(Top Banner Ad)
detective
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật

detective

UK: /dɪˈtektɪv/ • US: /dɪˈtektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thám tử cảnh sát điều tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, especially a police officer, whose job is to find information about crimes and catch criminals.

Vietnamese Meaning

Một người, đặc biệt là một sĩ quan cảnh sát, có công việc là tìm kiếm thông tin về tội phạm và bắt tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective questioned the suspect for hours."

    "Thám tử đã thẩm vấn nghi phạm hàng giờ."

  • "A skilled detective solved the mystery."

    "Một thám tử giỏi đã giải quyết được bí ẩn."

  • "He hired a private detective to follow his wife."

    "Anh ta thuê một thám tử tư để theo dõi vợ mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect Phát hiện, tìm ra, khám phá
Noun detection Sự phát hiện, sự tìm ra
Noun detector Thiết bị phát hiện, máy dò
Adjective detective (thuộc) thám tử, điều tra (ví dụ: detective novel - tiểu thuyết trinh thám)
Adjective undetected Không bị phát hiện
Adjective detectable Có thể phát hiện được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detegere
English
detect
English
detective

Nguồn gốc từ 'khám phá'

Từ 'detective' có nguồn gốc từ động từ Latin 'detegere', có nghĩa là 'khám phá', 'lật tẩy' hoặc 'làm cho lộ ra'. Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Anh thành 'detect' (phát hiện, tìm ra) và sau đó 'detective' được dùng để chỉ người chuyên làm công việc phát hiện, điều tra các bí ẩn hoặc tội phạm.

Usage Note

Từ 'detective' thường được dùng để chỉ những người làm công việc điều tra tội phạm một cách chuyên nghiệp, có thể là cảnh sát hoặc thám tử tư. Khác với 'investigator' có nghĩa rộng hơn, chỉ bất cứ ai điều tra một sự việc gì đó.

Prepositions

as for

‘Detective as’ thường dùng để mô tả ai đó trong vai trò thám tử (ví dụ: He worked as a detective). ‘Detective for’ thường dùng để chỉ người làm việc cho một tổ chức cụ thể (ví dụ: a detective for the police department).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detective
  • private private detective
    (thám tử tư)
  • chief chief detective
    (trưởng đội điều tra, đội trưởng thám tử)
  • brilliant brilliant detective
    (thám tử tài ba)
  • police police detective
    (thám tử cảnh sát, điều tra viên)
Verb + detective
  • hire hire a detective
    (thuê thám tử)
  • become become a detective
    (trở thành thám tử)
  • assign assign a detective to
    (chỉ định một thám tử (để điều tra))
Detective + Noun
  • novel detective novel
    (tiểu thuyết trinh thám)
  • story detective story
    (truyện trinh thám)
  • agency detective agency
    (văn phòng thám tử)
  • skills detective skills
    (kỹ năng điều tra/thám tử)

Idioms

  • play detective

    Tự mình điều tra, cố gắng tìm hiểu thông tin như một thám tử (thường là một cách không chính thức hoặc tò mò)

    "My mom always tries to play detective when I get home late."

    (Mẹ tôi luôn cố gắng 'đóng vai thám tử' khi tôi về nhà muộn.)

  • detective work

    Công việc điều tra, tìm tòi thông tin (thường là phức tạp, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn)

    "Finding out who ate all the cookies required some serious detective work."

    (Việc tìm ra ai đã ăn hết bánh quy đòi hỏi một chút 'công việc điều tra' nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detective

Danh từ
Lật mặt

Một người, đặc biệt là một sĩ quan cảnh sát, có công việc là tìm kiếm thông tin về tội phạm và bắt tội phạm.

"The detective questioned the suspect for hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detective".

Hình tượng Thám tử trong văn hóa đại chúng

Hình tượng thám tử, với chiếc áo choàng và kính lúp, đã trở thành biểu tượng trong văn hóa đại chúng, đặc biệt qua các nhân vật nổi tiếng như Sherlock Holmes của Arthur Conan Doyle hay Hercule Poirot của Agatha Christie. Họ đại diện cho trí tuệ sắc bén, khả năng suy luận phi thường và cuộc chiến chống lại tội ác, truyền cảm hứng cho hàng triệu độc giả và khán giả trên toàn thế giới.

Vai trò của Thám tử trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, thám tử không chỉ là nhân vật hư cấu mà còn là một nghề nghiệp quan trọng. Các thám tử cảnh sát (police detectives) chuyên điều tra tội phạm nghiêm trọng và thu thập bằng chứng. Trong khi đó, thám tử tư (private detectives) cung cấp các dịch vụ điều tra cho cá nhân hoặc doanh nghiệp, như tìm người mất tích, xác minh thông tin hoặc thu thập bằng chứng cho các vụ kiện dân sự.