(Top Banner Ad)
swampy
B1
adjective B1 Địa lý, Môi trường

swampy

UK: /ˈswɒmpi/ • US: /ˈswɑːmpi/

Nghĩa tiếng Việt

lầy lội như đầm lầy vùng đất ngập nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or consisting of a swamp; wet and spongy.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm của đầm lầy; ẩm ướt và xốp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ground was swampy after the heavy rain."

    "Mặt đất trở nên lầy lội sau trận mưa lớn."

  • "The swampy forest was teeming with wildlife."

    "Khu rừng đầm lầy tràn ngập động vật hoang dã."

  • "The path became swampy as we approached the river."

    "Con đường trở nên lầy lội khi chúng tôi đến gần bờ sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swamp đầm lầy, vũng lầy; tình trạng bị ngập lụt, quá tải
Verb swamp làm ngập, nhấn chìm; tràn ngập (công việc, khó khăn)
Noun swampiness tình trạng đầm lầy, sự ẩm ướt như đầm lầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swam-
Middle Dutch / Low German
swamp / swamm
English
swamp
English
swampy

Nguồn gốc của 'Swampy'

Từ 'swampy' xuất phát từ danh từ 'swamp' (đầm lầy). Bản thân từ 'swamp' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ như tiếng Hà Lan Trung cổ 'swamp' hoặc tiếng Hạ Đức 'swamm', có nghĩa là 'đầm lầy' hoặc 'bọt biển'. Điều này gợi lên hình ảnh một vùng đất ướt át, mềm lún như bọt biển. Hậu tố '-y' được thêm vào để biến 'swamp' thành tính từ, mô tả thứ gì đó có đặc tính hoặc giống như một đầm lầy.

Usage Note

Từ 'swampy' thường được dùng để mô tả địa hình hoặc khu vực đất ngập nước, mềm và khó đi lại. Nó nhấn mạnh tính chất ẩm ướt và khả năng lún của đất. So với 'marshy' (bãi lầy), 'swampy' thường ám chỉ một khu vực rộng lớn hơn và có thể có cây cối mọc dày đặc hơn. 'Boggy' cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng để chỉ đất có nhiều than bùn.

Prepositions

with

'Swampy with' được sử dụng để mô tả một khu vực hoặc vật thể bị bao phủ hoặc chứa nhiều đầm lầy hoặc chất lỏng như đầm lầy. Ví dụ: "The area was swampy with stagnant water."

Collocations (Từ đi kèm)

swampy + Noun
  • ground swampy ground
    (đất lầy lội, đất đầm lầy)
  • area swampy area
    (khu vực đầm lầy, vùng đất ngập nước)
  • conditions swampy conditions
    (điều kiện thời tiết nóng ẩm, oi bức như đầm lầy (hoặc môi trường ẩm ướt khó chịu))
  • forest swampy forest
    (rừng đầm lầy)
  • smell swampy smell
    (mùi ẩm mốc, mùi bùn lầy (đặc trưng của đầm lầy))

Idioms

  • swampy conditions

    điều kiện (thời tiết/môi trường) ẩm ướt, nóng bức và khó chịu như ở đầm lầy

    "The marathon runners struggled in the swampy conditions."

    (Các vận động viên chạy marathon gặp khó khăn trong điều kiện thời tiết nóng ẩm khó chịu.)

  • swampy ground/terrain

    đất/địa hình lầy lội, ẩm ướt như đầm lầy (thường gây khó khăn khi đi lại)

    "They had to build a special road over the swampy ground."

    (Họ phải xây một con đường đặc biệt băng qua vùng đất lầy lội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swampy

adjective
Lật mặt

Có đặc điểm của đầm lầy; ẩm ướt và xốp.

"The ground was swampy after the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is warm and humid, the ground becomes swampy.
Nếu thời tiết ấm áp và ẩm ướt, mặt đất trở nên lầy lội.
Phủ định
If the drainage system works well, the area doesn't become swampy.
Nếu hệ thống thoát nước hoạt động tốt, khu vực không trở nên lầy lội.
Nghi vấn
If it rains heavily, does the field become swampy?
Nếu trời mưa lớn, cánh đồng có trở nên lầy lội không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My backyard used to be a swampy area before the drainage system was installed.
Sân sau nhà tôi từng là một khu vực đầm lầy trước khi hệ thống thoát nước được lắp đặt.
Phủ định
This part of the country didn't use to be so swampy, but the rising sea levels have changed that.
Khu vực này của đất nước đã không từng đầm lầy như vậy, nhưng mực nước biển dâng cao đã thay đổi điều đó.
Nghi vấn
Did this land use to be a swampy marsh?
Vùng đất này đã từng là một đầm lầy lầy lội phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swampy".

Đầm lầy trong văn hóa và phim ảnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, đầm lầy (swamps) thường được miêu tả là những nơi bí ẩn, nguy hiểm, hoang vắng hoặc là nơi trú ngụ của các sinh vật kỳ lạ. Chúng thường gợi lên cảm giác cô lập, rùng rợn và là bối cảnh cho nhiều câu chuyện kinh dị hoặc phiêu lưu.

Ý nghĩa sinh thái của đầm lầy

Mặc dù thường bị coi là những nơi khó chịu, các vùng đất ngập nước và đầm lầy (swampy areas) thực chất là những hệ sinh thái cực kỳ quan trọng. Chúng đóng vai trò là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật độc đáo, giúp lọc nước và kiểm soát lũ lụt. Ví dụ điển hình là Everglades ở Florida, Mỹ.