slowing measures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or policies designed to reduce the speed or intensity of something.
Vietnamese Meaning
Các hành động hoặc chính sách được thiết kế để giảm tốc độ hoặc cường độ của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government implemented slowing measures to curb inflation."
"Chính phủ đã thực hiện các biện pháp làm chậm để kiềm chế lạm phát."
-
"Slowing measures were introduced to control the spread of the virus."
"Các biện pháp làm chậm đã được đưa ra để kiểm soát sự lây lan của virus."
-
"The central bank adopted slowing measures to reduce credit growth."
"Ngân hàng trung ương đã áp dụng các biện pháp làm chậm để giảm tăng trưởng tín dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | slow | làm chậm lại, đi chậm lại |
| Adjective | slow | chậm, chậm chạp |
| Adverb | slowly | một cách chậm chạp |
| Noun | slowness | sự chậm chạp |
| Noun | measure | biện pháp, sự đo lường |
| Verb | measure | đo lường, đánh giá |
| Adjective | measurable | có thể đo lường được |
| Noun | measurement | sự đo lường, số đo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế (ví dụ: slowing measures để giảm lạm phát), y tế (ví dụ: slowing measures để ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch), hoặc chính trị (ví dụ: slowing measures để giảm tốc độ tăng trưởng dân số). 'Measures' ở đây mang nghĩa là các biện pháp, chính sách, hành động cụ thể.
Prepositions
'Slowing measures against something' chỉ các biện pháp làm chậm nhằm chống lại điều gì đó. 'Slowing measures in' chỉ các biện pháp làm chậm trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement slowing measures (thực hiện các biện pháp làm chậm)
-
introduce introduce slowing measures (giới thiệu/áp dụng các biện pháp làm chậm)
-
adopt adopt slowing measures (áp dụng các biện pháp làm chậm)
-
impose impose slowing measures (áp đặt các biện pháp làm chậm)
-
take take slowing measures (thực hiện các biện pháp làm chậm)
-
strict strict slowing measures (các biện pháp làm chậm nghiêm ngặt)
-
drastic drastic slowing measures (các biện pháp làm chậm quyết liệt)
-
effective effective slowing measures (các biện pháp làm chậm hiệu quả)
-
economic economic slowing measures (các biện pháp làm chậm nền kinh tế)
-
new new slowing measures (các biện pháp làm chậm mới)
-
to curb slowing measures to curb inflation (các biện pháp làm chậm để kiềm chế lạm phát)
-
against slowing measures against the pandemic (các biện pháp làm chậm chống lại đại dịch)
Idioms
-
take slowing measures
thực hiện các biện pháp làm chậm
"The government decided to take slowing measures to control the rising inflation."
(Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp làm chậm để kiểm soát lạm phát đang gia tăng.)
-
implement slowing measures
áp dụng/triển khai các biện pháp làm chậm
"Many countries implemented slowing measures to protect their healthcare systems during the pandemic."
(Nhiều quốc gia đã triển khai các biện pháp làm chậm để bảo vệ hệ thống y tế của họ trong đại dịch.)
-
slowing measures to stabilize the economy
các biện pháp làm chậm để ổn định nền kinh tế
"The central bank announced new slowing measures to stabilize the economy."
(Ngân hàng trung ương đã công bố các biện pháp làm chậm mới để ổn định nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slowing measures
Danh từ (cụm danh từ)Các hành động hoặc chính sách được thiết kế để giảm tốc độ hoặc cường độ của một cái gì đó.
"The government implemented slowing measures to curb inflation."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council implemented slowing measures to reduce traffic accidents. |
Hội đồng thành phố đã thực hiện các biện pháp làm chậm để giảm tai nạn giao thông. |
| Phủ định | The residents did not support the slowing measures initially. |
Ban đầu, cư dân không ủng hộ các biện pháp làm chậm. |
| Nghi vấn | Are these slowing measures effective in reducing noise pollution? |
Những biện pháp làm chậm này có hiệu quả trong việc giảm ô nhiễm tiếng ồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowing measures".
