small artery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Limited or below average in size; minor or slight.
Vietnamese Meaning
Kích thước hạn chế hoặc dưới mức trung bình; nhỏ hoặc không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A small artery supplies blood to the tissue."
"Một động mạch nhỏ cung cấp máu cho mô."
-
"The small artery was blocked, causing ischemia."
"Động mạch nhỏ bị tắc nghẽn, gây ra thiếu máu cục bộ."
-
"The surgeon repaired the damaged small artery."
"Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa động mạch nhỏ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ 'small artery', 'small' dùng để chỉ kích thước của động mạch, phân biệt với các động mạch lớn hơn. Nó thường được dùng để mô tả các nhánh động mạch nhỏ hơn trong hệ tuần hoàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damaged damaged small artery (động mạch nhỏ bị tổn thương)
-
healthy healthy small artery (động mạch nhỏ khỏe mạnh)
-
blocked blocked small artery (động mạch nhỏ bị tắc nghẽn)
-
constricted constricted small artery (động mạch nhỏ bị co thắt)
-
supply supply the small artery (cung cấp (máu) cho động mạch nhỏ)
-
nourish nourish the small artery (nuôi dưỡng động mạch nhỏ)
-
dilate dilate a small artery (làm giãn một động mạch nhỏ)
-
affect affect the small artery (ảnh hưởng đến động mạch nhỏ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small artery
adjectiveKích thước hạn chế hoặc dưới mức trung bình; nhỏ hoặc không đáng kể.
"A small artery supplies blood to the tissue."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the surgeon had known about the small artery near the tumor, he would have avoided the severe bleeding. |
Nếu bác sĩ phẫu thuật đã biết về động mạch nhỏ gần khối u, ông ấy đã tránh được tình trạng chảy máu nghiêm trọng. |
| Phủ định | If the patient had not had such a small artery so close to the incision site, the surgery wouldn't have taken so long. |
Nếu bệnh nhân không có một động mạch nhỏ quá gần vị trí rạch, ca phẫu thuật đã không mất nhiều thời gian đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the outcome have been different if they had detected the small artery before the procedure? |
Liệu kết quả có khác đi nếu họ đã phát hiện ra động mạch nhỏ trước khi thực hiện thủ thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small artery".
