hungry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện nhu cầu cần thức ăn, đói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm so hungry I could eat a horse."
"Tôi đói đến mức có thể ăn cả một con ngựa."
-
"The children were hungry after playing outside."
"Bọn trẻ đói sau khi chơi bên ngoài."
-
"She's hungry for affection."
"Cô ấy khao khát tình cảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái sinh lý tự nhiên khi cơ thể cần được nạp năng lượng. Mức độ đói có thể từ nhẹ đến rất đói (starving). Thường dùng để chỉ nhu cầu ăn uống cơ bản, không mang sắc thái thèm thuồng một món ăn cụ thể nào.
Prepositions
`hungry for` được dùng để diễn tả sự khao khát, mong muốn mạnh mẽ một điều gì đó không phải thức ăn, ví dụ: `hungry for success` (khao khát thành công), `hungry for knowledge` (khao khát kiến thức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ravenously ravenously hungry (đói ngấu nghiến)
-
desperately desperately hungry (đói khủng khiếp)
-
extremely extremely hungry (cực kỳ đói)
-
feel feel hungry (cảm thấy đói)
-
get get hungry (bắt đầu đói)
-
make make someone hungry (làm (ai đó) đói)
-
hungry for hungry for success (khao khát thành công)
-
hungry for hungry for knowledge (khao khát kiến thức)
-
hungry for hungry for attention (khao khát sự chú ý)
Idioms
-
as hungry as a wolf/bear
đói như sói/gấu (rất đói)
"After hiking all day, I was as hungry as a wolf."
(Sau khi đi bộ cả ngày, tôi đói như một con sói.)
-
a hungry man is an angry man
người đói thì dễ tức giận
"Don't bother him now; a hungry man is an angry man, and he hasn't eaten all day."
(Đừng làm phiền anh ấy bây giờ; người đói thì dễ tức giận, mà anh ấy chưa ăn gì cả ngày rồi.)
-
go hungry
chịu đói, nhịn đói
"Many people in the world go hungry every day."
(Nhiều người trên thế giới phải chịu đói mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hungry
AdjectiveCảm thấy hoặc thể hiện nhu cầu cần thức ăn, đói.
"I'm so hungry I could eat a horse."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is hungry is obvious from his constant requests for food. |
Việc anh ấy đói bụng là điều hiển nhiên từ những yêu cầu liên tục về đồ ăn của anh ấy. |
| Phủ định | Whether she is hungry isn't clear because she hasn't said a word about it. |
Việc cô ấy có đói bụng hay không không rõ ràng vì cô ấy chưa nói một lời nào về điều đó. |
| Nghi vấn | Why he's so hungry all the time is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy luôn đói bụng là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is hungry. |
Cô ấy đói. |
| Phủ định | Are you not hungry? |
Bạn không đói à? |
| Nghi vấn | Is he hungry after the game? |
Anh ấy có đói sau trận đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hungry".
