railroad car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle designed to run on railroad tracks, used for transporting passengers or freight.
Vietnamese Meaning
Một phương tiện được thiết kế để chạy trên đường ray xe lửa, được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The freight train had twenty railroad cars filled with coal."
"Đoàn tàu chở hàng có hai mươi toa xe lửa chở đầy than."
-
"The children waved as the railroad car passed by."
"Bọn trẻ vẫy tay khi toa tàu lửa chạy qua."
-
"The railroad car was loaded with timber."
"Toa xe lửa được chất đầy gỗ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | railroad | đường sắt, hệ thống đường sắt |
| Verb | railroad | vận chuyển bằng đường sắt; thúc đẩy nhanh chóng (một dự luật, kế hoạch...) |
| Noun | railroader | người làm việc trong ngành đường sắt; nhà điều hành đường sắt |
| Noun | railroading | ngành đường sắt; việc vận chuyển bằng đường sắt |
| Noun | car | ô tô, xe hơi; toa xe (lửa, điện) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'railroad car' thường được sử dụng chung để chỉ bất kỳ loại xe nào chạy trên đường ray. 'Car' ở đây mang nghĩa là toa xe, một bộ phận của đoàn tàu. Nó bao gồm nhiều loại xe như toa chở khách, toa chở hàng, toa chở vật liệu,...
Prepositions
'on' được dùng khi nói về vị trí của toa xe trên đường ray hoặc trên đoàn tàu. 'in' được dùng khi nói về việc ở bên trong toa xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty railroad car (một toa xe lửa rỗng)
-
crowded a crowded railroad car (một toa xe lửa đông người)
-
passenger a passenger railroad car (một toa xe lửa chở khách)
-
freight a freight railroad car (một toa xe lửa chở hàng)
-
old an old railroad car (một toa xe lửa cũ)
-
load load a railroad car (chất hàng lên toa xe lửa)
-
unload unload a railroad car (dỡ hàng khỏi toa xe lửa)
-
couple couple railroad cars (ghép các toa xe lửa)
-
board board a railroad car (lên toa xe lửa)
-
string a string of railroad cars (một đoàn/dãy các toa xe lửa)
-
consist a train consist of railroad cars (một đoàn tàu gồm các toa xe lửa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
railroad car
Danh từMột phương tiện được thiết kế để chạy trên đường ray xe lửa, được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
"The freight train had twenty railroad cars filled with coal."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train company owns fifty railroad cars. |
Công ty đường sắt sở hữu năm mươi toa tàu. |
| Phủ định | The workers did not repair the railroad car yesterday. |
Hôm qua công nhân đã không sửa chữa toa tàu. |
| Nghi vấn | Does the engineer inspect each railroad car before the journey? |
Kỹ sư có kiểm tra từng toa tàu trước chuyến đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railroad car".
