(Top Banner Ad)
sloughy
B2
adjective B2 Tổng quát

sloughy

UK: /ˈslaʊi/ • US: /ˈslaʊi/

Nghĩa tiếng Việt

lầy lội bùn lầy bong tróc (da)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a slough; swampy or muddy.

Vietnamese Meaning

Giống như đầm lầy; lầy lội hoặc bùn lầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path became sloughy after the heavy rain."

    "Con đường trở nên lầy lội sau trận mưa lớn."

  • "The fields were sloughy and difficult to cross."

    "Những cánh đồng lầy lội và khó vượt qua."

  • "The wound had a sloughy appearance."

    "Vết thương trông như có lớp da chết bong tróc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slough Đầm lầy, vùng lầy; Lớp da chết bong ra
Verb slough Bong ra, tróc ra (da); Vứt bỏ, rũ bỏ
Noun sloughing Sự bong tróc (da); Sự vứt bỏ
Noun sloughiness Tình trạng lầy lội, sình lầy; Tình trạng bong tróc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slōh
Middle English
sloghe, slouȝ
Modern English
slough (n./v.)
Modern English
sloughy (adj.)

Gốc Từ Đầm Lầy và Sự Lột Xác

Từ "sloughy" xuất phát từ danh từ và động từ "slough" trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính: một là vùng đầm lầy, lầy lội, hai là lớp da chết bong ra hoặc hành động bong tróc. Gốc rễ của từ này có thể truy nguyên về tiếng Anh cổ "slōh", cũng có nghĩa là bùn hoặc vùng lầy. Vì vậy, "sloughy" dùng để mô tả thứ gì đó giống như đầm lầy (sình lầy, lầy lội) hoặc có tính chất bong tróc (như da chết).

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các khu vực đất ngập nước, lầy lội, khó đi lại. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác khó chịu và bẩn thỉu.

Collocations (Từ đi kèm)

sloughy + Danh từ
  • ground sloughy ground
    (đất lầy lội)
  • path sloughy path
    (con đường lầy lội)
  • area sloughy area
    (khu vực sình lầy)
  • skin sloughy skin
    (da bong tróc)
  • wound sloughy wound
    (vết thương có mô hoại tử/dịch bẩn)
Động từ + sloughy
  • become become sloughy
    (trở nên lầy lội/bong tróc)
  • feel feel sloughy
    (cảm thấy nhớp nháp/lầy nhầy (ví dụ về da))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sloughy

adjective
Lật mặt

Giống như đầm lầy; lầy lội hoặc bùn lầy.

"The path became sloughy after the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the path was sloughy made the hike difficult.
Việc con đường lầy lội đã khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
Phủ định
Whether the ground is sloughy is not a concern for me.
Việc mặt đất có lầy lội hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why the field is so sloughy is a mystery to the farmer.
Tại sao cánh đồng lại lầy lội như vậy là một bí ẩn đối với người nông dân.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloughy".

Hình ảnh Vùng Lầy Lội

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, 'slough' (vùng lầy lội) thường tượng trưng cho sự khó khăn, trì trệ, hoặc một tình huống nguy hiểm mà người ta phải vật lộn để vượt qua. Nó xuất hiện trong nhiều câu chuyện và ngụ ngôn, nơi các nhân vật phải vượt qua những địa hình 'sloughy' đầy thử thách. Ví dụ, trong tác phẩm 'The Pilgrim's Progress' (Hành trình của người hành hương) của John Bunyan, có một 'Slough of Despond' (Đầm lầy Tuyệt vọng) tượng trưng cho những khó khăn tinh thần và sự nản lòng mà con người phải đối mặt trên con đường đức tin.

Sự Bong Tróc và Biến Đổi

Ý nghĩa của 'sloughy' liên quan đến 'slough' (da chết bong tróc) cũng gợi lên hình ảnh sự biến đổi hoặc loại bỏ những thứ cũ kỹ, không còn cần thiết. Giống như rắn lột da để phát triển, hành động 'sloughing off' có thể được dùng ẩn dụ để chỉ việc vứt bỏ thói quen cũ, quá khứ hoặc phiên bản cũ của bản thân để hướng tới sự đổi mới và trưởng thành. Đây là một phép ẩn dụ cho sự tái tạo và vượt qua khó khăn.