (con quái vật đang chảy dãi)

Idioms

  • slaver at the mouth

    chảy dãi (vì đói, tham lam, giận dữ hoặc bệnh tật như bệnh dại)

    "The stray dog was slavering at the mouth, looking menacing."

    (Con chó hoang đang chảy dãi, trông rất hung dữ.)

  • slaver over something

    thèm thuồng nhỏ dãi về điều gì đó; thể hiện ham muốn mãnh liệt, thường là không đẹp mắt

    "He was slavering over the thought of the promotion."

    (Anh ta thèm thuồng nhỏ dãi khi nghĩ về việc được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slavering

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Chảy nước dãi quá nhiều; khao khát điều gì đó một cách háo hức.

"The dog was slavering at the sight of the steak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slavering".

Biểu tượng của sự tham lam và ham muốn

Trong văn hóa phương Tây, 'slavering' thường được dùng để mô tả sự thèm khát, ham muốn, hoặc lòng tham mãnh liệt, đặc biệt là khi nó thể hiện một cách thô tục hoặc không kiểm soát. Nó gợi lên hình ảnh một người hoặc con vật không kiềm chế được bản năng, thiếu đi sự tinh tế hay phẩm giá.

Liên hệ với bệnh dại và sự điên cuồng

Khi nói về động vật, đặc biệt là chó, hành động 'slavering at the mouth' có mối liên hệ mạnh mẽ với bệnh dại (rabies). Điều này đã tạo ra một liên tưởng tiêu cực về sự nguy hiểm, bệnh tật và sự mất kiểm soát tinh thần hoặc thể chất, đôi khi cũng được áp dụng cho con người để nhấn mạnh sự điên cuồng.