(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sleeping bag
A2

sleeping bag

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

túi ngủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sleeping bag'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một túi ngủ ấm áp, có đệm để ngủ trong, đặc biệt là khi cắm trại.

Definition (English Meaning)

A warm, padded bag for sleeping in, especially when camping.

Ví dụ Thực tế với 'Sleeping bag'

  • "I always take a sleeping bag when I go camping."

    "Tôi luôn mang theo túi ngủ khi đi cắm trại."

  • "We huddled together in our sleeping bags to keep warm."

    "Chúng tôi túm tụm lại trong túi ngủ để giữ ấm."

  • "The sleeping bag kept me warm all night."

    "Túi ngủ giữ ấm cho tôi suốt đêm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sleeping bag'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sleeping bag
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Hoạt động ngoài trời

Ghi chú Cách dùng 'Sleeping bag'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sleeping bag là một vật dụng thiết yếu khi cắm trại hoặc ngủ ngoài trời. Nó cung cấp sự ấm áp và thoải mái, bảo vệ người dùng khỏi thời tiết lạnh và ẩm ướt. So với chăn thông thường, sleeping bag được thiết kế để giữ nhiệt tốt hơn và dễ dàng mang theo hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

"in a sleeping bag" chỉ vị trí, trạng thái đang nằm hoặc ở bên trong túi ngủ. Ví dụ: "He was sleeping in a sleeping bag."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sleeping bag'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)