(Top Banner Ad)
sleeping car
A2
Danh từ A2 Du lịch, Giao thông vận tải

sleeping car

UK: /ˈsliːpɪŋ kɑː(r)/ • US: /ˈsliːpɪŋ kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

toa tàu có giường nằm toa ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railroad car with berths for passengers to sleep in.

Vietnamese Meaning

Một toa tàu có giường nằm cho hành khách ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked a sleeping car for our overnight train journey."

    "Chúng tôi đã đặt một toa tàu có giường nằm cho chuyến đi tàu đêm của mình."

  • "The sleeping car was surprisingly comfortable."

    "Toa tàu có giường nằm thoải mái hơn tôi tưởng."

  • "He spent the night in a sleeping car on his way to Chicago."

    "Anh ấy đã qua đêm trong một toa tàu có giường nằm trên đường đến Chicago."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa tàu giường nằm (dùng riêng cho một loại toa)
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun car xe hơi; toa tàu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*slebʰ-
Proto-Germanic
*slēpanan
Old English
slæpan
Middle English
slepen
English
sleep
English
sleeping
English
car
English
sleeping car

Sự ra đời của 'sleeping car'

Thuật ngữ 'sleeping car' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ 'sleeping' (dạng hiện tại phân từ của động từ 'sleep' - ngủ) và 'car' (toa xe, toa tàu). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 khi du lịch đường sắt trở nên phổ biến và dài hơn. Để đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi của hành khách trong những chuyến đi qua đêm, người ta đã thiết kế những toa tàu đặc biệt có giường nằm, từ đó hình thành khái niệm và tên gọi 'sleeping car' (toa tàu giường nằm).

Usage Note

"Sleeping car" thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch bằng tàu hỏa đường dài. Nó nhấn mạnh đến sự tiện nghi của việc có một không gian riêng tư để ngủ trong suốt hành trình. Khác với các loại toa tàu thông thường khác, toa tàu này được thiết kế đặc biệt để phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi của hành khách.

Prepositions

on in

"On" dùng để chỉ việc ở trên một phương tiện di chuyển nói chung (ví dụ: on the train, on the bus). "In" dùng để chỉ việc ở bên trong một không gian cụ thể trên phương tiện (ví dụ: in the sleeping car).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleeping car
  • private private sleeping car
    (toa tàu giường nằm riêng tư)
  • luxury luxury sleeping car
    (toa tàu giường nằm sang trọng)
  • overnight overnight sleeping car
    (toa tàu giường nằm qua đêm)
Verb + sleeping car
  • book book a sleeping car
    (đặt toa tàu giường nằm)
  • travel in travel in a sleeping car
    (đi du lịch bằng toa tàu giường nằm)
  • take take a sleeping car
    (đi toa tàu giường nằm)
Noun + sleeping car
  • sleeping car sleeping car attendant
    (nhân viên phục vụ toa tàu giường nằm)
  • sleeping car sleeping car compartment
    (khoang của toa tàu giường nằm)
  • sleeping car sleeping car ticket
    (vé toa tàu giường nằm)

Idioms

  • travel by sleeping car

    Du lịch bằng toa tàu giường nằm

    "We decided to travel by sleeping car to save time and get some rest during our long journey."

    (Chúng tôi quyết định đi bằng toa tàu giường nằm để tiết kiệm thời gian và được nghỉ ngơi trong suốt hành trình dài.)

  • a sleeping car journey

    Một chuyến đi bằng toa tàu giường nằm

    "The long sleeping car journey across the country was surprisingly comfortable."

    (Chuyến đi dài bằng toa tàu giường nằm xuyên quốc gia thoải mái đến bất ngờ.)

  • book a sleeping car berth/cabin

    Đặt chỗ/khoang giường nằm trên toa tàu

    "It's advisable to book a sleeping car berth in advance for popular routes, especially during peak season."

    (Nên đặt trước chỗ/khoang giường nằm trên toa tàu cho các tuyến phổ biến, đặc biệt vào mùa cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleeping car

Danh từ
Lật mặt

Một toa tàu có giường nằm cho hành khách ngủ.

"We booked a sleeping car for our overnight train journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeping car".

Biểu tượng của những chuyến đi dài và sang trọng

Sleeping car thường gắn liền với hình ảnh những chuyến tàu đường dài xuyên lục địa, mang đến trải nghiệm du lịch thoải mái và sang trọng. Chúng là một phần quan trọng của lịch sử du lịch đường sắt, đặc biệt trong thời kỳ hoàng kim của các chuyến tàu xa hoa như Orient Express, nơi hành khách có thể ngủ và thức dậy ở một thành phố khác mà không mất thời gian di chuyển bằng máy bay.

Tiện ích cho du khách quốc tế và các tuyến đường dài

Ngày nay, sleeping car vẫn rất phổ biến ở nhiều quốc gia có hệ thống đường sắt rộng lớn (như Nga, Trung Quốc, Ấn Độ hoặc Việt Nam), phục vụ cả người dân địa phương và khách du lịch quốc tế muốn trải nghiệm hành trình theo cách truyền thống, tiết kiệm chi phí khách sạn và thời gian di chuyển trong những chuyến đi qua đêm.