(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ muscle shirt
A2

muscle shirt

noun

Nghĩa tiếng Việt

áo ba lỗ áo tank top (thường ám chỉ loại áo ba lỗ khoe cơ bắp)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Muscle shirt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại áo ba lỗ, thường có lỗ tay áo rộng, thường được nam giới mặc để khoe cơ bắp.

Definition (English Meaning)

A type of sleeveless shirt with large armholes, often worn by men to show off their muscles.

Ví dụ Thực tế với 'Muscle shirt'

  • "He wore a muscle shirt to the gym."

    "Anh ấy mặc áo ba lỗ đến phòng tập gym."

  • "The bodybuilder was wearing a muscle shirt."

    "Người tập thể hình đang mặc một chiếc áo ba lỗ."

  • "Muscle shirts are popular during the summer."

    "Áo ba lỗ rất phổ biến vào mùa hè."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Muscle shirt'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: muscle shirt
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Muscle shirt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Áo muscle shirt thường được mặc trong các hoạt động thể thao, tập gym hoặc mặc hàng ngày trong thời tiết nóng. Nó nhấn mạnh vào việc phô trương cơ bắp, đặc biệt là cơ tay và cơ vai. Khác với áo tank top thông thường ở chỗ áo muscle shirt thường có phần vai áo rộng hơn và cắt sâu hơn, khoe nhiều da thịt hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Muscle shirt'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)