sleeping car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A railroad car with berths for passengers to sleep in.
Vietnamese Meaning
Một toa tàu có giường nằm cho hành khách ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked a sleeping car for our overnight train journey."
"Chúng tôi đã đặt một toa tàu có giường nằm cho chuyến đi tàu đêm của mình."
-
"The sleeping car was surprisingly comfortable."
"Toa tàu có giường nằm thoải mái hơn tôi tưởng."
-
"He spent the night in a sleeping car on his way to Chicago."
"Anh ấy đã qua đêm trong một toa tàu có giường nằm trên đường đến Chicago."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sleeping car" thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch bằng tàu hỏa đường dài. Nó nhấn mạnh đến sự tiện nghi của việc có một không gian riêng tư để ngủ trong suốt hành trình. Khác với các loại toa tàu thông thường khác, toa tàu này được thiết kế đặc biệt để phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi của hành khách.
Prepositions
"On" dùng để chỉ việc ở trên một phương tiện di chuyển nói chung (ví dụ: on the train, on the bus). "In" dùng để chỉ việc ở bên trong một không gian cụ thể trên phương tiện (ví dụ: in the sleeping car).
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private sleeping car (toa tàu giường nằm riêng tư)
-
luxury luxury sleeping car (toa tàu giường nằm sang trọng)
-
overnight overnight sleeping car (toa tàu giường nằm qua đêm)
-
book book a sleeping car (đặt toa tàu giường nằm)
-
travel in travel in a sleeping car (đi du lịch bằng toa tàu giường nằm)
-
take take a sleeping car (đi toa tàu giường nằm)
-
sleeping car sleeping car attendant (nhân viên phục vụ toa tàu giường nằm)
-
sleeping car sleeping car compartment (khoang của toa tàu giường nằm)
-
sleeping car sleeping car ticket (vé toa tàu giường nằm)
Idioms
-
travel by sleeping car
Du lịch bằng toa tàu giường nằm
"We decided to travel by sleeping car to save time and get some rest during our long journey."
(Chúng tôi quyết định đi bằng toa tàu giường nằm để tiết kiệm thời gian và được nghỉ ngơi trong suốt hành trình dài.)
-
a sleeping car journey
Một chuyến đi bằng toa tàu giường nằm
"The long sleeping car journey across the country was surprisingly comfortable."
(Chuyến đi dài bằng toa tàu giường nằm xuyên quốc gia thoải mái đến bất ngờ.)
-
book a sleeping car berth/cabin
Đặt chỗ/khoang giường nằm trên toa tàu
"It's advisable to book a sleeping car berth in advance for popular routes, especially during peak season."
(Nên đặt trước chỗ/khoang giường nằm trên toa tàu cho các tuyến phổ biến, đặc biệt vào mùa cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleeping car
Danh từMột toa tàu có giường nằm cho hành khách ngủ.
"We booked a sleeping car for our overnight train journey."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeping car".
