(Top Banner Ad)
sleep hallucinations
C1
noun C1 Y học

sleep hallucinations

UK: /ˈsliːp həˌluːsɪˈneɪʃənz/ • US: /ˈsliːp həˌluːsɪˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

ảo giác khi ngủ ảo giác tiền giấc ngủ và hậu giấc ngủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hallucinations that occur when falling asleep (hypnagogic) or waking up (hypnopompic).

Vietnamese Meaning

Ảo giác xảy ra khi đang đi vào giấc ngủ (ảo giác tiền giấc ngủ) hoặc khi thức dậy (ảo giác hậu giấc ngủ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sleep hallucinations can be a symptom of narcolepsy."

    "Ảo giác khi ngủ có thể là một triệu chứng của chứng ngủ rũ."

  • "She experienced vivid sleep hallucinations of spiders crawling on her skin."

    "Cô ấy đã trải qua những ảo giác khi ngủ sống động về những con nhện bò trên da."

  • "Frequent sleep hallucinations can disrupt sleep quality."

    "Ảo giác khi ngủ thường xuyên có thể làm gián đoạn chất lượng giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb to sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa giường nằm
Noun hallucination ảo giác
Verb to hallucinate bị ảo giác
Adjective hallucinatory thuộc về ảo giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc của 'sleep')
*sleb-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slæp
Modern English
sleep
Latin (gốc của 'hallucination')
hallucinari
Latin
hallucinatio
French
hallucination
Modern English
hallucination

Nguồn gốc của 'Sleep'

Từ 'sleep' (giấc ngủ) có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*sleb-' với ý nghĩa 'mềm yếu, chùng xuống'. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'slæp', từ này đã phát triển và trở thành 'sleep' như chúng ta biết ngày nay, mô tả trạng thái nghỉ ngơi thiết yếu của cơ thể và tâm trí.

Nguồn gốc của 'Hallucination'

Từ 'hallucination' (ảo giác) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'hallucinari', có nghĩa là 'lang thang trong tâm trí, mơ mộng, hoặc nói nhảm'. Thuật ngữ này sau đó phát triển thành 'hallucinatio' trong tiếng Latin và 'hallucination' trong tiếng Pháp, cuối cùng đi vào tiếng Anh để chỉ hiện tượng nhận thức những điều không có thật.

Sự kết hợp 'Sleep Hallucinations'

Thuật ngữ 'sleep hallucinations' là sự kết hợp hiện đại của 'sleep' và 'hallucination' để mô tả một hiện tượng y học cụ thể: những ảo giác xảy ra trong giai đoạn chuyển tiếp giữa thức và ngủ (ảo giác trước khi ngủ) hoặc khi thức giấc (ảo giác khi thức dậy).

Usage Note

Ảo giác khi ngủ khác với ác mộng (nightmares) vì ảo giác là những trải nghiệm cảm giác sống động, có thể liên quan đến bất kỳ giác quan nào (thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị giác), trong khi ác mộng là những giấc mơ đáng sợ thường đánh thức người ngủ. Ảo giác khi ngủ có thể vô hại, nhưng nếu xảy ra thường xuyên và gây khó chịu, chúng có thể là dấu hiệu của rối loạn giấc ngủ tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sleep hallucinations
  • experience experience sleep hallucinations
    (trải nghiệm/có ảo giác khi ngủ)
  • suffer from suffer from sleep hallucinations
    (bị/mắc ảo giác khi ngủ)
  • manage manage sleep hallucinations
    (quản lý/kiểm soát ảo giác khi ngủ)
Tính từ + sleep hallucinations
  • vivid vivid sleep hallucinations
    (ảo giác khi ngủ sống động)
  • frequent frequent sleep hallucinations
    (ảo giác khi ngủ thường xuyên)
  • terrifying terrifying sleep hallucinations
    (ảo giác khi ngủ đáng sợ)
  • hypnagogic hypnagogic sleep hallucinations
    (ảo giác trước khi ngủ (giai đoạn hypnagogic))
  • hypnopompic hypnopompic sleep hallucinations
    (ảo giác khi thức dậy (giai đoạn hypnopompic))

Idioms

  • The presence of sleep hallucinations

    Sự hiện diện của ảo giác khi ngủ

    "The doctor noted the presence of sleep hallucinations in the patient's report."

    (Bác sĩ đã ghi nhận sự hiện diện của ảo giác khi ngủ trong hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.)

  • Dealing with sleep hallucinations

    Đối phó/Giải quyết ảo giác khi ngủ

    "Many find it challenging dealing with sleep hallucinations on a regular basis."

    (Nhiều người thấy khó khăn khi phải đối phó với ảo giác khi ngủ thường xuyên.)

  • A period of sleep hallucinations

    Một giai đoạn ảo giác khi ngủ

    "After a stressful week, he often enters a period of sleep hallucinations."

    (Sau một tuần căng thẳng, anh ấy thường trải qua một giai đoạn ảo giác khi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep hallucinations

noun
Lật mặt

Ảo giác xảy ra khi đang đi vào giấc ngủ (ảo giác tiền giấc ngủ) hoặc khi thức dậy (ảo giác hậu giấc ngủ).

"Sleep hallucinations can be a symptom of narcolepsy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep hallucinations".

Ảo giác khi ngủ và hiện tượng bóng đè

Trong nhiều nền văn hóa, các hiện tượng như ảo giác khi ngủ, đặc biệt là khi đi kèm với bóng đè (sleep paralysis), thường được giải thích bằng những câu chuyện dân gian về quỷ dữ, linh hồn hay phù thủy đè lên ngực người đang ngủ. Ngày nay, khoa học đã giải thích đây là những hiện tượng xảy ra khi não bộ thức dậy nhưng cơ thể vẫn còn trong trạng thái tê liệt tạm thời của giấc ngủ REM, gây ra các ảo giác thị giác, thính giác hoặc xúc giác đáng sợ.

Giải thích khoa học và nhận thức xã hội

Trước đây, những người trải qua ảo giác khi ngủ có thể bị coi là 'bị ma ám' hoặc có vấn đề về tâm thần. Tuy nhiên, y học hiện đại đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn rằng đây là một triệu chứng của một số tình trạng thần kinh hoặc rối loạn giấc ngủ (như chứng ngủ rũ), và có thể được quản lý hoặc điều trị bằng cách thay đổi lối sống hoặc dùng thuốc. Việc nâng cao nhận thức giúp giảm kỳ thị và khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.