(Top Banner Ad)
shirt
A1
danh từ A1 Quần áo

shirt

UK: /ʃɜːt/ • US: /ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo sơ mi áo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a cloth garment for the upper part of the body, typically with a collar, sleeves, and buttons down the front.

Vietnamese Meaning

áo sơ mi, áo cánh (mặc ở thân trên, thường có cổ áo, tay áo và hàng cúc phía trước)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a white shirt to the meeting."

    "Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đến cuộc họp."

  • "That shirt suits you."

    "Cái áo sơ mi đó hợp với bạn."

  • "He took off his shirt and jumped into the pool."

    "Anh ấy cởi áo sơ mi và nhảy xuống hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shirt Áo sơ mi; áo mặc thân trên
Adjective shirtless Cởi trần; không mặc áo
Noun T-shirt Áo phông, áo thun
Noun sweatshirt Áo nỉ; áo chui đầu thể thao
Noun undershirt Áo lót (mặc bên trong áo sơ mi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtijō
Old English
scyrte
Middle English
shirte
Modern English
shirt

Nguồn gốc 'áo ngắn'

Từ 'shirt' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skurtijō', có nghĩa là 'áo ngắn' hoặc 'váy ngắn'. Điều này khá thú vị vì từ 'skirt' (váy) trong tiếng Anh cũng có chung gốc từ này. Qua thời gian, nó phát triển thành 'scyrte' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'shirt' như chúng ta biết ngày nay, chuyên chỉ một loại áo mặc thân trên.

Usage Note

Áo sơ mi là một loại trang phục phổ biến, có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau. Nó thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc bán trang trọng. Có thể so sánh với 'blouse' (áo cánh), thường dành cho nữ và có nhiều kiểu dáng điệu đà hơn, hoặc 't-shirt' (áo phông), thường làm bằng cotton và mặc trong các dịp thường ngày.

Prepositions

in under

* in: thường dùng khi nói về việc mặc áo sơ mi: 'He is in a blue shirt.' (Anh ấy mặc áo sơ mi xanh).
* under: thường dùng khi nói về việc mặc một thứ gì đó bên dưới áo sơ mi: 'He wore a vest under his shirt.' (Anh ấy mặc áo ghi lê bên dưới áo sơ mi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shirt
  • white white shirt
    (áo sơ mi trắng)
  • clean clean shirt
    (áo sơ mi sạch)
  • dirty dirty shirt
    (áo sơ mi bẩn)
  • new new shirt
    (áo sơ mi mới)
  • old old shirt
    (áo sơ mi cũ)
  • long-sleeved long-sleeved shirt
    (áo sơ mi dài tay)
  • short-sleeved short-sleeved shirt
    (áo sơ mi ngắn tay)
  • dress dress shirt
    (áo sơ mi trang trọng (thường mặc với vest))
  • casual casual shirt
    (áo sơ mi thường ngày)
Verb + shirt
  • put on put on a shirt
    (mặc áo sơ mi)
  • take off take off a shirt
    (cởi áo sơ mi)
  • iron iron a shirt
    (là/ủi áo sơ mi)
  • wear wear a shirt
    (mặc áo sơ mi)
  • change change one's shirt
    (thay áo sơ mi)

Idioms

  • keep your shirt on

    Bình tĩnh đi; đừng nóng giận

    "Hey, keep your shirt on! There's no need to get angry."

    (Này, bình tĩnh đi! Đâu cần phải tức giận như vậy.)

  • lose your shirt

    Mất hết tiền (thường do cờ bạc hoặc đầu tư)

    "He went to Las Vegas and lost his shirt at the poker table."

    (Anh ấy đến Las Vegas và mất sạch tiền ở bàn poker.)

  • give the shirt off one's back

    Rất hào phóng; sẵn lòng cho đi mọi thứ mình có

    "She's so kind, she'd give you the shirt off her back if you needed it."

    (Cô ấy thật tốt bụng, cô ấy sẵn lòng cho bạn mọi thứ mình có nếu bạn cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shirt

danh từ
Lật mặt

áo sơ mi, áo cánh (mặc ở thân trên, thường có cổ áo, tay áo và hàng cúc phía trước)

"He wore a white shirt to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I washed my shirt yesterday.
Tôi đã giặt áo sơ mi của tôi ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't buy a new shirt for the party.
Cô ấy đã không mua một chiếc áo sơ mi mới cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Did you iron your shirt before the meeting?
Bạn đã ủi áo sơ mi của bạn trước cuộc họp à?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been ironing shirts all morning.
Tôi đã ủi áo sơ mi cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been wearing that shirt lately.
Gần đây cô ấy không mặc chiếc áo sơ mi đó.
Nghi vấn
Have you been spilling coffee on your shirt again?
Bạn lại làm đổ cà phê lên áo sơ mi của bạn à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shirt".

Áo sơ mi trắng: Biểu tượng của sự chuyên nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và trang trọng, áo sơ mi trắng được xem là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, sạch sẽ và đáng tin cậy. Nó là lựa chọn hàng đầu cho các cuộc phỏng vấn xin việc, cuộc họp quan trọng hoặc các sự kiện chính thức.

Áo phông (T-shirt): Sự ra đời của thời trang thường ngày

Áo phông, hay T-shirt, ban đầu được phát triển làm áo lót cho quân đội và công nhân vào đầu thế kỷ 20. Tuy nhiên, nhờ sự thoải mái và tính tiện dụng, nó dần trở thành một món đồ thời trang thường ngày phổ biến, đặc biệt sau Thế chiến II và khi các ngôi sao điện ảnh mặc chúng. Ngày nay, T-shirt là một phần không thể thiếu trong tủ quần áo của mọi người, thể hiện phong cách cá nhân và sự thoải mái.