(Top Banner Ad)
sleigh
B1
danh từ B1 Văn hóa, Giao thông

sleigh

UK: /sleɪ/ • US: /sleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xe trượt tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a vehicle on runners for traveling over snow or ice, typically pulled by horses or reindeer.

Vietnamese Meaning

một phương tiện có các thanh trượt để di chuyển trên tuyết hoặc băng, thường được kéo bởi ngựa hoặc tuần lộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Santa Claus travels in a sleigh pulled by reindeer."

    "Ông già Noel du hành trên một chiếc xe trượt tuyết được kéo bởi tuần lộc."

  • "The sleigh bells jingled merrily."

    "Những chiếc chuông xe trượt tuyết rung leng keng vui vẻ."

  • "They hired a horse and sleigh for a romantic ride."

    "Họ thuê một con ngựa và xe trượt tuyết cho một chuyến đi lãng mạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleigh Xe trượt tuyết
Verb sleigh Đi xe trượt tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
slee
English
sleigh

Nguồn gốc của 'Sleigh'

Từ 'sleigh' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ là 'slee', có nghĩa là 'xe trượt tuyết' hoặc 'cái trượt'. Từ này sau đó đã được tiếng Anh tiếp nhận, mô tả một loại xe trượt có bánh chạy trên tuyết, thường được kéo bởi ngựa hoặc các loài vật khác, đặc biệt gắn liền với hình ảnh mùa đông và Giáng sinh.

Usage Note

Sleigh thường gắn liền với hình ảnh mùa đông và đặc biệt là Giáng sinh. Nó mang sắc thái truyền thống và cổ điển hơn so với các phương tiện di chuyển trên tuyết hiện đại khác.

Prepositions

in on

in (trong): chỉ vị trí bên trong xe trượt tuyết, ví dụ: 'The children were bundled up in the sleigh.' on (trên): chỉ vị trí trên xe trượt tuyết, hoặc dùng khi nói về việc đi xe trượt tuyết, ví dụ: 'We went on a sleigh ride through the snowy woods.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sleigh
  • horse-drawn horse-drawn sleigh
    (xe trượt tuyết do ngựa kéo)
  • open open sleigh
    (xe trượt tuyết không mui)
  • Santa's Santa's sleigh
    (xe trượt tuyết của ông già Noel)
  • red red sleigh
    (xe trượt tuyết màu đỏ)
Động từ + sleigh
  • ride a ride a sleigh
    (đi xe trượt tuyết)
  • drive a drive a sleigh
    (lái xe trượt tuyết)
  • pull a pull a sleigh
    (kéo một chiếc xe trượt tuyết)
Danh từ kết hợp với sleigh
  • sleigh sleigh bells
    (chuông xe trượt tuyết)
  • sleigh sleigh ride
    (chuyến đi xe trượt tuyết)

Idioms

  • sleigh bells ring

    chuông xe trượt tuyết reo (thường gợi không khí Giáng sinh hoặc báo hiệu sự xuất hiện của ông già Noel)

    "Can you hear the sleigh bells ring? Christmas must be near!"

    (Bạn có nghe tiếng chuông xe trượt tuyết reo không? Giáng sinh chắc sắp đến rồi!)

  • take a sleigh ride

    đi một chuyến xe trượt tuyết (thường là hoạt động giải trí vào mùa đông)

    "They decided to take a sleigh ride through the snowy forest."

    (Họ quyết định đi một chuyến xe trượt tuyết xuyên qua khu rừng phủ tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleigh

danh từ
Lật mặt

một phương tiện có các thanh trượt để di chuyển trên tuyết hoặc băng, thường được kéo bởi ngựa hoặc tuần lộc.

"Santa Claus travels in a sleigh pulled by reindeer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sleigh carried gifts through the snowy woods.
Chiếc xe trượt tuyết chở những món quà qua khu rừng phủ đầy tuyết.
Phủ định
There isn't a sleigh in sight at the North Pole without reindeer.
Không có chiếc xe trượt tuyết nào trong tầm mắt ở Bắc Cực mà không có tuần lộc.
Nghi vấn
Did you see Santa's sleigh fly over the town last night?
Bạn có thấy xe trượt tuyết của ông già Noel bay qua thị trấn tối qua không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They sleigh through the snowy woods every winter.
Họ trượt tuyết qua khu rừng phủ đầy tuyết mỗi mùa đông.
Phủ định
She doesn't sleigh anymore because her sleigh is broken.
Cô ấy không còn trượt tuyết nữa vì xe trượt tuyết của cô ấy đã bị hỏng.
Nghi vấn
Do you sleigh down that hill often?
Bạn có thường xuyên trượt tuyết xuống ngọn đồi đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it snows heavily, the sleigh glides easily through the fields.
Nếu tuyết rơi dày, xe trượt tuyết lướt dễ dàng qua những cánh đồng.
Phủ định
When the ice is thin, the sleigh doesn't move safely.
Khi băng mỏng, xe trượt tuyết không di chuyển an toàn.
Nghi vấn
If the horses are tired, does the sleigh slow down?
Nếu những con ngựa mệt mỏi, xe trượt tuyết có chậm lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleigh".

Ông già Noel và Xe trượt tuyết

Trong văn hóa phương Tây, xe trượt tuyết (sleigh) gắn liền một cách sâu sắc với hình ảnh ông già Noel (Santa Claus) sử dụng nó để bay qua bầu trời đêm, chở quà đi phân phát cho trẻ em ngoan vào đêm Giáng sinh. Chiếc xe huyền thoại của ông được kéo bởi những con tuần lộc phép thuật.

Biểu tượng của mùa đông và lễ hội

Xe trượt tuyết không chỉ là phương tiện di chuyển truyền thống trong các vùng có tuyết mà còn là biểu tượng của mùa đông, tuyết trắng và không khí lễ hội. Tiếng chuông xe trượt tuyết (sleigh bells) là một âm thanh đặc trưng và quen thuộc, gợi nhớ về Giáng sinh và những lễ hội cuối năm.