(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ long-sleeved shirt
A2

long-sleeved shirt

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

áo sơ mi dài tay áo dài tay áo tay dài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Long-sleeved shirt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Áo sơ mi hoặc áo thun dài tay, có ống tay áo che phủ toàn bộ cánh tay từ vai đến cổ tay.

Definition (English Meaning)

A shirt with sleeves that cover the entire arm from the shoulder to the wrist.

Ví dụ Thực tế với 'Long-sleeved shirt'

  • "He wore a long-sleeved shirt to protect himself from the sun."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo dài tay để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "I need a long-sleeved shirt for my interview."

    "Tôi cần một chiếc áo sơ mi dài tay cho cuộc phỏng vấn của tôi."

  • "She prefers long-sleeved shirts to short-sleeved ones in the winter."

    "Cô ấy thích áo sơ mi dài tay hơn áo sơ mi ngắn tay vào mùa đông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Long-sleeved shirt'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shirt
  • Adjective: long-sleeved
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

short-sleeved shirt(áo sơ mi ngắn tay)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Long-sleeved shirt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'long-sleeved' mô tả đặc điểm của áo là có tay dài, trái ngược với 'short-sleeved' (tay ngắn) hoặc 'sleeveless' (không tay). Nó thường được sử dụng để chỉ các loại áo mặc trong thời tiết mát mẻ hoặc để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời. 'Long-sleeved shirt' thường được hiểu là áo sơ mi dài tay (dress shirt) hoặc áo thun dài tay (T-shirt).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Long-sleeved shirt'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)