(Top Banner Ad)
small bowel inflammation
C1
Danh từ C1 Y học

small bowel inflammation

UK: smɔːl ˈbaʊəl ˌɪnfləˈmeɪʃən • US: smɔːl ˈbaʊəl ˌɪnfləˈmeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

viêm ruột non
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the small intestine (small bowel).

Vietnamese Meaning

Viêm ruột non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with small bowel inflammation after experiencing severe abdominal pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm ruột non sau khi trải qua cơn đau bụng dữ dội."

  • "Small bowel inflammation can lead to malabsorption of nutrients."

    "Viêm ruột non có thể dẫn đến kém hấp thu các chất dinh dưỡng."

  • "The doctor suspected small bowel inflammation based on the patient's symptoms and test results."

    "Bác sĩ nghi ngờ viêm ruột non dựa trên các triệu chứng và kết quả xét nghiệm của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflame làm viêm, gây viêm
Adjective inflamed bị viêm, sưng viêm
Adjective inflammatory có tính chất gây viêm, liên quan đến viêm
Noun enteritis viêm ruột non (thuật ngữ y học)

Synonyms

small intestine inflammation (viêm ruột non)enteritis (viêm ruột)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smel-
Proto-Germanic
*smallaz
Old English
smæl
Modern English
small
Latin
botellus
Old French
bouel
Middle English
bowel
Modern English
bowel
Latin
inflammare
Latin
inflammatio
Old French
enflammacion
Middle English
inflammacion
Modern English
inflammation

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'small bowel inflammation' là một thuật ngữ y học mô tả, được ghép từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau. 'Small' (nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', có nghĩa là 'nhỏ bé'. 'Bowel' (ruột) xuất phát từ tiếng Latin 'botellus', nghĩa là 'xúc xích nhỏ', qua tiếng Pháp cổ 'bouel'. 'Inflammation' (viêm) đến từ tiếng Latin 'inflammatio', nghĩa là 'sự bốc cháy', mô tả tình trạng sưng đỏ do nhiễm trùng hoặc chấn thương. Cả cụm từ này kết hợp lại để mô tả chính xác tình trạng 'viêm ruột non'.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở ruột non. 'Small bowel' là một cách gọi khác của 'small intestine'. Mức độ viêm nhiễm có thể khác nhau, và nguyên nhân cũng rất đa dạng, từ nhiễm trùng, bệnh tự miễn, đến tác dụng phụ của thuốc. Cần phân biệt với viêm đại tràng (colitis) là viêm ruột già (large intestine).

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần cấu tạo, ví dụ: 'inflammation of the small bowel' (viêm ruột non).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small bowel inflammation
  • chronic chronic small bowel inflammation
    (viêm ruột non mạn tính)
  • acute acute small bowel inflammation
    (viêm ruột non cấp tính)
  • severe severe small bowel inflammation
    (viêm ruột non nghiêm trọng)
  • mild mild small bowel inflammation
    (viêm ruột non nhẹ)
  • diffuse diffuse small bowel inflammation
    (viêm ruột non lan tỏa)
Verb + small bowel inflammation
  • develop develop small bowel inflammation
    (phát triển/bị viêm ruột non)
  • cause cause small bowel inflammation
    (gây ra viêm ruột non)
  • treat treat small bowel inflammation
    (điều trị viêm ruột non)
  • diagnose diagnose small bowel inflammation
    (chẩn đoán viêm ruột non)
  • suffer from suffer from small bowel inflammation
    (mắc/bị viêm ruột non)
Noun + small bowel inflammation
  • symptoms of symptoms of small bowel inflammation
    (các triệu chứng của viêm ruột non)
  • diagnosis of diagnosis of small bowel inflammation
    (chẩn đoán viêm ruột non)
  • treatment for treatment for small bowel inflammation
    (phương pháp điều trị cho viêm ruột non)
  • risk factors for risk factors for small bowel inflammation
    (các yếu tố nguy cơ của viêm ruột non)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small bowel inflammation

Danh từ
Lật mặt

Viêm ruột non.

"The patient was diagnosed with small bowel inflammation after experiencing severe abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small bowel inflammation".

Nhận thức về bệnh viêm ruột (IBD)

Viêm ruột non thường là một phần của các bệnh viêm ruột mạn tính (IBD) như bệnh Crohn. Những bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn gây ra nhiều thách thức về mặt tinh thần và xã hội cho người bệnh. Các chiến dịch nâng cao nhận thức giúp cộng đồng hiểu và cảm thông hơn với những người mắc bệnh, khuyến khích sự hỗ trợ và tìm kiếm điều trị kịp thời để cải thiện chất lượng cuộc sống.

Tầm quan trọng của sức khỏe đường ruột

Trong y học hiện đại và văn hóa phương Tây, sức khỏe đường ruột ngày càng được nhấn mạnh là yếu tố cốt lõi cho sức khỏe tổng thể. Các tình trạng như viêm ruột non là lời nhắc nhở về sự phức tạp của hệ tiêu hóa và mối liên hệ của nó với hệ miễn dịch, tâm trạng và nhiều chức năng cơ thể khác. Việc duy trì một lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống cân bằng và quản lý căng thẳng thường được khuyến khích để phòng ngừa các bệnh viêm nhiễm đường ruột.