sleeveless shirt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shirt that has no sleeves.
Vietnamese Meaning
Áo không tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a sleeveless shirt to the gym."
"Cô ấy mặc một chiếc áo không tay đến phòng tập thể dục."
-
"He prefers wearing sleeveless shirts in the summer."
"Anh ấy thích mặc áo không tay vào mùa hè."
-
"The dress code allows sleeveless shirts but not tank tops."
"Quy định về trang phục cho phép áo không tay nhưng không cho phép áo ba lỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo không tay thường được mặc trong thời tiết ấm áp hoặc trong các hoạt động thể thao. Nó có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau, như cotton, polyester hoặc spandex. Nó mang nghĩa đơn thuần là một chiếc áo, có thể dùng cho cả nam và nữ, được thiết kế để không có ống tay, giúp người mặc cảm thấy thoải mái và mát mẻ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightweight a lightweight sleeveless shirt (một chiếc áo không tay nhẹ)
-
stylish a stylish sleeveless shirt (một chiếc áo không tay thời trang)
-
cotton a cotton sleeveless shirt (một chiếc áo không tay bằng vải cotton)
-
men's a men's sleeveless shirt (một chiếc áo không tay nam)
-
wear wear a sleeveless shirt (mặc áo không tay)
-
choose choose a sleeveless shirt (chọn một chiếc áo không tay)
-
put on put on a sleeveless shirt (mặc áo không tay vào)
Idioms
-
It's sleeveless shirt weather.
Thời tiết đủ nóng để mặc áo không tay (một cách nói thông dụng để chỉ thời tiết nóng bức, phù hợp với trang phục mùa hè).
"I love summer; it's sleeveless shirt weather almost every day!"
(Tôi yêu mùa hè; gần như ngày nào cũng là thời tiết để mặc áo không tay!)
-
Sleeveless shirt and shorts.
Áo không tay và quần đùi (một cách nói thông dụng để mô tả một bộ trang phục rất giản dị, thoải mái, thường dành cho các hoạt động giải trí hoặc thời tiết nóng).
"He showed up to the barbecue in a sleeveless shirt and shorts, looking very relaxed."
(Anh ấy đến buổi tiệc nướng trong chiếc áo không tay và quần đùi, trông rất thư thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleeveless shirt
Danh từÁo không tay.
"She wore a sleeveless shirt to the gym."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has worn that sleeveless shirt many times this summer. |
Cô ấy đã mặc chiếc áo không tay đó nhiều lần vào mùa hè này. |
| Phủ định | I haven't seen him wear a sleeveless shirt since he started working here. |
Tôi đã không thấy anh ấy mặc áo không tay kể từ khi anh ấy bắt đầu làm việc ở đây. |
| Nghi vấn | Has she ever regretted buying that sleeveless shirt? |
Cô ấy đã bao giờ hối hận vì đã mua chiếc áo không tay đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeveless shirt".
