(Top Banner Ad)
muscle shirt
A2
noun A2 Thời trang

muscle shirt

UK: /ˈmʌsl ʃɜːt/ • US: /ˈmʌsl ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo ba lỗ áo tank top (thường ám chỉ loại áo ba lỗ khoe cơ bắp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sleeveless shirt with large armholes, often worn by men to show off their muscles.

Vietnamese Meaning

Một loại áo ba lỗ, thường có lỗ tay áo rộng, thường được nam giới mặc để khoe cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a muscle shirt to the gym."

    "Anh ấy mặc áo ba lỗ đến phòng tập gym."

  • "The bodybuilder was wearing a muscle shirt."

    "Người tập thể hình đang mặc một chiếc áo ba lỗ."

  • "Muscle shirts are popular during the summer."

    "Áo ba lỗ rất phổ biến vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Noun shirt áo sơ mi, áo thun

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
muscle
English
shirt
English
muscle shirt

Nguồn gốc của 'muscle shirt'

Áo 'muscle shirt' xuất hiện như một cách để khoe cơ bắp, đặc biệt phổ biến trong văn hóa thể hình và các hoạt động thể thao. Ban đầu, nó thường được làm từ chất liệu cotton mỏng, giúp người mặc cảm thấy thoải mái và thoáng mát trong quá trình tập luyện. Sau này, áo 'muscle shirt' trở thành một biểu tượng thời trang, thể hiện sự mạnh mẽ và năng động.

Usage Note

Áo muscle shirt thường được mặc trong các hoạt động thể thao, tập gym hoặc mặc hàng ngày trong thời tiết nóng. Nó nhấn mạnh vào việc phô trương cơ bắp, đặc biệt là cơ tay và cơ vai. Khác với áo tank top thông thường ở chỗ áo muscle shirt thường có phần vai áo rộng hơn và cắt sâu hơn, khoe nhiều da thịt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle shirt
  • white white muscle shirt
    (áo ba lỗ trắng)
  • sleeveless sleeveless muscle shirt
    (áo ba lỗ không tay)
  • tight tight muscle shirt
    (áo ba lỗ ôm sát)
Verb + muscle shirt
  • wear wear a muscle shirt
    (mặc áo ba lỗ)
  • design design a muscle shirt
    (thiết kế áo ba lỗ)

Idioms

  • No sweat off my muscle shirt

    Không thành vấn đề, dễ như ăn kẹo.

    "Fixing that old bike is no sweat off my muscle shirt."

    (Sửa chiếc xe đạp cũ đó dễ như ăn kẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle shirt

noun
Lật mặt

Một loại áo ba lỗ, thường có lỗ tay áo rộng, thường được nam giới mặc để khoe cơ bắp.

"He wore a muscle shirt to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle shirt".

Văn hóa Áo Ba Lỗ

Áo 'muscle shirt' thường được liên kết với văn hóa thể hình và các hoạt động thể thao, biểu tượng cho sức mạnh và sự khỏe khoắn. Nó cũng có thể được coi là một trang phục thoải mái, phù hợp cho các hoạt động ngoài trời hoặc trong nhà.