(Top Banner Ad)
sleeping bag
A2
danh từ A2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

sleeping bag

UK: /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ • US: /ˈsliːpɪŋ bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warm, padded bag for sleeping in, especially when camping.

Vietnamese Meaning

Một túi ngủ ấm áp, có đệm để ngủ trong, đặc biệt là khi cắm trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always take a sleeping bag when I go camping."

    "Tôi luôn mang theo túi ngủ khi đi cắm trại."

  • "We huddled together in our sleeping bags to keep warm."

    "Chúng tôi túm tụm lại trong túi ngủ để giữ ấm."

  • "The sleeping bag kept me warm all night."

    "Túi ngủ giữ ấm cho tôi suốt đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa giường (tàu hỏa)
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun bag túi; bao
Adjective baggy rộng thùng thình (quần áo)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slæp (ngủ)
Old Norse
baggi (túi)
Modern English Compound
sleeping bag

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'sleeping bag' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa động từ 'sleep' (ngủ) và danh từ 'bag' (túi). Nó mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: một cái túi được thiết kế đặc biệt để ngủ, thường dùng khi đi cắm trại hoặc du lịch. Khái niệm về một vật dụng để ngủ di động đã có từ lâu, nhưng tên gọi 'sleeping bag' trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của các thiết bị dã ngoại hiện đại.

Usage Note

Sleeping bag là một vật dụng thiết yếu khi cắm trại hoặc ngủ ngoài trời. Nó cung cấp sự ấm áp và thoải mái, bảo vệ người dùng khỏi thời tiết lạnh và ẩm ướt. So với chăn thông thường, sleeping bag được thiết kế để giữ nhiệt tốt hơn và dễ dàng mang theo hơn.

Prepositions

in

"in a sleeping bag" chỉ vị trí, trạng thái đang nằm hoặc ở bên trong túi ngủ. Ví dụ: "He was sleeping in a sleeping bag."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleeping bag
  • warm warm sleeping bag
    (túi ngủ ấm áp)
  • comfortable comfortable sleeping bag
    (túi ngủ thoải mái)
  • lightweight lightweight sleeping bag
    (túi ngủ nhẹ)
  • waterproof waterproof sleeping bag
    (túi ngủ chống nước)
  • mummy mummy sleeping bag
    (túi ngủ hình xác ướp (kiểu ôm sát cơ thể))
  • down down sleeping bag
    (túi ngủ lông vũ)
Verb + sleeping bag
  • use use a sleeping bag
    (sử dụng túi ngủ)
  • roll up roll up a sleeping bag
    (cuộn túi ngủ lại)
  • zip up zip up a sleeping bag
    (kéo khóa túi ngủ)
  • get into get into a sleeping bag
    (chui vào túi ngủ)
  • pack pack a sleeping bag
    (đóng gói túi ngủ)
  • carry carry a sleeping bag
    (mang theo túi ngủ)

Idioms

  • live out of a sleeping bag

    Sống trong điều kiện tạm bợ, thường xuyên di chuyển hoặc không có nhà cửa cố định.

    "After the earthquake, many families had to live out of sleeping bags in temporary shelters."

    (Sau trận động đất, nhiều gia đình phải sống trong túi ngủ tại các khu trú ẩn tạm thời.)

  • sleeping bag weather

    Thời tiết rất lạnh, cần phải dùng túi ngủ để giữ ấm.

    "It's definitely sleeping bag weather tonight; the temperatures are dropping fast."

    (Tối nay chắc chắn là thời tiết túi ngủ rồi; nhiệt độ đang giảm rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleeping bag

danh từ
Lật mặt

Một túi ngủ ấm áp, có đệm để ngủ trong, đặc biệt là khi cắm trại.

"I always take a sleeping bag when I go camping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeping bag".

Biểu Tượng Của Cắm Trại và Dã Ngoại

Túi ngủ là vật dụng thiết yếu và mang tính biểu tượng của hoạt động cắm trại, đi bộ đường dài và các chuyến phiêu lưu ngoài trời ở phương Tây. Nó thể hiện tinh thần tự do, gần gũi với thiên nhiên và sự tự lập khi rời xa tiện nghi thành thị. Nó không chỉ là chỗ ngủ mà còn là một phần của trải nghiệm khám phá.

Bạn Đồng Hành Của Những Buổi Ngủ Lại (Sleepover)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên, túi ngủ thường được dùng trong các buổi 'sleepover' (ngủ lại nhà bạn). Đây là một hoạt động xã hội phổ biến, nơi bạn bè tụ tập qua đêm, kể chuyện, xem phim và ngủ cùng nhau, tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.