(Top Banner Ad)
slowing measures
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh tế/Chính trị/Y tế (tùy ngữ cảnh)

slowing measures

UK: /ˈsləʊɪŋ ˈmɛʒəz/ • US: /ˈsloʊɪŋ ˈmɛʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

các biện pháp làm chậm các biện pháp giảm tốc các chính sách hạn chế các biện pháp kìm hãm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or policies designed to reduce the speed or intensity of something.

Vietnamese Meaning

Các hành động hoặc chính sách được thiết kế để giảm tốc độ hoặc cường độ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented slowing measures to curb inflation."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp làm chậm để kiềm chế lạm phát."

  • "Slowing measures were introduced to control the spread of the virus."

    "Các biện pháp làm chậm đã được đưa ra để kiểm soát sự lây lan của virus."

  • "The central bank adopted slowing measures to reduce credit growth."

    "Ngân hàng trung ương đã áp dụng các biện pháp làm chậm để giảm tăng trưởng tín dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slow làm chậm lại, đi chậm lại
Adjective slow chậm, chậm chạp
Adverb slowly một cách chậm chạp
Noun slowness sự chậm chạp
Noun measure biện pháp, sự đo lường
Verb measure đo lường, đánh giá
Adjective measurable có thể đo lường được
Noun measurement sự đo lường, số đo

Synonyms

mitigation strategies (các chiến lược giảm thiểu)restrictive policies (các chính sách hạn chế)curtailment efforts (nỗ lực cắt giảm)

Antonyms

acceleration policies (các chính sách thúc đẩy)expansionary measures (các biện pháp mở rộng)

Related Words

containment strategy (chiến lược ngăn chặn)dampening effect (tác động làm giảm)

Subject Area

Kinh tế/Chính trị/Y tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slaiwaz
Old English
slāw
Middle English
slow
Modern English
slow

Nguồn gốc của 'slow'

Từ 'slow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*slaiwaz' với nghĩa 'chậm chạp, trì trệ'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'slāw', dùng để chỉ những gì di chuyển hoặc hoạt động không nhanh.

Nguồn gốc của 'measure'

'Measure' xuất phát từ tiếng Latin 'mensura' (nghĩa là 'sự đo lường') thông qua tiếng Pháp cổ 'mesure' (nghĩa là 'giới hạn, số lượng'). Nó phát triển để chỉ các hành động hoặc bước đi được thực hiện để đạt được một mục tiêu nào đó.

Sự kết hợp của 'slowing measures'

Cụm từ 'slowing measures' là một thuật ngữ mô tả hiện đại, kết hợp 'slowing' (hành động làm chậm lại) và 'measures' (các biện pháp, hành động). Nó dùng để chỉ các hành động hoặc chính sách có chủ đích nhằm giảm tốc độ, cường độ hoặc sự phát triển của một hiện tượng, thường là trong kinh tế hoặc y tế công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế (ví dụ: slowing measures để giảm lạm phát), y tế (ví dụ: slowing measures để ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch), hoặc chính trị (ví dụ: slowing measures để giảm tốc độ tăng trưởng dân số). 'Measures' ở đây mang nghĩa là các biện pháp, chính sách, hành động cụ thể.

Prepositions

against in

'Slowing measures against something' chỉ các biện pháp làm chậm nhằm chống lại điều gì đó. 'Slowing measures in' chỉ các biện pháp làm chậm trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slowing measures
  • implement implement slowing measures
    (thực hiện các biện pháp làm chậm)
  • introduce introduce slowing measures
    (giới thiệu/áp dụng các biện pháp làm chậm)
  • adopt adopt slowing measures
    (áp dụng các biện pháp làm chậm)
  • impose impose slowing measures
    (áp đặt các biện pháp làm chậm)
  • take take slowing measures
    (thực hiện các biện pháp làm chậm)
Adjective + slowing measures
  • strict strict slowing measures
    (các biện pháp làm chậm nghiêm ngặt)
  • drastic drastic slowing measures
    (các biện pháp làm chậm quyết liệt)
  • effective effective slowing measures
    (các biện pháp làm chậm hiệu quả)
  • economic economic slowing measures
    (các biện pháp làm chậm nền kinh tế)
  • new new slowing measures
    (các biện pháp làm chậm mới)
Slowing measures + Prepositional Phrase
  • to curb slowing measures to curb inflation
    (các biện pháp làm chậm để kiềm chế lạm phát)
  • against slowing measures against the pandemic
    (các biện pháp làm chậm chống lại đại dịch)

Idioms

  • take slowing measures

    thực hiện các biện pháp làm chậm

    "The government decided to take slowing measures to control the rising inflation."

    (Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp làm chậm để kiểm soát lạm phát đang gia tăng.)

  • implement slowing measures

    áp dụng/triển khai các biện pháp làm chậm

    "Many countries implemented slowing measures to protect their healthcare systems during the pandemic."

    (Nhiều quốc gia đã triển khai các biện pháp làm chậm để bảo vệ hệ thống y tế của họ trong đại dịch.)

  • slowing measures to stabilize the economy

    các biện pháp làm chậm để ổn định nền kinh tế

    "The central bank announced new slowing measures to stabilize the economy."

    (Ngân hàng trung ương đã công bố các biện pháp làm chậm mới để ổn định nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slowing measures

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Các hành động hoặc chính sách được thiết kế để giảm tốc độ hoặc cường độ của một cái gì đó.

"The government implemented slowing measures to curb inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council implemented slowing measures to reduce traffic accidents.
Hội đồng thành phố đã thực hiện các biện pháp làm chậm để giảm tai nạn giao thông.
Phủ định
The residents did not support the slowing measures initially.
Ban đầu, cư dân không ủng hộ các biện pháp làm chậm.
Nghi vấn
Are these slowing measures effective in reducing noise pollution?
Những biện pháp làm chậm này có hiệu quả trong việc giảm ô nhiễm tiếng ồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowing measures".

Ổn định Kinh tế và Chính sách Tài khóa

'Slowing measures' thường được sử dụng trong kinh tế học để chỉ các chính sách của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương nhằm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế quá nóng, kiểm soát lạm phát, hoặc ngăn chặn bong bóng tài sản. Các biện pháp này có thể bao gồm tăng lãi suất, giảm chi tiêu công, hoặc tăng thuế, nhằm đạt được sự ổn định kinh tế.

Y tế Công cộng và Đại dịch

Trong lĩnh vực y tế công cộng, đặc biệt là trong các đợt bùng phát dịch bệnh, 'slowing measures' (biện pháp làm chậm) đề cập đến các hành động nhằm làm chậm tốc độ lây lan của virus, như giãn cách xã hội, đeo khẩu trang, hoặc phong tỏa. Mục tiêu là 'làm phẳng đường cong' (flatten the curve) để tránh quá tải hệ thống y tế, đảm bảo đủ nguồn lực y tế để điều trị bệnh nhân.