physical appearance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way that someone or something looks.
Vietnamese Meaning
Vẻ bề ngoài, diện mạo của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her physical appearance changed dramatically after she lost weight."
"Vẻ bề ngoài của cô ấy đã thay đổi đáng kể sau khi giảm cân."
-
"The company has a strict dress code regarding physical appearance."
"Công ty có quy định nghiêm ngặt về trang phục liên quan đến vẻ bề ngoài."
-
"People often make judgments based on physical appearance."
"Mọi người thường đưa ra những đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physicist | nhà vật lý học |
| Noun | physics | môn vật lý |
| Adjective | physical | thuộc về thể chất, vật lý |
| Adverb | physically | về mặt thể chất |
| Verb | appear | xuất hiện, có vẻ |
| Verb | disappear | biến mất |
| Noun | reappearance | sự xuất hiện lại |
| Adjective | apparent | rõ ràng, hiển nhiên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'physical appearance' đề cập đến những đặc điểm có thể nhìn thấy được của một người hoặc vật. Nó bao gồm các yếu tố như khuôn mặt, vóc dáng, trang phục, kiểu tóc, và các đặc điểm khác có thể được quan sát bằng mắt thường. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến mô tả, đánh giá hoặc so sánh vẻ ngoài.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra đặc điểm của vẻ bề ngoài. Ví dụ: 'He is very conscious of his physical appearance.' (Anh ấy rất quan tâm đến vẻ bề ngoài của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
attractive attractive physical appearance (vẻ ngoài hấp dẫn)
-
striking striking physical appearance (vẻ ngoài nổi bật, ấn tượng)
-
overall overall physical appearance (tổng thể vẻ ngoài)
-
outward outward physical appearance (vẻ ngoài bề ngoài)
-
good good physical appearance (vẻ ngoài ưa nhìn, đẹp)
-
improve improve one's physical appearance (cải thiện vẻ ngoài của ai đó)
-
maintain maintain one's physical appearance (duy trì vẻ ngoài của ai đó)
-
judge by judge someone by their physical appearance (đánh giá ai đó qua vẻ ngoài của họ)
-
care about care about one's physical appearance (quan tâm đến vẻ ngoài của ai đó)
Idioms
-
not just about physical appearance
không chỉ là về vẻ ngoài thể chất
"True beauty is not just about physical appearance, but also about kindness and intelligence."
(Vẻ đẹp thực sự không chỉ là về vẻ ngoài thể chất, mà còn về lòng tốt và trí tuệ.)
-
focus on physical appearance
tập trung vào vẻ ngoài thể chất
"Many teenagers tend to focus on physical appearance more than academic achievements."
(Nhiều thanh thiếu niên có xu hướng tập trung vào vẻ ngoài thể chất nhiều hơn thành tích học tập.)
-
pay attention to one's physical appearance
chú ý đến vẻ ngoài của ai đó
"It's important to pay attention to one's physical appearance, especially in professional settings."
(Điều quan trọng là phải chú ý đến vẻ ngoài của bản thân, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical appearance
Danh từVẻ bề ngoài, diện mạo của ai đó hoặc cái gì đó.
"Her physical appearance changed dramatically after she lost weight."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the importance of physical appearance for the interview, she would have dressed more professionally. |
Nếu cô ấy biết về tầm quan trọng của ngoại hình đối với cuộc phỏng vấn, cô ấy đã ăn mặc chuyên nghiệp hơn. |
| Phủ định | If he hadn't been so concerned with physical appearance, he wouldn't have wasted so much time getting ready. |
Nếu anh ấy không quá quan tâm đến ngoại hình, anh ấy đã không lãng phí quá nhiều thời gian để chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Would she have gotten the part in the play if her physical appearance hadn't matched the director's vision? |
Liệu cô ấy có được vai diễn trong vở kịch nếu ngoại hình của cô ấy không phù hợp với tầm nhìn của đạo diễn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical appearance".
