(Top Banner Ad)
T-shirt
A1
danh từ A1 Thời trang

T-shirt

UK: /ˈtiː.ʃɜːt/ • US: /ˈtiː.ʃɝːt/

Nghĩa tiếng Việt

áo phông áo thun
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-sleeved casual top, generally made of cotton, without a collar.

Vietnamese Meaning

Áo phông, áo thun (áo ngắn tay, thường làm bằng cotton, không có cổ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a blue T-shirt."

    "Anh ấy đang mặc một chiếc áo phông màu xanh lam."

  • "She folded the T-shirts and put them in the drawer."

    "Cô ấy gấp những chiếc áo phông và bỏ chúng vào ngăn kéo."

  • "He bought a new T-shirt with his favorite band's logo on it."

    "Anh ấy đã mua một chiếc áo phông mới có logo của ban nhạc yêu thích của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shirt áo sơ mi, áo cánh (loại áo che thân trên)
Adjective T-shirted mặc áo T-shirt
Noun sweatshirt áo nỉ, áo hoodie (thường dày hơn T-shirt, dùng khi tập thể thao hoặc trời lạnh)
Noun dress shirt áo sơ mi trang trọng (thường mặc với vest)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
T-shirt

Nguồn gốc tên gọi

Áo T-shirt, hay còn gọi là áo phông, có tên gọi bắt nguồn từ hình dáng của nó giống chữ 'T' khi trải phẳng. Ban đầu, đây là một loại áo lót đơn giản, nhưng sau Thế chiến thứ hai và nhờ các diễn viên điện ảnh nổi tiếng như Marlon Brando và James Dean, áo T-shirt đã trở thành một biểu tượng thời trang thường ngày, thể hiện sự thoải mái và cá tính.

Usage Note

Áo T-shirt là một loại áo mặc thường ngày, phổ biến và thoải mái. Nó thường được làm từ cotton hoặc các loại vải co giãn khác. Hình dáng áo khi trải phẳng giống chữ T, đó là nguồn gốc của tên gọi.

Prepositions

in with

* **in**: Sử dụng để chỉ việc mặc áo T-shirt trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He looked comfortable in his T-shirt and jeans.' (Anh ấy trông thoải mái trong chiếc áo phông và quần jean). * **with**: Sử dụng để chỉ áo T-shirt có in hình hoặc thiết kế gì đó. Ví dụ: 'She was wearing a T-shirt with a funny slogan.' (Cô ấy mặc một chiếc áo phông có in một khẩu hiệu hài hước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + T-shirt
  • white a white T-shirt
    (một chiếc áo T-shirt trắng)
  • plain a plain T-shirt
    (một chiếc áo T-shirt trơn/không họa tiết)
  • striped a striped T-shirt
    (một chiếc áo T-shirt kẻ sọc)
  • V-neck a V-neck T-shirt
    (một chiếc áo T-shirt cổ chữ V)
  • graphic a graphic T-shirt
    (một chiếc áo T-shirt in hình/họa tiết)
  • oversized an oversized T-shirt
    (một chiếc áo T-shirt rộng thùng thình)
Verb + T-shirt
  • wear wear a T-shirt
    (mặc một chiếc áo T-shirt)
  • put on put on a T-shirt
    (mặc (xỏ vào) một chiếc áo T-shirt)
  • take off take off a T-shirt
    (cởi một chiếc áo T-shirt)
  • tuck in tuck in a T-shirt
    (sơ vin/đóng thùng áo T-shirt)
T-shirt + Noun
  • size T-shirt size
    (kích cỡ áo T-shirt)
  • fabric T-shirt fabric
    (vải áo T-shirt)
  • design T-shirt design
    (thiết kế/mẫu mã áo T-shirt)

Idioms

  • T-shirt weather

    thời tiết đủ ấm để chỉ cần mặc áo T-shirt (không cần áo khoác); thời tiết ấm áp, dễ chịu

    "It's T-shirt weather today, finally!"

    (Hôm nay trời ấm đủ để mặc áo phông rồi, cuối cùng thì!)

  • to be in just a T-shirt

    chỉ mặc mỗi áo T-shirt (thể hiện sự đơn giản, không trang trọng hoặc đang ở nhà); ăn mặc giản dị

    "He was just in a T-shirt and jeans, looking very relaxed."

    (Anh ấy chỉ mặc mỗi áo phông và quần jeans, trông rất thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

T-shirt

danh từ
Lật mặt

Áo phông, áo thun (áo ngắn tay, thường làm bằng cotton, không có cổ).

"He was wearing a blue T-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy a new T-shirt for the summer.
Tôi sẽ mua một chiếc áo phông mới cho mùa hè.
Phủ định
She is not going to wear that T-shirt to the party.
Cô ấy sẽ không mặc chiếc áo phông đó đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are they going to design a T-shirt with their logo?
Họ có định thiết kế một chiếc áo phông có logo của họ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next summer, she will have been designing T-shirts for five years.
Đến mùa hè tới, cô ấy sẽ đã thiết kế áo phông được năm năm.
Phủ định
He won't have been wearing that T-shirt for more than an hour when the stain appears.
Anh ấy sẽ không mặc chiếc áo phông đó được hơn một giờ khi vết bẩn xuất hiện.
Nghi vấn
Will they have been selling custom T-shirts at the festival all day by the time we arrive?
Liệu họ có đã bán áo phông thiết kế riêng tại lễ hội cả ngày khi chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "T-shirt".

Từ áo lót đến biểu tượng thời trang

Ban đầu, áo T-shirt được thiết kế làm áo lót nhẹ nhàng và thoải mái cho công nhân và quân nhân Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Đến thập niên 1950, hình ảnh các diễn viên Hollywood như Marlon Brando và James Dean mặc áo T-shirt như trang phục thường ngày đã giúp nó trở thành biểu tượng của sự nổi loạn, cá tính và phong cách thanh niên. Từ đó, T-shirt đã thoát khỏi vai trò áo lót để trở thành một item thời trang không thể thiếu.

Công cụ truyền thông phổ biến

Ngoài chức năng là trang phục, áo T-shirt còn là một phương tiện truyền thông mạnh mẽ. Nó thường được dùng để in logo công ty, thông điệp quảng cáo, khẩu hiệu chính trị, hoặc để thể hiện sở thích cá nhân (ban nhạc, phim ảnh, câu nói). Đây là lý do T-shirt rất phổ biến làm quà lưu niệm, áo đồng phục sự kiện hoặc phương tiện để bày tỏ quan điểm.