long-sleeved shirt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Áo sơ mi hoặc áo thun dài tay, có ống tay áo che phủ toàn bộ cánh tay từ vai đến cổ tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a long-sleeved shirt to protect himself from the sun."
"Anh ấy mặc một chiếc áo dài tay để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"I need a long-sleeved shirt for my interview."
"Tôi cần một chiếc áo sơ mi dài tay cho cuộc phỏng vấn của tôi."
-
"She prefers long-sleeved shirts to short-sleeved ones in the winter."
"Cô ấy thích áo sơ mi dài tay hơn áo sơ mi ngắn tay vào mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'long-sleeved' mô tả đặc điểm của áo là có tay dài, trái ngược với 'short-sleeved' (tay ngắn) hoặc 'sleeveless' (không tay). Nó thường được sử dụng để chỉ các loại áo mặc trong thời tiết mát mẻ hoặc để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời. 'Long-sleeved shirt' thường được hiểu là áo sơ mi dài tay (dress shirt) hoặc áo thun dài tay (T-shirt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
white a white long-sleeved shirt (một chiếc áo sơ mi dài tay màu trắng)
-
casual a casual long-sleeved shirt (một chiếc áo sơ mi dài tay kiểu thường ngày/thoải mái)
-
cotton a cotton long-sleeved shirt (một chiếc áo sơ mi dài tay bằng vải cotton)
-
warm a warm long-sleeved shirt (một chiếc áo sơ mi dài tay ấm áp)
-
wear wear a long-sleeved shirt (mặc một chiếc áo sơ mi dài tay)
-
put on put on a long-sleeved shirt (mặc/khoác một chiếc áo sơ mi dài tay)
-
button up button up a long-sleeved shirt (cài cúc một chiếc áo sơ mi dài tay)
-
tuck in tuck in a long-sleeved shirt (đóng thùng áo sơ mi dài tay)
-
men's a men's long-sleeved shirt (một chiếc áo sơ mi dài tay nam)
-
polo a polo long-sleeved shirt (một chiếc áo polo dài tay)
Idioms
-
to roll up one's long sleeves
xắn tay áo dài của ai đó lên (thường để bắt đầu làm việc hoặc chuẩn bị cho công việc vất vả)
"He rolled up his long sleeves and got to work on the broken machine."
(Anh ấy xắn tay áo dài lên và bắt tay vào sửa chiếc máy hỏng.)
-
a crisp, ironed long-sleeved shirt
một chiếc áo sơ mi dài tay thẳng thớm, là ủi phẳng phiu (thường dùng để chỉ trang phục lịch sự, chuyên nghiệp)
"For the important business meeting, he always wears a crisp, ironed long-sleeved shirt."
(Cho cuộc họp kinh doanh quan trọng, anh ấy luôn mặc một chiếc áo sơ mi dài tay thẳng thớm, là ủi phẳng phiu.)
-
to wear a long-sleeved shirt for protection
mặc áo sơ mi dài tay để bảo vệ (khỏi nắng, lạnh, hoặc các yếu tố bên ngoài)
"Many gardeners wear a long-sleeved shirt for protection against the sun and insect bites."
(Nhiều người làm vườn mặc áo sơ mi dài tay để bảo vệ khỏi nắng và côn trùng cắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-sleeved shirt
danh từÁo sơ mi hoặc áo thun dài tay, có ống tay áo che phủ toàn bộ cánh tay từ vai đến cổ tay.
"He wore a long-sleeved shirt to protect himself from the sun."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should wear a long-sleeved shirt because it's cold. |
Anh ấy nên mặc một chiếc áo sơ mi dài tay vì trời lạnh. |
| Phủ định | You must not wear a short-sleeved shirt; it's against the dress code. |
Bạn không được mặc áo sơ mi ngắn tay; nó trái với quy tắc ăn mặc. |
| Nghi vấn | Can I wear my favorite long-sleeved shirt to the party? |
Tôi có thể mặc chiếc áo sơ mi dài tay yêu thích của tôi đến bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-sleeved shirt".
