(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tank top
A2

tank top

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

áo ba lỗ áo may ô (kiểu áo tương tự) áo thun ba lỗ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tank top'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Áo ba lỗ, áo may ô, áo không tay với dây vai rộng và cổ khoét sâu, thường mặc vào thời tiết ấm áp.

Definition (English Meaning)

A sleeveless shirt with wide shoulder straps and a low neck, typically worn in warm weather.

Ví dụ Thực tế với 'Tank top'

  • "She wore a white tank top and jeans to the beach."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo ba lỗ trắng và quần jean đi biển."

  • "He always wears a tank top when he works out."

    "Anh ấy luôn mặc áo ba lỗ khi tập thể dục."

  • "The store sells a variety of tank tops in different colors and styles."

    "Cửa hàng bán nhiều loại áo ba lỗ với các màu sắc và kiểu dáng khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tank top'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tank top
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

t-shirt(áo phông)
blouse(áo cánh)
dress(váy liền)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Tank top'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tank top là một loại áo thân trên phổ biến, đặc biệt trong mùa hè. Nó thường được mặc để giữ mát hoặc như một lớp áo lót. 'Tank' có thể liên quan đến kiểu áo tắm liền thân của phụ nữ trước đây, có kiểu dáng tương tự. Có nhiều biến thể của tank top, bao gồm áo yếm (halter top) và áo hai dây (spaghetti strap top). Cần phân biệt với 'singlet' thường thấy trong thể thao hoặc dùng làm áo lót nam (thường có chất liệu cotton).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tank top'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought that tank top; it doesn't fit me anymore.
Tôi ước tôi đã không mua cái áo ba lỗ đó; nó không còn vừa với tôi nữa.
Phủ định
If only I wouldn't wear that tank top to the formal event; it's inappropriate.
Ước gì tôi sẽ không mặc cái áo ba lỗ đó đến sự kiện trang trọng; nó không phù hợp.
Nghi vấn
If only she could wear a tank top to work, would she be more comfortable?
Ước gì cô ấy có thể mặc áo ba lỗ đi làm, cô ấy có thoải mái hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)