(Top Banner Ad)
slurp
B1
Động từ B1 Ẩm thực, Hành vi

slurp

UK: /slɜːp/ • US: /slɜːrp/

Nghĩa tiếng Việt

húp sùm sụp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To drink or eat (something) with a loud sucking noise.

Vietnamese Meaning

Uống hoặc ăn (cái gì đó) một cách ồn ào bằng cách húp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He slurped his soup noisily."

    "Anh ta húp sùm sụp bát súp của mình."

  • "It's considered rude to slurp your food in some cultures."

    "Húp thức ăn bị coi là bất lịch sự ở một số nền văn hóa."

  • "She took a long slurp of her coffee."

    "Cô ấy húp một ngụm cà phê dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slurp húp, uống ồn ào, nhồm nhoàm
Noun slurp tiếng húp, hành động húp
Adjective / Present Participle slurping đang húp/uống ồn ào; tiếng húp (trong 'slurping sound')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative
sound
Proto-Germanic (hypothesized)
*slurp-
Dutch
slorpen
German
schlürfen
English
slurp

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'slurp' có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng chính âm thanh khi chúng ta húp một cách ồn ào. Nó có lẽ bắt nguồn từ các ngôn ngữ German khác như tiếng Hà Lan ('slorpen') hoặc tiếng Đức ('schlürfen'), đều có nghĩa tương tự và mang tính gợi tả âm thanh.

Usage Note

Động từ 'slurp' thường được dùng để miêu tả hành động uống hoặc ăn một chất lỏng hoặc bán lỏng, tạo ra âm thanh lớn do việc hút không khí vào miệng. Hành động này đôi khi được coi là thô lỗ trong một số nền văn hóa, nhưng lại được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích ở những nền văn hóa khác (ví dụ, khi ăn mì ở Nhật Bản, húp mì được cho là thể hiện sự thưởng thức). Nó khác với 'sip' (nhấp), vốn là uống từng ngụm nhỏ, nhẹ nhàng và không gây tiếng động. 'Guzzle' lại mang nghĩa uống ừng ực, nhanh chóng và thường là một lượng lớn, không chú trọng đến sự lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Slurp (Manner)
  • noisily noisily slurp
    (húp ồn ào)
  • quickly quickly slurp
    (húp nhanh)
  • greedily greedily slurp
    (húp ngấu nghiến)
  • contentedly contentedly slurp
    (húp một cách mãn nguyện)
Slurp + Noun (Object)
  • soup slurp soup
    (húp súp)
  • noodles slurp noodles
    (húp mì)
  • coffee slurp coffee
    (húp cà phê)
  • drink slurp a drink
    (húp một ngụm đồ uống)
Verb + Slurp (Noun)
  • take take a slurp
    (húp một ngụm (có tiếng))
  • give give a slurp
    (tạo ra một tiếng húp)

Idioms

  • slurp up

    Húp cạn, uống hết (một cách ồn ào hoặc nhanh chóng)

    "She slurped up her milk in seconds."

    (Cô ấy húp cạn cốc sữa của mình trong vài giây.)

  • slurp down

    Húp hết, nuốt chửng (thường là nhanh chóng và ồn ào)

    "He slurped down the entire bowl of ramen."

    (Anh ta húp sạch bát mì ramen.)

  • take a slurp

    Húp một ngụm (kêu thành tiếng)

    "He took a noisy slurp of his coffee."

    (Anh ấy húp một ngụm cà phê kêu thành tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slurp

Động từ
Lật mặt

Uống hoặc ăn (cái gì đó) một cách ồn ào bằng cách húp.

"He slurped his soup noisily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to slurp his soup.
Anh ấy thích húp sùm sụp món súp của mình.
Phủ định
Do not slurp your drink so loudly.
Đừng húp đồ uống của bạn quá to như vậy.
Nghi vấn
Did you hear him slurp his noodles?
Bạn có nghe thấy anh ấy húp mì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slurp".

Phong tục ăn uống phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc húp thức ăn, đặc biệt là súp hay mì, một cách ồn ào (slurp) thường được coi là hành vi thô lỗ, thiếu lịch sự hoặc bất lịch sự khi ăn uống ở nơi công cộng hay trong bữa tiệc trang trọng.

Phong tục ăn uống châu Á

Ngược lại, ở một số quốc gia châu Á như Nhật Bản hay Việt Nam, việc húp mì hoặc súp ồn ào đôi khi lại được xem là dấu hiệu của sự thưởng thức món ăn, cho thấy bạn đang rất ngon miệng và thậm chí có thể là lời khen ngợi dành cho người nấu.