muscle shirt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of sleeveless shirt with large armholes, often worn by men to show off their muscles.
Vietnamese Meaning
Một loại áo ba lỗ, thường có lỗ tay áo rộng, thường được nam giới mặc để khoe cơ bắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a muscle shirt to the gym."
"Anh ấy mặc áo ba lỗ đến phòng tập gym."
-
"The bodybuilder was wearing a muscle shirt."
"Người tập thể hình đang mặc một chiếc áo ba lỗ."
-
"Muscle shirts are popular during the summer."
"Áo ba lỗ rất phổ biến vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo muscle shirt thường được mặc trong các hoạt động thể thao, tập gym hoặc mặc hàng ngày trong thời tiết nóng. Nó nhấn mạnh vào việc phô trương cơ bắp, đặc biệt là cơ tay và cơ vai. Khác với áo tank top thông thường ở chỗ áo muscle shirt thường có phần vai áo rộng hơn và cắt sâu hơn, khoe nhiều da thịt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white muscle shirt (áo ba lỗ trắng)
-
sleeveless sleeveless muscle shirt (áo ba lỗ không tay)
-
tight tight muscle shirt (áo ba lỗ ôm sát)
-
wear wear a muscle shirt (mặc áo ba lỗ)
-
design design a muscle shirt (thiết kế áo ba lỗ)
Idioms
-
No sweat off my muscle shirt
Không thành vấn đề, dễ như ăn kẹo.
"Fixing that old bike is no sweat off my muscle shirt."
(Sửa chiếc xe đạp cũ đó dễ như ăn kẹo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle shirt
nounMột loại áo ba lỗ, thường có lỗ tay áo rộng, thường được nam giới mặc để khoe cơ bắp.
"He wore a muscle shirt to the gym."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle shirt".
