sleeping bag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A warm, padded bag for sleeping in, especially when camping.
Vietnamese Meaning
Một túi ngủ ấm áp, có đệm để ngủ trong, đặc biệt là khi cắm trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always take a sleeping bag when I go camping."
"Tôi luôn mang theo túi ngủ khi đi cắm trại."
-
"We huddled together in our sleeping bags to keep warm."
"Chúng tôi túm tụm lại trong túi ngủ để giữ ấm."
-
"The sleeping bag kept me warm all night."
"Túi ngủ giữ ấm cho tôi suốt đêm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sleeping bag là một vật dụng thiết yếu khi cắm trại hoặc ngủ ngoài trời. Nó cung cấp sự ấm áp và thoải mái, bảo vệ người dùng khỏi thời tiết lạnh và ẩm ướt. So với chăn thông thường, sleeping bag được thiết kế để giữ nhiệt tốt hơn và dễ dàng mang theo hơn.
Prepositions
"in a sleeping bag" chỉ vị trí, trạng thái đang nằm hoặc ở bên trong túi ngủ. Ví dụ: "He was sleeping in a sleeping bag."
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm sleeping bag (túi ngủ ấm áp)
-
comfortable comfortable sleeping bag (túi ngủ thoải mái)
-
lightweight lightweight sleeping bag (túi ngủ nhẹ)
-
waterproof waterproof sleeping bag (túi ngủ chống nước)
-
mummy mummy sleeping bag (túi ngủ hình xác ướp (kiểu ôm sát cơ thể))
-
down down sleeping bag (túi ngủ lông vũ)
-
use use a sleeping bag (sử dụng túi ngủ)
-
roll up roll up a sleeping bag (cuộn túi ngủ lại)
-
zip up zip up a sleeping bag (kéo khóa túi ngủ)
-
get into get into a sleeping bag (chui vào túi ngủ)
-
pack pack a sleeping bag (đóng gói túi ngủ)
-
carry carry a sleeping bag (mang theo túi ngủ)
Idioms
-
live out of a sleeping bag
Sống trong điều kiện tạm bợ, thường xuyên di chuyển hoặc không có nhà cửa cố định.
"After the earthquake, many families had to live out of sleeping bags in temporary shelters."
(Sau trận động đất, nhiều gia đình phải sống trong túi ngủ tại các khu trú ẩn tạm thời.)
-
sleeping bag weather
Thời tiết rất lạnh, cần phải dùng túi ngủ để giữ ấm.
"It's definitely sleeping bag weather tonight; the temperatures are dropping fast."
(Tối nay chắc chắn là thời tiết túi ngủ rồi; nhiệt độ đang giảm rất nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleeping bag
danh từMột túi ngủ ấm áp, có đệm để ngủ trong, đặc biệt là khi cắm trại.
"I always take a sleeping bag when I go camping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeping bag".
