(Top Banner Ad)
railroad car
B1
Danh từ B1 Vận tải đường sắt

railroad car

UK: /ˈreɪlˌrəʊd kɑː/ • US: /ˈreɪlˌroʊd kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

toa tàu toa xe lửa xe goòng (trong ngữ cảnh hẹp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle designed to run on railroad tracks, used for transporting passengers or freight.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện được thiết kế để chạy trên đường ray xe lửa, được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freight train had twenty railroad cars filled with coal."

    "Đoàn tàu chở hàng có hai mươi toa xe lửa chở đầy than."

  • "The children waved as the railroad car passed by."

    "Bọn trẻ vẫy tay khi toa tàu lửa chạy qua."

  • "The railroad car was loaded with timber."

    "Toa xe lửa được chất đầy gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun railroad đường sắt, hệ thống đường sắt
Verb railroad vận chuyển bằng đường sắt; thúc đẩy nhanh chóng (một dự luật, kế hoạch...)
Noun railroader người làm việc trong ngành đường sắt; nhà điều hành đường sắt
Noun railroading ngành đường sắt; việc vận chuyển bằng đường sắt
Noun car ô tô, xe hơi; toa xe (lửa, điện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải đường sắt

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
reille
Middle English
rail
Old English
rad
Middle English
road
English
railroad
Old North French
carre
Middle English
carre
English
car
English
railroad car

Sự kết hợp của 'đường sắt' và 'xe'

Từ 'railroad car' là một danh từ ghép, được tạo thành từ 'railroad' (đường sắt) và 'car' (xe/toa). 'Railroad' xuất phát từ việc kết hợp 'rail' (thanh ray) và 'road' (con đường), miêu tả con đường được lát bằng ray sắt. 'Car' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'carre', dùng để chỉ một loại xe đẩy hoặc xe kéo. Khi ngành đường sắt phát triển, mỗi toa xe di chuyển trên 'railroad' được gọi một cách tự nhiên là 'railroad car', một cách gọi trực tiếp và rõ ràng mô tả chức năng của nó.

Usage Note

Thuật ngữ 'railroad car' thường được sử dụng chung để chỉ bất kỳ loại xe nào chạy trên đường ray. 'Car' ở đây mang nghĩa là toa xe, một bộ phận của đoàn tàu. Nó bao gồm nhiều loại xe như toa chở khách, toa chở hàng, toa chở vật liệu,...

Prepositions

on in

'on' được dùng khi nói về vị trí của toa xe trên đường ray hoặc trên đoàn tàu. 'in' được dùng khi nói về việc ở bên trong toa xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + railroad car
  • empty an empty railroad car
    (một toa xe lửa rỗng)
  • crowded a crowded railroad car
    (một toa xe lửa đông người)
  • passenger a passenger railroad car
    (một toa xe lửa chở khách)
  • freight a freight railroad car
    (một toa xe lửa chở hàng)
  • old an old railroad car
    (một toa xe lửa cũ)
Verb + railroad car
  • load load a railroad car
    (chất hàng lên toa xe lửa)
  • unload unload a railroad car
    (dỡ hàng khỏi toa xe lửa)
  • couple couple railroad cars
    (ghép các toa xe lửa)
  • board board a railroad car
    (lên toa xe lửa)
Noun phrases with railroad car
  • string a string of railroad cars
    (một đoàn/dãy các toa xe lửa)
  • consist a train consist of railroad cars
    (một đoàn tàu gồm các toa xe lửa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railroad car

Danh từ
Lật mặt

Một phương tiện được thiết kế để chạy trên đường ray xe lửa, được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.

"The freight train had twenty railroad cars filled with coal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train company owns fifty railroad cars.
Công ty đường sắt sở hữu năm mươi toa tàu.
Phủ định
The workers did not repair the railroad car yesterday.
Hôm qua công nhân đã không sửa chữa toa tàu.
Nghi vấn
Does the engineer inspect each railroad car before the journey?
Kỹ sư có kiểm tra từng toa tàu trước chuyến đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railroad car".

Biểu tượng của sự kết nối và di chuyển

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đường sắt và các toa xe lửa (railroad cars) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kết nối các vùng đất rộng lớn, vận chuyển hàng hóa và hành khách, góp phần thúc đẩy công nghiệp hóa và phát triển kinh tế. Chúng thường xuất hiện trong văn học, điện ảnh như biểu tượng của những chuyến đi dài, sự thay đổi, hoặc thậm chí là biểu tượng của tầng lớp lao động và những người di cư (như 'hobos' – người vô gia cư thường đi tàu để di chuyển tự do).

Các loại toa xe chuyên dụng

Các toa xe lửa (railroad cars) không chỉ có một loại duy nhất mà được thiết kế chuyên biệt cho nhiều mục đích khác nhau. Có toa khách (passenger cars), toa chở hàng (freight cars) bao gồm toa kín (boxcars), toa hở (flatcars), toa chở than/quặng (hopper cars), đến toa xe bồn (tank cars) chở chất lỏng. Sự đa dạng này phản ánh tầm quan trọng của hệ thống đường sắt trong việc vận chuyển mọi loại vật liệu và con người, từ đó định hình các ngành công nghiệp và đời sống xã hội.