slurp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To drink or eat (something) with a loud sucking noise.
Vietnamese Meaning
Uống hoặc ăn (cái gì đó) một cách ồn ào bằng cách húp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He slurped his soup noisily."
"Anh ta húp sùm sụp bát súp của mình."
-
"It's considered rude to slurp your food in some cultures."
"Húp thức ăn bị coi là bất lịch sự ở một số nền văn hóa."
-
"She took a long slurp of her coffee."
"Cô ấy húp một ngụm cà phê dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'slurp' thường được dùng để miêu tả hành động uống hoặc ăn một chất lỏng hoặc bán lỏng, tạo ra âm thanh lớn do việc hút không khí vào miệng. Hành động này đôi khi được coi là thô lỗ trong một số nền văn hóa, nhưng lại được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích ở những nền văn hóa khác (ví dụ, khi ăn mì ở Nhật Bản, húp mì được cho là thể hiện sự thưởng thức). Nó khác với 'sip' (nhấp), vốn là uống từng ngụm nhỏ, nhẹ nhàng và không gây tiếng động. 'Guzzle' lại mang nghĩa uống ừng ực, nhanh chóng và thường là một lượng lớn, không chú trọng đến sự lịch sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noisily noisily slurp (húp ồn ào)
-
quickly quickly slurp (húp nhanh)
-
greedily greedily slurp (húp ngấu nghiến)
-
contentedly contentedly slurp (húp một cách mãn nguyện)
-
soup slurp soup (húp súp)
-
noodles slurp noodles (húp mì)
-
coffee slurp coffee (húp cà phê)
-
drink slurp a drink (húp một ngụm đồ uống)
-
take take a slurp (húp một ngụm (có tiếng))
-
give give a slurp (tạo ra một tiếng húp)
Idioms
-
slurp up
Húp cạn, uống hết (một cách ồn ào hoặc nhanh chóng)
"She slurped up her milk in seconds."
(Cô ấy húp cạn cốc sữa của mình trong vài giây.)
-
slurp down
Húp hết, nuốt chửng (thường là nhanh chóng và ồn ào)
"He slurped down the entire bowl of ramen."
(Anh ta húp sạch bát mì ramen.)
-
take a slurp
Húp một ngụm (kêu thành tiếng)
"He took a noisy slurp of his coffee."
(Anh ấy húp một ngụm cà phê kêu thành tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slurp
Động từUống hoặc ăn (cái gì đó) một cách ồn ào bằng cách húp.
"He slurped his soup noisily."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to slurp his soup. |
Anh ấy thích húp sùm sụp món súp của mình. |
| Phủ định | Do not slurp your drink so loudly. |
Đừng húp đồ uống của bạn quá to như vậy. |
| Nghi vấn | Did you hear him slurp his noodles? |
Bạn có nghe thấy anh ấy húp mì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slurp".
