(Top Banner Ad)
hungry
A1
Adjective A1 Sức khỏe & Đời sống

hungry

UK: /ˈhʌŋɡri/ • US: /ˈhʌŋɡri/

Nghĩa tiếng Việt

đói đang đói
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing the need for food.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện nhu cầu cần thức ăn, đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm so hungry I could eat a horse."

    "Tôi đói đến mức có thể ăn cả một con ngựa."

  • "The children were hungry after playing outside."

    "Bọn trẻ đói sau khi chơi bên ngoài."

  • "She's hungry for affection."

    "Cô ấy khao khát tình cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hunger Sự đói bụng, nạn đói, khao khát
Verb hunger Đói, khao khát (cái gì đó)
Adverb hungrily Một cách đói khát, một cách thèm thuồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hungrijaz
Old English
hungrig
Middle English
hungri
Modern English
hungry

Nguồn gốc của từ 'Hungry'

Từ 'hungry' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Cụ thể, nó xuất phát từ tính từ '*hungrijaz' trong tiếng Proto-Germanic và 'hungrig' trong tiếng Anh cổ. Những từ này đều liên quan đến danh từ 'hunger' (sự đói) và mô tả trạng thái cần thức ăn của một người hoặc vật. Qua thời gian, cách viết và phát âm đã thay đổi một chút để trở thành 'hungry' như ngày nay.

Usage Note

Diễn tả trạng thái sinh lý tự nhiên khi cơ thể cần được nạp năng lượng. Mức độ đói có thể từ nhẹ đến rất đói (starving). Thường dùng để chỉ nhu cầu ăn uống cơ bản, không mang sắc thái thèm thuồng một món ăn cụ thể nào.

Prepositions

for

`hungry for` được dùng để diễn tả sự khao khát, mong muốn mạnh mẽ một điều gì đó không phải thức ăn, ví dụ: `hungry for success` (khao khát thành công), `hungry for knowledge` (khao khát kiến thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm với 'hungry'
  • ravenously ravenously hungry
    (đói ngấu nghiến)
  • desperately desperately hungry
    (đói khủng khiếp)
  • extremely extremely hungry
    (cực kỳ đói)
Động từ đi kèm với 'hungry'
  • feel feel hungry
    (cảm thấy đói)
  • get get hungry
    (bắt đầu đói)
  • make make someone hungry
    (làm (ai đó) đói)
'hungry' + Giới từ (nghĩa bóng)
  • hungry for hungry for success
    (khao khát thành công)
  • hungry for hungry for knowledge
    (khao khát kiến thức)
  • hungry for hungry for attention
    (khao khát sự chú ý)

Idioms

  • as hungry as a wolf/bear

    đói như sói/gấu (rất đói)

    "After hiking all day, I was as hungry as a wolf."

    (Sau khi đi bộ cả ngày, tôi đói như một con sói.)

  • a hungry man is an angry man

    người đói thì dễ tức giận

    "Don't bother him now; a hungry man is an angry man, and he hasn't eaten all day."

    (Đừng làm phiền anh ấy bây giờ; người đói thì dễ tức giận, mà anh ấy chưa ăn gì cả ngày rồi.)

  • go hungry

    chịu đói, nhịn đói

    "Many people in the world go hungry every day."

    (Nhiều người trên thế giới phải chịu đói mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hungry

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện nhu cầu cần thức ăn, đói.

"I'm so hungry I could eat a horse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is hungry is obvious from his constant requests for food.
Việc anh ấy đói bụng là điều hiển nhiên từ những yêu cầu liên tục về đồ ăn của anh ấy.
Phủ định
Whether she is hungry isn't clear because she hasn't said a word about it.
Việc cô ấy có đói bụng hay không không rõ ràng vì cô ấy chưa nói một lời nào về điều đó.
Nghi vấn
Why he's so hungry all the time is a mystery to me.
Tại sao anh ấy luôn đói bụng là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is hungry.
Cô ấy đói.
Phủ định
Are you not hungry?
Bạn không đói à?
Nghi vấn
Is he hungry after the game?
Anh ấy có đói sau trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hungry".

Món ăn an ủi (Comfort Food)

Trong văn hóa phương Tây, 'comfort food' (món ăn an ủi) là những món ăn gợi nhớ về tuổi thơ, gia đình hoặc mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp khi một người cảm thấy đói, buồn bã hoặc căng thẳng. Đó thường là những món ăn đơn giản, giàu năng lượng như súp gà, mac and cheese, hoặc kem.

Nạn đói và Từ thiện

Nạn đói là một vấn đề toàn cầu, và việc giải quyết nó là trọng tâm của nhiều tổ chức từ thiện và hoạt động xã hội trên khắp thế giới. Khái niệm 'hungry' không chỉ dùng để diễn tả cảm giác đói bụng cá nhân mà còn đại diện cho tình trạng đói nghèo, thiếu hụt lương thực của cộng đồng, thúc đẩy các hoạt động nhân đạo và quyên góp thực phẩm.