(Top Banner Ad)
sling
B2
Danh từ B2 Tổng quát

sling

UK: /slɪŋ/ • US: /slɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cái ná dây đeo ném quàng treo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible strap or belt used in the form of a loop to support or raise a weight.

Vietnamese Meaning

Một dây đeo hoặc đai mềm dẻo được sử dụng dưới dạng một vòng để đỡ hoặc nâng một vật nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His arm was in a sling after he broke it."

    "Cánh tay của anh ấy được băng bó sau khi bị gãy."

  • "She slung her coat over the chair."

    "Cô ấy ném áo khoác lên ghế."

  • "The injured climber was slung from a helicopter."

    "Người leo núi bị thương đã được treo lên trực thăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sling Dây ném đá; địu em bé; băng đeo tay (y tế); súng cao su
Verb sling Ném (bằng dây ném); vắt qua vai; treo lủng lẳng; địu
Noun slinger Người ném (đá bằng dây ném)
Noun slingshot Súng cao su

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slingan (verb), slinge (noun)
Proto-Germanic
*slingwan- (verb), *slingwō (noun)

Nguồn gốc từ 'sling'

Từ 'sling' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, nơi nó được dùng để chỉ hành động ném hoặc treo một vật gì đó lủng lẳng. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để mô tả cả một loại vũ khí thô sơ (dây ném đá) và một vật dụng để mang hoặc đỡ (như địu em bé hay băng đeo tay y tế). Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách con người sử dụng các công cụ cơ bản.

Usage Note

Từ 'sling' khi là danh từ có thể chỉ một dụng cụ để ném đá (như của David đánh Goliath), hoặc một loại túi đeo chéo. Trong y học, nó chỉ băng đeo tay.

Prepositions

in

'in a sling' mang nghĩa là đang đeo băng tay (vì bị thương).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sling (as a noun)
  • wear wear a sling
    (Đeo băng đeo tay (do bị thương))
  • put (an arm) put an arm in a sling
    (Đeo băng đeo tay cho cánh tay (bị thương))
  • use use a sling
    (Sử dụng dây ném/địu/súng cao su)
Sling (as a verb) + Noun
  • sling sling mud (at someone)
    (Ném bùn vào ai đó (nói xấu, bôi nhọ một cách không công bằng))
  • sling sling insults
    (Ném những lời lăng mạ/chửi rủa)
  • sling sling an arm (around someone)
    (Vắt/khoác tay qua vai ai đó)
  • sling sling a bag (over shoulder)
    (Vắt/mang túi qua vai)
Noun + sling (compound nouns or descriptive)
  • arm arm sling
    (Băng đeo tay (y tế, để giữ cố định cánh tay bị thương))
  • baby baby sling
    (Địu em bé)
  • stone stone sling
    (Dây ném đá)

Idioms

  • sling your hook

    Cút đi, biến đi (cách nói thô lỗ, không trang trọng)

    "Alright, you've caused enough trouble, now sling your hook!"

    (Được rồi, mày đã gây đủ rắc rối rồi đấy, giờ thì biến đi!)

  • sling mud (at someone)

    Bôi nhọ, nói xấu ai đó một cách không công bằng

    "Politicians often sling mud at each other during election campaigns."

    (Các chính trị gia thường bôi nhọ lẫn nhau trong các chiến dịch tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sling

Danh từ
Lật mặt

Một dây đeo hoặc đai mềm dẻo được sử dụng dưới dạng một vòng để đỡ hoặc nâng một vật nặng.

"His arm was in a sling after he broke it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the construction workers took a break, they carefully slung the heavy cables over the pylons.
Trong khi những công nhân xây dựng nghỉ giải lao, họ cẩn thận treo những sợi cáp nặng lên các cột.
Phủ định
Even though he practiced for hours, he couldn't sling the stone far enough to win the competition.
Mặc dù anh ấy đã luyện tập hàng giờ, anh ấy vẫn không thể ném hòn đá đủ xa để thắng cuộc thi.
Nghi vấn
If the baby is fussy, can you sling her to your chest so she calms down?
Nếu em bé quấy khóc, bạn có thể địu bé lên ngực để bé dịu lại không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he uses a sling, he will be able to throw the rock further.
Nếu anh ấy sử dụng một cái праща, anh ấy sẽ có thể ném hòn đá đi xa hơn.
Phủ định
If she doesn't sling the mud, she won't get dirty.
Nếu cô ấy không ném bùn, cô ấy sẽ không bị bẩn.
Nghi vấn
Will the baby be comfortable if you sling him?
Em bé có thoải mái không nếu bạn địu bé?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will sling the bag over his shoulder.
Anh ấy sẽ vắt cái túi qua vai.
Phủ định
They are not going to sling mud at each other during the debate.
Họ sẽ không ném bùn vào nhau trong cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Will she sling her old clothes into the donation box?
Cô ấy sẽ ném quần áo cũ của mình vào thùng quyên góp chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had slung her bag over her shoulder before she realized she had forgotten her keys.
Cô ấy đã vắt túi lên vai trước khi nhận ra mình đã quên chìa khóa.
Phủ định
They had not slung the hammock between the trees until the sun began to set.
Họ đã không mắc võng giữa các cây cho đến khi mặt trời bắt đầu lặn.
Nghi vấn
Had he slung the package into the truck before he checked the address?
Anh ấy đã ném gói hàng vào xe tải trước khi kiểm tra địa chỉ chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is slinging mud at the wall.
Anh ấy đang ném bùn vào tường.
Phủ định
They are not slinging insults at each other.
Họ không ném những lời lăng mạ vào nhau.
Nghi vấn
Are you slinging that bag over your shoulder?
Bạn đang đeo cái túi đó lên vai à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sling".

David và Goliath

Trong Kinh thánh, 'sling' (dây ném đá) là vũ khí nổi tiếng được David sử dụng để đánh bại người khổng lồ Goliath. Câu chuyện này là một biểu tượng mạnh mẽ về việc người yếu hơn có thể chiến thắng kẻ mạnh hơn bằng sự khéo léo, niềm tin và ý chí. Nó thường được dùng để chỉ những chiến thắng bất ngờ của 'kẻ yếu'.

Địu em bé (Baby Sling)

Địu em bé ('baby sling') là một vật dụng phổ biến trên toàn thế giới, cho phép cha mẹ giữ con gần gũi trong khi vẫn rảnh tay. Nó không chỉ là một công cụ tiện lợi mà còn là một phần quan trọng của văn hóa nuôi dạy con cái ở nhiều nền văn hóa, thúc đẩy sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái.