(Top Banner Ad)
sluggish job market
Kinh tế

sluggish job market

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sluggishness sự ì ạch, sự chậm chạp
Adverb sluggishly một cách ì ạch, chậm chạp
Noun job seeker người tìm việc
Adjective jobless thất nghiệp
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Noun marketing tiếp thị
Adjective marketable có khả năng tiêu thụ, có giá trị thị trường

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slūganą* (to creep, crawl)
Old English
slugg (lazy person, slug)
English
slug (slow-moving mollusk)
English
sluggard (a lazy, idle person)
English
sluggish (slow-moving, inactive, lacking energy)

Nguồn gốc của 'Sluggish Job Market'

Cụm từ 'sluggish job market' mô tả một thị trường lao động chậm chạp, thiếu năng động. Từ 'sluggish' có nguồn gốc từ 'slug' – một loài ốc sên không vỏ di chuyển rất chậm chạp. Nó được dùng để chỉ người lười biếng hoặc vật gì đó chậm chạp, ì ạch. Khi áp dụng cho 'job market' (thị trường việc làm, có nguồn gốc từ 'job' – công việc, và 'market' – thị trường), nó hình dung một tình trạng mà việc làm khan hiếm, tuyển dụng diễn ra chậm và khó khăn, giống như sự di chuyển của một con sên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sluggish job market
  • face face a sluggish job market
    (đối mặt với một thị trường lao động ảm đạm)
  • enter enter a sluggish job market
    (bước vào một thị trường lao động trì trệ)
  • navigate navigate a sluggish job market
    (xoay sở, điều hướng trong một thị trường lao động khó khăn)
Trạng từ + sluggish
  • persistently a persistently sluggish job market
    (một thị trường lao động trì trệ kéo dài)
  • particularly a particularly sluggish job market
    (một thị trường lao động đặc biệt ảm đạm)
Giới từ + sluggish job market
  • in in a sluggish job market
    (trong một thị trường lao động ảm đạm)
  • amidst amidst a sluggish job market
    (giữa một thị trường lao động chậm chạp)

Idioms

  • The impact of a sluggish job market

    Tác động của một thị trường lao động trì trệ

    "Many graduates are concerned about the impact of a sluggish job market on their career prospects."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp lo lắng về tác động của thị trường lao động trì trệ đến triển vọng nghề nghiệp của họ.)

  • Recover from a sluggish job market

    Phục hồi sau một thị trường lao động ảm đạm

    "The government is introducing measures to help the economy recover from a sluggish job market."

    (Chính phủ đang đưa ra các biện pháp nhằm giúp nền kinh tế phục hồi sau một thị trường lao động ảm đạm.)

  • Struggle in a sluggish job market

    Chật vật trong một thị trường lao động chậm chạp

    "Young professionals often struggle in a sluggish job market due to limited experience."

    (Các chuyên gia trẻ thường chật vật trong một thị trường lao động chậm chạp do kinh nghiệm hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sluggish job market

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluggish job market".

Ảnh hưởng đến người trẻ và sinh viên mới tốt nghiệp

Thị trường lao động trì trệ thường gây ra nhiều khó khăn cho sinh viên mới ra trường và những người trẻ tuổi. Họ có thể phải mất nhiều thời gian hơn để tìm được công việc phù hợp, chấp nhận mức lương khởi điểm thấp hơn hoặc thậm chí làm những công việc không đúng chuyên ngành do sự cạnh tranh gay gắt.

Vai trò của chính phủ và chính sách kinh tế

Để đối phó với một thị trường lao động trì trệ, các chính phủ thường áp dụng nhiều biện pháp kích thích kinh tế như giảm lãi suất, đầu tư vào hạ tầng, hoặc cung cấp các chương trình đào tạo nghề. Mục tiêu là tạo thêm việc làm, khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.