sleigh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a vehicle on runners for traveling over snow or ice, typically pulled by horses or reindeer.
Vietnamese Meaning
một phương tiện có các thanh trượt để di chuyển trên tuyết hoặc băng, thường được kéo bởi ngựa hoặc tuần lộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Santa Claus travels in a sleigh pulled by reindeer."
"Ông già Noel du hành trên một chiếc xe trượt tuyết được kéo bởi tuần lộc."
-
"The sleigh bells jingled merrily."
"Những chiếc chuông xe trượt tuyết rung leng keng vui vẻ."
-
"They hired a horse and sleigh for a romantic ride."
"Họ thuê một con ngựa và xe trượt tuyết cho một chuyến đi lãng mạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sleigh thường gắn liền với hình ảnh mùa đông và đặc biệt là Giáng sinh. Nó mang sắc thái truyền thống và cổ điển hơn so với các phương tiện di chuyển trên tuyết hiện đại khác.
Prepositions
in (trong): chỉ vị trí bên trong xe trượt tuyết, ví dụ: 'The children were bundled up in the sleigh.' on (trên): chỉ vị trí trên xe trượt tuyết, hoặc dùng khi nói về việc đi xe trượt tuyết, ví dụ: 'We went on a sleigh ride through the snowy woods.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
horse-drawn horse-drawn sleigh (xe trượt tuyết do ngựa kéo)
-
open open sleigh (xe trượt tuyết không mui)
-
Santa's Santa's sleigh (xe trượt tuyết của ông già Noel)
-
red red sleigh (xe trượt tuyết màu đỏ)
-
ride a ride a sleigh (đi xe trượt tuyết)
-
drive a drive a sleigh (lái xe trượt tuyết)
-
pull a pull a sleigh (kéo một chiếc xe trượt tuyết)
-
sleigh sleigh bells (chuông xe trượt tuyết)
-
sleigh sleigh ride (chuyến đi xe trượt tuyết)
Idioms
-
sleigh bells ring
chuông xe trượt tuyết reo (thường gợi không khí Giáng sinh hoặc báo hiệu sự xuất hiện của ông già Noel)
"Can you hear the sleigh bells ring? Christmas must be near!"
(Bạn có nghe tiếng chuông xe trượt tuyết reo không? Giáng sinh chắc sắp đến rồi!)
-
take a sleigh ride
đi một chuyến xe trượt tuyết (thường là hoạt động giải trí vào mùa đông)
"They decided to take a sleigh ride through the snowy forest."
(Họ quyết định đi một chuyến xe trượt tuyết xuyên qua khu rừng phủ tuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleigh
danh từmột phương tiện có các thanh trượt để di chuyển trên tuyết hoặc băng, thường được kéo bởi ngựa hoặc tuần lộc.
"Santa Claus travels in a sleigh pulled by reindeer."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sleigh carried gifts through the snowy woods. |
Chiếc xe trượt tuyết chở những món quà qua khu rừng phủ đầy tuyết. |
| Phủ định | There isn't a sleigh in sight at the North Pole without reindeer. |
Không có chiếc xe trượt tuyết nào trong tầm mắt ở Bắc Cực mà không có tuần lộc. |
| Nghi vấn | Did you see Santa's sleigh fly over the town last night? |
Bạn có thấy xe trượt tuyết của ông già Noel bay qua thị trấn tối qua không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They sleigh through the snowy woods every winter. |
Họ trượt tuyết qua khu rừng phủ đầy tuyết mỗi mùa đông. |
| Phủ định | She doesn't sleigh anymore because her sleigh is broken. |
Cô ấy không còn trượt tuyết nữa vì xe trượt tuyết của cô ấy đã bị hỏng. |
| Nghi vấn | Do you sleigh down that hill often? |
Bạn có thường xuyên trượt tuyết xuống ngọn đồi đó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it snows heavily, the sleigh glides easily through the fields. |
Nếu tuyết rơi dày, xe trượt tuyết lướt dễ dàng qua những cánh đồng. |
| Phủ định | When the ice is thin, the sleigh doesn't move safely. |
Khi băng mỏng, xe trượt tuyết không di chuyển an toàn. |
| Nghi vấn | If the horses are tired, does the sleigh slow down? |
Nếu những con ngựa mệt mỏi, xe trượt tuyết có chậm lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleigh".
