(Top Banner Ad)
argumentation theory
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Truyền thông

argumentation theory

UK: /ˌɑːɡjumənˈteɪʃən ˈθɪəri/ • US: /ˌɑːrɡjumənˈteɪʃən ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết tranh luận lý thuyết về lập luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interdisciplinary study of how conclusions can be reached through logical reasoning; it includes the arts and sciences of civil debate, dialogue, conversation, and persuasion.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết về tranh luận là một ngành nghiên cứu liên ngành về cách đạt được kết luận thông qua lý luận logic. Nó bao gồm nghệ thuật và khoa học của tranh luận, đối thoại, trò chuyện và thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Argumentation theory provides frameworks for analyzing debates and persuasive speeches."

    "Lý thuyết tranh luận cung cấp các khuôn khổ để phân tích các cuộc tranh luận và bài phát biểu thuyết phục."

  • "A course in argumentation theory can improve your critical thinking skills."

    "Một khóa học về lý thuyết tranh luận có thể cải thiện kỹ năng tư duy phản biện của bạn."

  • "Argumentation theory is applied in various fields, including law, politics, and marketing."

    "Lý thuyết tranh luận được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm luật pháp, chính trị và tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun argument Luận điểm, tranh luận
Verb argue Tranh luận, biện luận
Adjective argumentative Có tính tranh luận, thích tranh cãi
Noun theorist Nhà lý thuyết
Verb theorize Đưa ra lý thuyết

Synonyms

argument theory (lý thuyết lập luận)dialectics (biện chứng pháp (một khía cạnh của lý thuyết tranh luận))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
argumentatio
English
argumentation
English
theory
English
argumentation theory

Nguồn gốc của 'Argumentation Theory'

Thuật ngữ 'argumentation theory' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'argumentation' (lập luận) và 'theory' (lý thuyết). 'Argumentation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'argumentatio', chỉ hành động chứng minh hoặc làm sáng tỏ một điều gì đó. 'Theory' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'theoria', nghĩa là 'sự chiêm nghiệm' hoặc 'quan điểm'. Vì vậy, 'argumentation theory' là một lĩnh vực nghiên cứu về các nguyên tắc và phương pháp của việc lập luận và tranh luận một cách có hệ thống.

Usage Note

Lý thuyết này không chỉ đơn thuần là việc tranh cãi mà tập trung vào cấu trúc, tính hợp lệ và hiệu quả của các lập luận. Nó bao gồm việc phân tích các loại lập luận khác nhau, các lỗi ngụy biện và các phương pháp thuyết phục.

Prepositions

in of

* **in argumentation theory:** Đề cập đến một khái niệm, phương pháp cụ thể *trong* lĩnh vực lý thuyết tranh luận. Ví dụ: 'Fallacies are an important subject *in argumentation theory*.'
* **of argumentation theory:** Liên quan đến một đặc điểm, thành phần *của* lý thuyết tranh luận. Ví dụ: 'The scope *of argumentation theory* is quite broad.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + argumentation theory
  • Comprehensive comprehensive argumentation theory
    (lý thuyết lập luận toàn diện)
  • Modern modern argumentation theory
    (lý thuyết lập luận hiện đại)
  • Classical classical argumentation theory
    (lý thuyết lập luận cổ điển)
Động từ + argumentation theory
  • Study study argumentation theory
    (nghiên cứu lý thuyết lập luận)
  • Apply apply argumentation theory
    (áp dụng lý thuyết lập luận)
  • Develop develop argumentation theory
    (phát triển lý thuyết lập luận)

Idioms

  • In theory

    Về mặt lý thuyết

    "In theory, argumentation theory can resolve any conflict."

    (Về mặt lý thuyết, lý thuyết lập luận có thể giải quyết mọi xung đột.)

  • The theory goes that...

    Lý thuyết cho rằng...

    "The theory goes that argumentation theory is the basis for effective communication."

    (Lý thuyết cho rằng lý thuyết lập luận là nền tảng cho giao tiếp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argumentation theory

noun
Lật mặt

Lý thuyết về tranh luận là một ngành nghiên cứu liên ngành về cách đạt được kết luận thông qua lý luận logic. Nó bao gồm nghệ thuật và khoa học của tranh luận, đối thoại, trò chuyện và thuyết phục.

"Argumentation theory provides frameworks for analyzing debates and persuasive speeches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argumentation theory".

Vai trò của tranh luận trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tranh luận và biện hộ có vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và chính trị. Các hệ thống pháp luật và chính trị thường dựa trên nguyên tắc đối thoại và tranh luận để đạt được sự đồng thuận hoặc đưa ra quyết định. Argumentation theory giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nguyên tắc và phương pháp tranh luận hiệu quả trong bối cảnh này.

Tranh luận và dân chủ

Argumentation theory có liên quan mật thiết đến các giá trị dân chủ. Một xã hội dân chủ đòi hỏi công dân có khả năng tham gia vào các cuộc tranh luận công khai một cách có hiểu biết và xây dựng. Việc nghiên cứu argumentation theory giúp chúng ta trở thành những công dân tích cực và có trách nhiệm trong một xã hội dân chủ.