(Top Banner Ad)
long-sleeved shirt
A2
danh từ A2 Thời trang

long-sleeved shirt

UK: /ˈlɒŋˈsliːvd ʃɜːt/ • US: /ˈlɔŋˈsliːvd ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo sơ mi dài tay áo dài tay áo tay dài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shirt with sleeves that cover the entire arm from the shoulder to the wrist.

Vietnamese Meaning

Áo sơ mi hoặc áo thun dài tay, có ống tay áo che phủ toàn bộ cánh tay từ vai đến cổ tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a long-sleeved shirt to protect himself from the sun."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo dài tay để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "I need a long-sleeved shirt for my interview."

    "Tôi cần một chiếc áo sơ mi dài tay cho cuộc phỏng vấn của tôi."

  • "She prefers long-sleeved shirts to short-sleeved ones in the winter."

    "Cô ấy thích áo sơ mi dài tay hơn áo sơ mi ngắn tay vào mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj long-sleeved có tay dài (dùng để mô tả áo)
Adj short-sleeved có tay ngắn (dùng để mô tả áo)
Adj sleeveless không tay áo
Noun sleeve ống tay áo
Noun shirt áo sơ mi
Verb lengthen làm dài ra
Noun length chiều dài

Antonyms

short-sleeved shirt (áo sơ mi ngắn tay)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lang
Old English
slīefe
Old English
scyrte
Modern English
long-sleeved shirt

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'long-sleeved shirt' là một từ ghép mô tả trực tiếp, hình thành từ ba từ tiếng Anh cổ: 'long' (dài), 'sleeve' (ống tay áo) và 'shirt' (áo sơ mi). Nó mô tả chính xác loại áo có phần tay áo dài, bao phủ toàn bộ cánh tay. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các thuật ngữ mô tả rõ ràng bằng cách ghép các từ đơn giản lại với nhau để tạo thành một ý nghĩa mới.

Usage Note

Cụm từ 'long-sleeved' mô tả đặc điểm của áo là có tay dài, trái ngược với 'short-sleeved' (tay ngắn) hoặc 'sleeveless' (không tay). Nó thường được sử dụng để chỉ các loại áo mặc trong thời tiết mát mẻ hoặc để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời. 'Long-sleeved shirt' thường được hiểu là áo sơ mi dài tay (dress shirt) hoặc áo thun dài tay (T-shirt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-sleeved shirt
  • white a white long-sleeved shirt
    (một chiếc áo sơ mi dài tay màu trắng)
  • casual a casual long-sleeved shirt
    (một chiếc áo sơ mi dài tay kiểu thường ngày/thoải mái)
  • cotton a cotton long-sleeved shirt
    (một chiếc áo sơ mi dài tay bằng vải cotton)
  • warm a warm long-sleeved shirt
    (một chiếc áo sơ mi dài tay ấm áp)
Verb + long-sleeved shirt
  • wear wear a long-sleeved shirt
    (mặc một chiếc áo sơ mi dài tay)
  • put on put on a long-sleeved shirt
    (mặc/khoác một chiếc áo sơ mi dài tay)
  • button up button up a long-sleeved shirt
    (cài cúc một chiếc áo sơ mi dài tay)
  • tuck in tuck in a long-sleeved shirt
    (đóng thùng áo sơ mi dài tay)
Noun + long-sleeved shirt (Types/Styles)
  • men's a men's long-sleeved shirt
    (một chiếc áo sơ mi dài tay nam)
  • polo a polo long-sleeved shirt
    (một chiếc áo polo dài tay)

Idioms

  • to roll up one's long sleeves

    xắn tay áo dài của ai đó lên (thường để bắt đầu làm việc hoặc chuẩn bị cho công việc vất vả)

    "He rolled up his long sleeves and got to work on the broken machine."

    (Anh ấy xắn tay áo dài lên và bắt tay vào sửa chiếc máy hỏng.)

  • a crisp, ironed long-sleeved shirt

    một chiếc áo sơ mi dài tay thẳng thớm, là ủi phẳng phiu (thường dùng để chỉ trang phục lịch sự, chuyên nghiệp)

    "For the important business meeting, he always wears a crisp, ironed long-sleeved shirt."

    (Cho cuộc họp kinh doanh quan trọng, anh ấy luôn mặc một chiếc áo sơ mi dài tay thẳng thớm, là ủi phẳng phiu.)

  • to wear a long-sleeved shirt for protection

    mặc áo sơ mi dài tay để bảo vệ (khỏi nắng, lạnh, hoặc các yếu tố bên ngoài)

    "Many gardeners wear a long-sleeved shirt for protection against the sun and insect bites."

    (Nhiều người làm vườn mặc áo sơ mi dài tay để bảo vệ khỏi nắng và côn trùng cắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-sleeved shirt

danh từ
Lật mặt

Áo sơ mi hoặc áo thun dài tay, có ống tay áo che phủ toàn bộ cánh tay từ vai đến cổ tay.

"He wore a long-sleeved shirt to protect himself from the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should wear a long-sleeved shirt because it's cold.
Anh ấy nên mặc một chiếc áo sơ mi dài tay vì trời lạnh.
Phủ định
You must not wear a short-sleeved shirt; it's against the dress code.
Bạn không được mặc áo sơ mi ngắn tay; nó trái với quy tắc ăn mặc.
Nghi vấn
Can I wear my favorite long-sleeved shirt to the party?
Tôi có thể mặc chiếc áo sơ mi dài tay yêu thích của tôi đến bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-sleeved shirt".

Sự linh hoạt trong trang phục

Áo sơ mi dài tay là một loại trang phục cực kỳ linh hoạt trong văn hóa phương Tây. Nó có thể được mặc trong môi trường trang trọng (như áo sơ mi công sở hoặc khi kết hợp với cà vạt), bán trang trọng (cho các sự kiện ít nghi thức hơn) hoặc hoàn toàn bình thường (như áo flannel, denim hoặc áo thun dài tay). Chất liệu, kiểu dáng và cách phối đồ sẽ quyết định mức độ trang trọng của chiếc áo.

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp và bảo vệ

Trong nhiều môi trường làm việc, đặc biệt là văn phòng hoặc các ngành nghề đòi hỏi sự chỉnh tề, áo sơ mi dài tay thường được coi là biểu tượng của sự chuyên nghiệp và lịch sự. Ngoài ra, nó còn có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi nắng gắt, lạnh, bụi bẩn hoặc các tác nhân gây hại trong một số công việc thủ công, ngoài trời hoặc phòng thí nghiệm.