(Top Banner Ad)
small-chested
B2
Tính từ B2 Mô tả ngoại hình/Xã hội

small-chested

UK: /smɔːl ˈtʃestɪd/ • US: /smɔl ˈtʃɛstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngực nhỏ ngực lép hai lưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having small breasts or a small chest.

Vietnamese Meaning

Có ngực nhỏ hoặc ngực lép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine featured a small-chested model in their latest issue."

    "Tạp chí đã giới thiệu một người mẫu ngực nhỏ trong số mới nhất của họ."

  • "She felt insecure about being small-chested."

    "Cô ấy cảm thấy tự ti vì ngực nhỏ."

  • "It's important to embrace all body types, whether someone is small-chested or large-chested."

    "Điều quan trọng là chấp nhận tất cả các loại hình cơ thể, cho dù ai đó ngực nhỏ hay ngực lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small Nhỏ, bé
Noun smallness Sự nhỏ bé; tính chất nhỏ
Noun chest Ngực (phần thân trên của cơ thể); rương, hòm

Synonyms

Antonyms

large-chested (ngực lớn)full-chested (ngực đầy đặn)

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smæl
Modern English
small
Old English
cest
Modern English
chest
Modern English
chested
Modern English
small-chested

Sự kết hợp mô tả hình thể

Từ 'small-chested' là một tính từ ghép khá trực tiếp, được tạo thành từ 'small' (nhỏ) và 'chested' (có ngực). Nó mô tả một người có phần ngực nhỏ, thường dùng để chỉ kích thước vòng một hoặc độ rộng của lồng ngực. Đây là một từ dùng để miêu tả hình thể mà không có câu chuyện lịch sử phức tạp nào đằng sau, mà chỉ đơn giản là sự kết hợp của hai từ đã có sẵn để tạo nên một ý nghĩa cụ thể.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả ngoại hình. Nó có thể mang sắc thái trung lập, nhưng trong một số ngữ cảnh nhất định có thể mang tính xúc phạm hoặc miệt thị nếu được sử dụng không cẩn thận. Cần lưu ý về văn hóa và sự nhạy cảm cá nhân khi sử dụng từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + small-chested
  • naturally naturally small-chested
    (tự nhiên có ngực nhỏ)
  • quite quite small-chested
    (khá nhỏ ngực)
  • very very small-chested
    (rất nhỏ ngực)
Verb + small-chested
  • be be small-chested
    (có ngực nhỏ)
  • appear appear small-chested
    (trông có vẻ ngực nhỏ)
  • remain remain small-chested
    (giữ nguyên tình trạng ngực nhỏ)
small-chested + Noun
  • woman a small-chested woman
    (một người phụ nữ ngực nhỏ)
  • figure a small-chested figure
    (một dáng người ngực nhỏ)
  • build a small-chested build
    (một vóc dáng ngực nhỏ)

Idioms

  • a small-chested figure

    Một dáng người có phần ngực nhỏ

    "She always felt self-conscious about her small-chested figure."

    (Cô ấy luôn cảm thấy tự ti về dáng người ngực nhỏ của mình.)

  • to be small-chested by nature

    Tự nhiên có ngực nhỏ (không do yếu tố bên ngoài)

    "Some people are simply small-chested by nature, and that's perfectly normal."

    (Một số người đơn giản là tự nhiên có ngực nhỏ, và điều đó hoàn toàn bình thường.)

  • dress for a small-chested frame

    Chọn trang phục phù hợp cho vóc dáng ngực nhỏ

    "The fashion blog offered tips on how to dress for a small-chested frame."

    (Blog thời trang đưa ra các mẹo về cách ăn mặc phù hợp cho vóc dáng ngực nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-chested

Tính từ
Lật mặt

Có ngực nhỏ hoặc ngực lép.

"The magazine featured a small-chested model in their latest issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-chested".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và thời trang

Trong các nền văn hóa khác nhau, quan niệm về 'vẻ đẹp lý tưởng' của phụ nữ có thể thay đổi. Ở một số thời điểm và nơi chốn, vòng một đầy đặn được coi là biểu tượng của sự nữ tính và sức khỏe, trong khi ở những thời điểm khác, vẻ đẹp mảnh mai, ngực nhỏ lại được ưa chuộng hơn. Ngành thời trang cũng thường thiết kế trang phục để tôn vinh hoặc khắc phục những đặc điểm hình thể nhất định, và người có ngực nhỏ có thể chọn trang phục giúp tạo cảm giác đầy đặn hơn hoặc tự tin khoe vẻ đẹp tự nhiên của mình.

Phong trào chấp nhận cơ thể

Ngày nay, với sự phát triển của phong trào 'body positivity' (tích cực cơ thể), ngày càng có nhiều nhận thức rằng mọi hình dáng và kích thước cơ thể đều đẹp và đáng được tôn trọng. Điều này khuyến khích mọi người, bao gồm cả những người 'small-chested', chấp nhận và yêu quý cơ thể mình mà không cần phải chạy theo các tiêu chuẩn vẻ đẹp hà khắc.