(Top Banner Ad)
sleeveless shirt
A2
Danh từ A2 Thời trang

sleeveless shirt

UK: /ˈsliːvləs ʃɜːt/ • US: /ˈsliːvləs ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo không tay áo sát nách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shirt that has no sleeves.

Vietnamese Meaning

Áo không tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a sleeveless shirt to the gym."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo không tay đến phòng tập thể dục."

  • "He prefers wearing sleeveless shirts in the summer."

    "Anh ấy thích mặc áo không tay vào mùa hè."

  • "The dress code allows sleeveless shirts but not tank tops."

    "Quy định về trang phục cho phép áo không tay nhưng không cho phép áo ba lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleeve Tay áo
Adjective sleeveless Không tay áo
Noun shirt Áo sơ mi, áo cánh
Noun t-shirt Áo phông, áo thun (ngắn tay, đôi khi là loại áo không tay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slīef
Old English
-lēas
Middle English
sleeveless (adj.)
Old English
scyrte
Modern English
sleeveless shirt (compound)

Nguồn gốc từ 'Tay áo' và 'Không có'

Từ 'sleeveless' (không tay áo) được hình thành từ 'sleeve' (tay áo, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slīef') và hậu tố phủ định '-less' (không có, từ tiếng Anh cổ '-lēas'). 'Shirt' (áo sơ mi) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scyrte'. Khi kết hợp lại, 'sleeveless shirt' là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, có nghĩa đen là một chiếc áo không có phần tay áo.

Sự phát triển của một thuật ngữ mô tả

Không giống như nhiều từ có lịch sử phức tạp với sự thay đổi ý nghĩa qua nhiều thế kỷ, 'sleeveless shirt' là một thuật ngữ khá thẳng thừng. Nó xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại như một cách trực tiếp để gọi tên một loại trang phục cụ thể. Sự kết hợp này chỉ đơn giản là ghép nghĩa của các từ cấu thành để tạo ra một ý nghĩa rõ ràng: một chiếc áo (shirt) mà không có tay áo (sleeveless).

Usage Note

Áo không tay thường được mặc trong thời tiết ấm áp hoặc trong các hoạt động thể thao. Nó có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau, như cotton, polyester hoặc spandex. Nó mang nghĩa đơn thuần là một chiếc áo, có thể dùng cho cả nam và nữ, được thiết kế để không có ống tay, giúp người mặc cảm thấy thoải mái và mát mẻ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleeveless shirt
  • lightweight a lightweight sleeveless shirt
    (một chiếc áo không tay nhẹ)
  • stylish a stylish sleeveless shirt
    (một chiếc áo không tay thời trang)
  • cotton a cotton sleeveless shirt
    (một chiếc áo không tay bằng vải cotton)
  • men's a men's sleeveless shirt
    (một chiếc áo không tay nam)
Verb + sleeveless shirt
  • wear wear a sleeveless shirt
    (mặc áo không tay)
  • choose choose a sleeveless shirt
    (chọn một chiếc áo không tay)
  • put on put on a sleeveless shirt
    (mặc áo không tay vào)

Idioms

  • It's sleeveless shirt weather.

    Thời tiết đủ nóng để mặc áo không tay (một cách nói thông dụng để chỉ thời tiết nóng bức, phù hợp với trang phục mùa hè).

    "I love summer; it's sleeveless shirt weather almost every day!"

    (Tôi yêu mùa hè; gần như ngày nào cũng là thời tiết để mặc áo không tay!)

  • Sleeveless shirt and shorts.

    Áo không tay và quần đùi (một cách nói thông dụng để mô tả một bộ trang phục rất giản dị, thoải mái, thường dành cho các hoạt động giải trí hoặc thời tiết nóng).

    "He showed up to the barbecue in a sleeveless shirt and shorts, looking very relaxed."

    (Anh ấy đến buổi tiệc nướng trong chiếc áo không tay và quần đùi, trông rất thư thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleeveless shirt

Danh từ
Lật mặt

Áo không tay.

"She wore a sleeveless shirt to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn that sleeveless shirt many times this summer.
Cô ấy đã mặc chiếc áo không tay đó nhiều lần vào mùa hè này.
Phủ định
I haven't seen him wear a sleeveless shirt since he started working here.
Tôi đã không thấy anh ấy mặc áo không tay kể từ khi anh ấy bắt đầu làm việc ở đây.
Nghi vấn
Has she ever regretted buying that sleeveless shirt?
Cô ấy đã bao giờ hối hận vì đã mua chiếc áo không tay đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeveless shirt".

Biểu tượng của mùa hè và thể thao

Áo không tay (sleeveless shirt), thường được biết đến với các tên gọi khác như áo ba lỗ hoặc áo tank top, là trang phục phổ biến vào mùa hè, khi đi biển hoặc tham gia các hoạt động thể thao như tập gym, chạy bộ, hoặc chơi bóng rổ. Nó tượng trưng cho sự thoải mái, mát mẻ và tự do vận động.

Quy tắc trang phục và nhận thức xã hội

Mặc dù rất thoải mái, áo không tay thường không được coi là trang phục phù hợp trong môi trường trang trọng hoặc chuyên nghiệp như văn phòng, trường học, hay các sự kiện chính thức. Ở một số nền văn hóa, việc nam giới mặc áo không tay ở nơi công cộng có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc quá giản dị, mặc dù hoàn toàn chấp nhận được ở bãi biển, phòng gym hoặc trong các hoạt động ngoài trời khác.