camping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động cắm trại, dành kỳ nghỉ sống trong lều trại hoặc xe dã ngoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went camping in Yosemite National Park last summer."
"Chúng tôi đã đi cắm trại ở Công viên Quốc gia Yosemite vào mùa hè năm ngoái."
-
"Camping is a great way to relax and enjoy nature."
"Cắm trại là một cách tuyệt vời để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên."
-
"We need to buy some new camping gear before our trip."
"Chúng ta cần mua một số đồ cắm trại mới trước chuyến đi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Camping” thường liên quan đến việc dựng lều, đốt lửa trại, và tham gia các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, câu cá. Nó nhấn mạnh trải nghiệm sống gần gũi với thiên nhiên.
Prepositions
“On a camping trip” chỉ chuyến đi cắm trại. “Near a camping ground” chỉ vị trí gần khu cắm trại. “In a camping area” chỉ vị trí bên trong khu vực cắm trại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go camping (đi cắm trại)
-
enjoy enjoy camping (thích thú/tận hưởng việc cắm trại)
-
plan plan a camping trip (lên kế hoạch cho một chuyến cắm trại)
-
wild wild camping (cắm trại hoang dã (không trong khu chính thức))
-
luxury luxury camping (glamping) (cắm trại sang trọng (glamping))
-
winter winter camping (cắm trại mùa đông)
-
camping camping gear (thiết bị/dụng cụ cắm trại)
-
camping camping stove (bếp cắm trại)
-
camping camping permit (giấy phép cắm trại)
Idioms
-
set up camp
Dựng trại, thiết lập khu trại (cũng có nghĩa bóng là định cư tạm thời)
"We set up camp near the river before sunset."
(Chúng tôi đã dựng trại gần con sông trước khi mặt trời lặn.)
-
roughing it (while camping)
Sống thiếu thốn, chấp nhận điều kiện khó khăn (khi đi cắm trại)
"We were truly roughing it with no electricity and just a small tent."
(Chúng tôi thực sự sống thiếu thốn khi không có điện và chỉ có một cái lều nhỏ.)
-
pitch camp
Dựng lều trại (tương tự set up camp, mang tính truyền thống hơn)
"Let's find a flat spot and pitch camp."
(Chúng ta hãy tìm một chỗ bằng phẳng và dựng trại nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camping
nounHoạt động cắm trại, dành kỳ nghỉ sống trong lều trại hoặc xe dã ngoại.
"We went camping in Yosemite National Park last summer."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the weather was so nice, we went camping in the mountains. |
Vì thời tiết rất đẹp, chúng tôi đã đi cắm trại trên núi. |
| Phủ định | Although they planned to camp, they didn't camp because it started to rain heavily. |
Mặc dù họ đã lên kế hoạch cắm trại, họ đã không cắm trại vì trời bắt đầu mưa to. |
| Nghi vấn | If we decide to camp, where should we camp this weekend? |
Nếu chúng ta quyết định đi cắm trại, chúng ta nên cắm trại ở đâu vào cuối tuần này? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national park, where families often camp, is a great place to relax. |
Vườn quốc gia, nơi các gia đình thường cắm trại, là một nơi tuyệt vời để thư giãn. |
| Phủ định | That isn't the campsite which requires you to camp in designated areas only. |
Đó không phải là khu cắm trại mà chỉ yêu cầu bạn cắm trại ở những khu vực được chỉ định. |
| Nghi vấn | Is this the river where they usually camp by? |
Đây có phải là con sông nơi họ thường cắm trại bên cạnh không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to camp in the mountains. |
Tôi thích đi cắm trại ở vùng núi. |
| Phủ định | They decided not to camp because of the bad weather. |
Họ quyết định không cắm trại vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Why do you want to camp so far away? |
Tại sao bạn muốn cắm trại ở một nơi xa như vậy? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people enjoy camping: they find it a relaxing way to connect with nature. |
Nhiều người thích cắm trại: họ thấy đó là một cách thư giãn để kết nối với thiên nhiên. |
| Phủ định | Camping isn't for everyone: some people prefer the comfort of a hotel. |
Cắm trại không dành cho tất cả mọi người: một số người thích sự thoải mái của khách sạn hơn. |
| Nghi vấn | Are you planning to camp this summer: is there a specific campground you'd like to visit? |
Bạn có định cắm trại vào mùa hè này không: có khu cắm trại cụ thể nào bạn muốn ghé thăm không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They camp in the mountains every summer. |
Họ cắm trại trên núi vào mỗi mùa hè. |
| Phủ định | She doesn't like camping because of the bugs. |
Cô ấy không thích cắm trại vì côn trùng. |
| Nghi vấn | Do you enjoy camping near the lake? |
Bạn có thích cắm trại gần hồ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would go camping every weekend. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đi cắm trại mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | If it weren't so expensive, we wouldn't hesitate to camp in the national park. |
Nếu nó không quá đắt, chúng tôi sẽ không ngần ngại cắm trại ở công viên quốc gia. |
| Nghi vấn | Would you camp in the forest if you weren't afraid of wild animals? |
Bạn có cắm trại trong rừng không nếu bạn không sợ động vật hoang dã? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is nice, we go camping. |
Nếu thời tiết đẹp, chúng tôi đi cắm trại. |
| Phủ định | If the campground is full, we don't camp there. |
Nếu khu cắm trại đầy, chúng tôi không cắm trại ở đó. |
| Nghi vấn | If it rains, do you still camp? |
Nếu trời mưa, bạn vẫn cắm trại chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camping".
