sledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle mounted on runners and used for travelling over snow or ice; a sled.
Vietnamese Meaning
Xe trượt tuyết (phương tiện di chuyển trên tuyết hoặc băng, có các thanh trượt ở dưới).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were pulled along on a sledge."
"Những đứa trẻ được kéo đi trên một chiếc xe trượt tuyết."
-
"They went sledging in the park."
"Họ đi trượt xe trượt tuyết ở công viên."
-
"The explorers used sledges to carry their supplies across the Arctic."
"Các nhà thám hiểm đã sử dụng xe trượt tuyết để vận chuyển đồ tiếp tế của họ qua Bắc Cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sledge | Xe trượt tuyết; búa tạ (ít dùng hơn 'sledgehammer') |
| Verb | sledge | Đi xe trượt tuyết |
| Noun | sled | Xe trượt tuyết (phiên bản Mỹ, tương đương 'sledge') |
| Noun | sleigh | Xe trượt tuyết lớn, thường có ngựa kéo |
| Noun | sledgehammer | Búa tạ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sledge thường dùng để chỉ phương tiện trượt tuyết lớn, có thể chở nhiều người hoặc hàng hóa, khác với 'sled' thường nhỏ hơn và chỉ dùng cho một người.
Prepositions
on: chỉ vị trí trên xe trượt tuyết (e.g., 'He rode on the sledge.'). in: chỉ vị trí bên trong một chiếc xe trượt tuyết có khoang kín (hiếm gặp, thường dùng khi nói về các xe trượt tuyết đặc biệt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden sledge (xe trượt tuyết gỗ)
-
dog dog sledge (xe trượt tuyết chó kéo)
-
fast fast sledge (xe trượt tuyết nhanh)
-
pull a pull a sledge (kéo xe trượt tuyết)
-
ride a ride a sledge (đi xe trượt tuyết)
-
go go sledging (đi trượt tuyết bằng xe trượt)
-
sledge sledge ride (chuyến đi xe trượt tuyết)
-
sledge sledge dog (chó kéo xe trượt tuyết)
Idioms
-
use a sledgehammer to crack a nut
Dùng dao mổ trâu để giết gà; làm chuyện bé xé ra to (sử dụng một phương pháp quá mạnh hoặc phức tạp cho một vấn đề đơn giản)
"Hiring a whole team of consultants to fix a minor software bug is like using a sledgehammer to crack a nut."
(Thuê cả một đội ngũ tư vấn để sửa một lỗi phần mềm nhỏ thì giống như dùng dao mổ trâu để giết gà vậy.)
-
go sledging
Đi trượt tuyết bằng xe trượt
"In winter, many children love to go sledging down the hills."
(Vào mùa đông, nhiều trẻ em thích đi trượt tuyết xuống đồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sledge
nounXe trượt tuyết (phương tiện di chuyển trên tuyết hoặc băng, có các thanh trượt ở dưới).
"The children were pulled along on a sledge."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hill, where children sledge every winter, is now covered in wildflowers. |
Ngọn đồi, nơi trẻ em trượt tuyết mỗi mùa đông, giờ đây được bao phủ bởi hoa dại. |
| Phủ định | That's not the sledge which my brother used to sledge down the slope. |
Đó không phải là chiếc xe trượt tuyết mà anh trai tôi đã từng dùng để trượt xuống dốc. |
| Nghi vấn | Is that the hill where they sledge? |
Kia có phải là ngọn đồi nơi họ trượt tuyết không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They sledge down the hill every winter. |
Họ trượt tuyết xuống đồi mỗi mùa đông. |
| Phủ định | He doesn't sledge because he's afraid of getting hurt. |
Anh ấy không trượt tuyết vì sợ bị thương. |
| Nghi vấn | Do you want to sledge with us? |
Bạn có muốn trượt tuyết với chúng tôi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it snows heavily, we will sledge down the hill. |
Nếu trời đổ tuyết lớn, chúng ta sẽ trượt tuyết xuống đồi. |
| Phủ định | If the ice isn't thick enough, we won't sledge on the lake. |
Nếu băng không đủ dày, chúng ta sẽ không trượt tuyết trên hồ. |
| Nghi vấn | Will we sledge tomorrow if it snows tonight? |
Chúng ta sẽ trượt tuyết vào ngày mai nếu trời đổ tuyết đêm nay chứ? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sledge down the hill carefully! |
Hãy trượt xe trượt tuyết xuống đồi cẩn thận! |
| Phủ định | Don't sledge on the road! |
Đừng trượt xe trượt tuyết trên đường! |
| Nghi vấn | Please sledge gently on the ice. |
Làm ơn trượt xe trượt tuyết nhẹ nhàng trên băng. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be sledging down the hill tomorrow morning. |
Họ sẽ đang trượt tuyết xuống đồi vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be sledging because the snow is melting. |
Cô ấy sẽ không trượt tuyết vì tuyết đang tan. |
| Nghi vấn | Will you be sledging all day? |
Bạn sẽ trượt tuyết cả ngày sao? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will sledge down the hill tomorrow. |
Bọn trẻ sẽ trượt xe trượt tuyết xuống đồi vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to use that sledge because it's broken. |
Họ sẽ không sử dụng chiếc xe trượt tuyết đó vì nó bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will it snow enough for us to sledge this weekend? |
Liệu có đủ tuyết để chúng ta trượt xe trượt tuyết vào cuối tuần này không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had sledged down that hill many times before the accident. |
Họ đã trượt xe trượt tuyết xuống ngọn đồi đó nhiều lần trước khi tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | She had not sledged on that slope before because it was too dangerous. |
Cô ấy đã không trượt xe trượt tuyết trên con dốc đó trước đây vì nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Had he sledged alone before he joined the group? |
Anh ấy đã trượt xe trượt tuyết một mình trước khi tham gia nhóm chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sledges down the hill every winter. |
Anh ấy trượt tuyết xuống đồi mỗi mùa đông. |
| Phủ định | They do not sledge on that dangerous slope. |
Họ không trượt tuyết trên con dốc nguy hiểm đó. |
| Nghi vấn | Does she sledge alone? |
Cô ấy có trượt tuyết một mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sledge".
