(Top Banner Ad)
tank top
A2
danh từ A2 Thời trang

tank top

UK: /ˈtæŋk tɒp/ • US: /ˈtæŋk tɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

áo ba lỗ áo may ô (kiểu áo tương tự) áo thun ba lỗ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleeveless shirt with wide shoulder straps and a low neck, typically worn in warm weather.

Vietnamese Meaning

Áo ba lỗ, áo may ô, áo không tay với dây vai rộng và cổ khoét sâu, thường mặc vào thời tiết ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a white tank top and jeans to the beach."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo ba lỗ trắng và quần jean đi biển."

  • "He always wears a tank top when he works out."

    "Anh ấy luôn mặc áo ba lỗ khi tập thể dục."

  • "The store sells a variety of tank tops in different colors and styles."

    "Cửa hàng bán nhiều loại áo ba lỗ với các màu sắc và kiểu dáng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tank bể chứa, thùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
tank top

Nguồn gốc của 'tank top'

Áo 'tank top' ban đầu được dùng để chỉ áo bơi liền thân của nam giới vào đầu thế kỷ 20, vì chúng thường được mặc khi bơi trong 'tank' (bể nước). Sau này, nó trở thành tên gọi cho áo ba lỗ mà chúng ta biết ngày nay. Một số người tin rằng nó có nguồn gốc từ áo lót của nam giới.

Usage Note

Tank top là một loại áo thân trên phổ biến, đặc biệt trong mùa hè. Nó thường được mặc để giữ mát hoặc như một lớp áo lót. 'Tank' có thể liên quan đến kiểu áo tắm liền thân của phụ nữ trước đây, có kiểu dáng tương tự. Có nhiều biến thể của tank top, bao gồm áo yếm (halter top) và áo hai dây (spaghetti strap top). Cần phân biệt với 'singlet' thường thấy trong thể thao hoặc dùng làm áo lót nam (thường có chất liệu cotton).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tank top
  • white tank top
    (áo ba lỗ màu trắng)
  • sleeveless tank top
    (áo ba lỗ (không tay))
  • ribbed tank top
    (áo ba lỗ gân)
Verb + tank top
  • wear a tank top
    (mặc áo ba lỗ)
  • put on a tank top
    (mặc vào áo ba lỗ)

Idioms

  • wifebeater (offensive slang for tank top)

    Áo ba lỗ (từ lóng xúc phạm)

    "He was wearing a wifebeater."

    (Anh ta đang mặc một chiếc áo ba lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tank top

danh từ
Lật mặt

Áo ba lỗ, áo may ô, áo không tay với dây vai rộng và cổ khoét sâu, thường mặc vào thời tiết ấm áp.

"She wore a white tank top and jeans to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought that tank top; it doesn't fit me anymore.
Tôi ước tôi đã không mua cái áo ba lỗ đó; nó không còn vừa với tôi nữa.
Phủ định
If only I wouldn't wear that tank top to the formal event; it's inappropriate.
Ước gì tôi sẽ không mặc cái áo ba lỗ đó đến sự kiện trang trọng; nó không phù hợp.
Nghi vấn
If only she could wear a tank top to work, would she be more comfortable?
Ước gì cô ấy có thể mặc áo ba lỗ đi làm, cô ấy có thoải mái hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tank top".

Sự phổ biến của tank top

Áo tank top rất phổ biến trong thời tiết nóng, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó thường được mặc như một lớp áo lót hoặc mặc riêng lẻ trong các hoạt động thể thao và giải trí.