(Top Banner Ad)
sledge
B1
noun B1 Thể thao, Giao thông

sledge

UK: /sledʒ/ • US: /slɛdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xe trượt tuyết ván trượt tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle mounted on runners and used for travelling over snow or ice; a sled.

Vietnamese Meaning

Xe trượt tuyết (phương tiện di chuyển trên tuyết hoặc băng, có các thanh trượt ở dưới).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were pulled along on a sledge."

    "Những đứa trẻ được kéo đi trên một chiếc xe trượt tuyết."

  • "They went sledging in the park."

    "Họ đi trượt xe trượt tuyết ở công viên."

  • "The explorers used sledges to carry their supplies across the Arctic."

    "Các nhà thám hiểm đã sử dụng xe trượt tuyết để vận chuyển đồ tiếp tế của họ qua Bắc Cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sledge Xe trượt tuyết; búa tạ (ít dùng hơn 'sledgehammer')
Verb sledge Đi xe trượt tuyết
Noun sled Xe trượt tuyết (phiên bản Mỹ, tương đương 'sledge')
Noun sleigh Xe trượt tuyết lớn, thường có ngựa kéo
Noun sledgehammer Búa tạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slidjaną
Middle Dutch
sledse, slee
English
sledge

Nguồn gốc từ 'sledge'

Từ 'sledge' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'sledse' hoặc 'slee', mang ý nghĩa là 'xe trượt tuyết'. Nó liên quan đến gốc từ Proto-Germanic '*slidjaną' có nghĩa là 'trượt'. Điều này phản ánh rõ chức năng chính của xe trượt tuyết: trượt trên tuyết hoặc băng.

Usage Note

Sledge thường dùng để chỉ phương tiện trượt tuyết lớn, có thể chở nhiều người hoặc hàng hóa, khác với 'sled' thường nhỏ hơn và chỉ dùng cho một người.

Prepositions

on in

on: chỉ vị trí trên xe trượt tuyết (e.g., 'He rode on the sledge.'). in: chỉ vị trí bên trong một chiếc xe trượt tuyết có khoang kín (hiếm gặp, thường dùng khi nói về các xe trượt tuyết đặc biệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sledge
  • wooden wooden sledge
    (xe trượt tuyết gỗ)
  • dog dog sledge
    (xe trượt tuyết chó kéo)
  • fast fast sledge
    (xe trượt tuyết nhanh)
Verb + sledge
  • pull a pull a sledge
    (kéo xe trượt tuyết)
  • ride a ride a sledge
    (đi xe trượt tuyết)
  • go go sledging
    (đi trượt tuyết bằng xe trượt)
Sledge + Noun
  • sledge sledge ride
    (chuyến đi xe trượt tuyết)
  • sledge sledge dog
    (chó kéo xe trượt tuyết)

Idioms

  • use a sledgehammer to crack a nut

    Dùng dao mổ trâu để giết gà; làm chuyện bé xé ra to (sử dụng một phương pháp quá mạnh hoặc phức tạp cho một vấn đề đơn giản)

    "Hiring a whole team of consultants to fix a minor software bug is like using a sledgehammer to crack a nut."

    (Thuê cả một đội ngũ tư vấn để sửa một lỗi phần mềm nhỏ thì giống như dùng dao mổ trâu để giết gà vậy.)

  • go sledging

    Đi trượt tuyết bằng xe trượt

    "In winter, many children love to go sledging down the hills."

    (Vào mùa đông, nhiều trẻ em thích đi trượt tuyết xuống đồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sledge

noun
Lật mặt

Xe trượt tuyết (phương tiện di chuyển trên tuyết hoặc băng, có các thanh trượt ở dưới).

"The children were pulled along on a sledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hill, where children sledge every winter, is now covered in wildflowers.
Ngọn đồi, nơi trẻ em trượt tuyết mỗi mùa đông, giờ đây được bao phủ bởi hoa dại.
Phủ định
That's not the sledge which my brother used to sledge down the slope.
Đó không phải là chiếc xe trượt tuyết mà anh trai tôi đã từng dùng để trượt xuống dốc.
Nghi vấn
Is that the hill where they sledge?
Kia có phải là ngọn đồi nơi họ trượt tuyết không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They sledge down the hill every winter.
Họ trượt tuyết xuống đồi mỗi mùa đông.
Phủ định
He doesn't sledge because he's afraid of getting hurt.
Anh ấy không trượt tuyết vì sợ bị thương.
Nghi vấn
Do you want to sledge with us?
Bạn có muốn trượt tuyết với chúng tôi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it snows heavily, we will sledge down the hill.
Nếu trời đổ tuyết lớn, chúng ta sẽ trượt tuyết xuống đồi.
Phủ định
If the ice isn't thick enough, we won't sledge on the lake.
Nếu băng không đủ dày, chúng ta sẽ không trượt tuyết trên hồ.
Nghi vấn
Will we sledge tomorrow if it snows tonight?
Chúng ta sẽ trượt tuyết vào ngày mai nếu trời đổ tuyết đêm nay chứ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sledge down the hill carefully!
Hãy trượt xe trượt tuyết xuống đồi cẩn thận!
Phủ định
Don't sledge on the road!
Đừng trượt xe trượt tuyết trên đường!
Nghi vấn
Please sledge gently on the ice.
Làm ơn trượt xe trượt tuyết nhẹ nhàng trên băng.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be sledging down the hill tomorrow morning.
Họ sẽ đang trượt tuyết xuống đồi vào sáng mai.
Phủ định
She won't be sledging because the snow is melting.
Cô ấy sẽ không trượt tuyết vì tuyết đang tan.
Nghi vấn
Will you be sledging all day?
Bạn sẽ trượt tuyết cả ngày sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will sledge down the hill tomorrow.
Bọn trẻ sẽ trượt xe trượt tuyết xuống đồi vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to use that sledge because it's broken.
Họ sẽ không sử dụng chiếc xe trượt tuyết đó vì nó bị hỏng.
Nghi vấn
Will it snow enough for us to sledge this weekend?
Liệu có đủ tuyết để chúng ta trượt xe trượt tuyết vào cuối tuần này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had sledged down that hill many times before the accident.
Họ đã trượt xe trượt tuyết xuống ngọn đồi đó nhiều lần trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
She had not sledged on that slope before because it was too dangerous.
Cô ấy đã không trượt xe trượt tuyết trên con dốc đó trước đây vì nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Had he sledged alone before he joined the group?
Anh ấy đã trượt xe trượt tuyết một mình trước khi tham gia nhóm chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sledges down the hill every winter.
Anh ấy trượt tuyết xuống đồi mỗi mùa đông.
Phủ định
They do not sledge on that dangerous slope.
Họ không trượt tuyết trên con dốc nguy hiểm đó.
Nghi vấn
Does she sledge alone?
Cô ấy có trượt tuyết một mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sledge".

Phương tiện giao thông và giải trí mùa đông

Xe trượt tuyết (sledge) là một phương tiện truyền thống quan trọng ở các vùng có tuyết rơi, đặc biệt là ở Bắc Âu, Bắc Mỹ và Bắc Cực. Nó được dùng để vận chuyển hàng hóa, người và săn bắn. Ngày nay, sledge còn là một hoạt động giải trí mùa đông phổ biến, mang lại niềm vui cho cả trẻ em và người lớn khi trượt xuống dốc tuyết.

Chó kéo xe trượt tuyết

Ở các vùng Bắc Cực, chó kéo xe trượt tuyết (dog sledging) là một phương pháp di chuyển lịch sử và vẫn còn được sử dụng. Các giống chó như Husky Siberia và Alaska Malamute được huấn luyện đặc biệt để kéo xe, thể hiện sức mạnh và khả năng chịu đựng đáng kinh ngạc trong điều kiện khắc nghiệt.