sling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flexible strap or belt used in the form of a loop to support or raise a weight.
Vietnamese Meaning
Một dây đeo hoặc đai mềm dẻo được sử dụng dưới dạng một vòng để đỡ hoặc nâng một vật nặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His arm was in a sling after he broke it."
"Cánh tay của anh ấy được băng bó sau khi bị gãy."
-
"She slung her coat over the chair."
"Cô ấy ném áo khoác lên ghế."
-
"The injured climber was slung from a helicopter."
"Người leo núi bị thương đã được treo lên trực thăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sling' khi là danh từ có thể chỉ một dụng cụ để ném đá (như của David đánh Goliath), hoặc một loại túi đeo chéo. Trong y học, nó chỉ băng đeo tay.
Prepositions
'in a sling' mang nghĩa là đang đeo băng tay (vì bị thương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a sling (Đeo băng đeo tay (do bị thương))
-
put (an arm) put an arm in a sling (Đeo băng đeo tay cho cánh tay (bị thương))
-
use use a sling (Sử dụng dây ném/địu/súng cao su)
-
sling sling mud (at someone) (Ném bùn vào ai đó (nói xấu, bôi nhọ một cách không công bằng))
-
sling sling insults (Ném những lời lăng mạ/chửi rủa)
-
sling sling an arm (around someone) (Vắt/khoác tay qua vai ai đó)
-
sling sling a bag (over shoulder) (Vắt/mang túi qua vai)
-
arm arm sling (Băng đeo tay (y tế, để giữ cố định cánh tay bị thương))
-
baby baby sling (Địu em bé)
-
stone stone sling (Dây ném đá)
Idioms
-
sling your hook
Cút đi, biến đi (cách nói thô lỗ, không trang trọng)
"Alright, you've caused enough trouble, now sling your hook!"
(Được rồi, mày đã gây đủ rắc rối rồi đấy, giờ thì biến đi!)
-
sling mud (at someone)
Bôi nhọ, nói xấu ai đó một cách không công bằng
"Politicians often sling mud at each other during election campaigns."
(Các chính trị gia thường bôi nhọ lẫn nhau trong các chiến dịch tranh cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sling
Danh từMột dây đeo hoặc đai mềm dẻo được sử dụng dưới dạng một vòng để đỡ hoặc nâng một vật nặng.
"His arm was in a sling after he broke it."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the construction workers took a break, they carefully slung the heavy cables over the pylons. |
Trong khi những công nhân xây dựng nghỉ giải lao, họ cẩn thận treo những sợi cáp nặng lên các cột. |
| Phủ định | Even though he practiced for hours, he couldn't sling the stone far enough to win the competition. |
Mặc dù anh ấy đã luyện tập hàng giờ, anh ấy vẫn không thể ném hòn đá đủ xa để thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | If the baby is fussy, can you sling her to your chest so she calms down? |
Nếu em bé quấy khóc, bạn có thể địu bé lên ngực để bé dịu lại không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he uses a sling, he will be able to throw the rock further. |
Nếu anh ấy sử dụng một cái праща, anh ấy sẽ có thể ném hòn đá đi xa hơn. |
| Phủ định | If she doesn't sling the mud, she won't get dirty. |
Nếu cô ấy không ném bùn, cô ấy sẽ không bị bẩn. |
| Nghi vấn | Will the baby be comfortable if you sling him? |
Em bé có thoải mái không nếu bạn địu bé? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will sling the bag over his shoulder. |
Anh ấy sẽ vắt cái túi qua vai. |
| Phủ định | They are not going to sling mud at each other during the debate. |
Họ sẽ không ném bùn vào nhau trong cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | Will she sling her old clothes into the donation box? |
Cô ấy sẽ ném quần áo cũ của mình vào thùng quyên góp chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had slung her bag over her shoulder before she realized she had forgotten her keys. |
Cô ấy đã vắt túi lên vai trước khi nhận ra mình đã quên chìa khóa. |
| Phủ định | They had not slung the hammock between the trees until the sun began to set. |
Họ đã không mắc võng giữa các cây cho đến khi mặt trời bắt đầu lặn. |
| Nghi vấn | Had he slung the package into the truck before he checked the address? |
Anh ấy đã ném gói hàng vào xe tải trước khi kiểm tra địa chỉ chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is slinging mud at the wall. |
Anh ấy đang ném bùn vào tường. |
| Phủ định | They are not slinging insults at each other. |
Họ không ném những lời lăng mạ vào nhau. |
| Nghi vấn | Are you slinging that bag over your shoulder? |
Bạn đang đeo cái túi đó lên vai à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sling".
