(Top Banner Ad)
job seeker
B1
danh từ B1 Kinh tế, Nhân sự

job seeker

UK: /ˈdʒɒb ˌsiːkə(r)/ • US: /ˈdʒɑːb ˌsiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người tìm việc người kiếm việc người đang tìm việc làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is looking for a job.

Vietnamese Meaning

Người đang tìm kiếm việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The career fair was crowded with job seekers."

    "Hội chợ việc làm rất đông những người tìm việc."

  • "Many job seekers are using online platforms to find opportunities."

    "Nhiều người tìm việc đang sử dụng các nền tảng trực tuyến để tìm kiếm cơ hội."

  • "The government provides resources for job seekers to improve their skills."

    "Chính phủ cung cấp các nguồn lực cho người tìm việc để nâng cao kỹ năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Verb seek tìm kiếm
Noun seeker người tìm kiếm
Verb job-hunt săn việc
Noun job-hunter người săn việc

Synonyms

job hunter (người săn việc)applicant (người xin việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Nguồn gốc của 'job seeker'

Cụm từ 'job seeker' khá hiện đại và trực tiếp. 'Job' có nghĩa là công việc, việc làm. 'Seeker' là người tìm kiếm, có gốc từ động từ 'seek'. Vì vậy, 'job seeker' đơn giản chỉ người đang tìm kiếm công việc. Nó phản ánh một xã hội mà việc tìm kiếm việc làm là một hoạt động có ý thức và thường xuyên.

Usage Note

Cụm từ 'job seeker' mang nghĩa chủ động, chỉ người chủ động tìm kiếm cơ hội việc làm. Nó khác với 'unemployed person' (người thất nghiệp) vì 'unemployed' chỉ trạng thái không có việc làm, không nhất thiết phải đang tích cực tìm kiếm việc. 'Applicant' chỉ người đã nộp đơn xin việc cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job seeker
  • eager job seeker
    (người tìm việc đầy nhiệt huyết)
  • experienced job seeker
    (người tìm việc có kinh nghiệm)
  • unemployed job seeker
    (người tìm việc đang thất nghiệp)
Verb + job seeker
  • assist a job seeker
    (hỗ trợ một người tìm việc)
  • advise a job seeker
    (tư vấn cho một người tìm việc)
  • mentor a job seeker
    (hướng dẫn một người tìm việc)

Idioms

  • play the field (as a job seeker)

    tìm kiếm nhiều cơ hội việc làm cùng một lúc để có nhiều lựa chọn

    "He's playing the field and applying for jobs at several companies."

    (Anh ấy đang tìm kiếm nhiều cơ hội cùng một lúc và nộp đơn xin việc vào nhiều công ty.)

  • on the job market

    đang trong quá trình tìm kiếm việc làm

    "She's been on the job market since she graduated."

    (Cô ấy đã tìm việc kể từ khi tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job seeker

danh từ
Lật mặt

Người đang tìm kiếm việc làm.

"The career fair was crowded with job seekers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job seeker".

Văn hóa tìm việc làm phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc chủ động tìm kiếm việc làm và thể hiện bản thân là rất quan trọng. Người tìm việc thường chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ, thư xin việc và luyện tập phỏng vấn để tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng. Networking (mở rộng mối quan hệ) cũng là một phần quan trọng của quá trình này.