(Top Banner Ad)
toboggan
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

toboggan

UK: /təˈbɒɡən/ • US: /təˈbɑːɡən/

Nghĩa tiếng Việt

xe trượt toboggan trượt xe toboggan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, light sled without runners, with a curved-up front, used for sliding down snow-covered hills.

Vietnamese Meaning

Một loại xe trượt tuyết dài, nhẹ, không có bánh xe, với phần đầu cong lên, được sử dụng để trượt xuống những ngọn đồi phủ đầy tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went tobogganing down the snowy hill."

    "Chúng tôi đã đi trượt xe toboggan xuống ngọn đồi phủ đầy tuyết."

  • "They packed up the toboggan and headed for the hills."

    "Họ đóng gói xe toboggan và hướng tới những ngọn đồi."

  • "Tobogganing is a popular winter activity."

    "Trượt xe toboggan là một hoạt động mùa đông phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tobogganing Hành động trượt xe toboggan (máng trượt tuyết)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Mi'kmaq
tobakun
English
toboggan

Nguồn gốc từ Mi'kmaq

Từ 'toboggan' bắt nguồn từ 'tobakun' trong ngôn ngữ Mi'kmaq của người bản địa ở Canada. 'Tobakun' có nghĩa là 'xe trượt tuyết'.

Usage Note

Toboggan thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa. Nó khác với 'sled' hoặc 'sledge' ở chỗ nó không có bánh xe hoặc khung.

Prepositions

down on

'Down' thường được dùng để chỉ hướng trượt (e.g., toboggan down a hill). 'On' thường được dùng để chỉ vị trí trên xe (e.g., get on the toboggan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toboggan
  • wooden wooden toboggan
    (xe toboggan bằng gỗ)
  • long long toboggan
    (xe toboggan dài)
  • steep steep toboggan run
    (đường trượt toboggan dốc)
Verb + toboggan
  • ride ride a toboggan
    (đi xe toboggan)
  • pull pull a toboggan
    (kéo xe toboggan)
  • go go tobogganing
    (đi trượt toboggan)

Idioms

  • go downhill on a toboggan

    trở nên tồi tệ nhanh chóng, mất kiểm soát

    "After he lost his job, his life started to go downhill on a toboggan."

    (Sau khi mất việc, cuộc sống của anh ấy bắt đầu trở nên tồi tệ nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toboggan

noun
Lật mặt

Một loại xe trượt tuyết dài, nhẹ, không có bánh xe, với phần đầu cong lên, được sử dụng để trượt xuống những ngọn đồi phủ đầy tuyết.

"We went tobogganing down the snowy hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We tobogganed down the hill last winter.
Chúng tôi đã trượt xe toboggan xuống đồi vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
They didn't bring their toboggan to the park yesterday.
Hôm qua họ không mang xe toboggan đến công viên.
Nghi vấn
Did you see the toboggan run at the resort?
Bạn có thấy đường trượt toboggan ở khu nghỉ dưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toboggan".

Truyền thống trượt toboggan

Trượt toboggan là một hoạt động phổ biến trong mùa đông ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Canada và Hoa Kỳ. Nó thường được xem là một hoạt động gia đình vui vẻ.