(Top Banner Ad)
physical appearance
B1
Danh từ B1 Chung

physical appearance

UK: /ˌfɪzɪkəl əˈpɪərəns/ • US: /ˌfɪzɪkəl əˈpɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ bề ngoài diện mạo ngoại hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way that someone or something looks.

Vietnamese Meaning

Vẻ bề ngoài, diện mạo của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her physical appearance changed dramatically after she lost weight."

    "Vẻ bề ngoài của cô ấy đã thay đổi đáng kể sau khi giảm cân."

  • "The company has a strict dress code regarding physical appearance."

    "Công ty có quy định nghiêm ngặt về trang phục liên quan đến vẻ bề ngoài."

  • "People often make judgments based on physical appearance."

    "Mọi người thường đưa ra những đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physicist nhà vật lý học
Noun physics môn vật lý
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất
Verb appear xuất hiện, có vẻ
Verb disappear biến mất
Noun reappearance sự xuất hiện lại
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physikos
Latin
physicalis
Old French
phisique
English
physical

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'physikos', mang nghĩa 'liên quan đến tự nhiên' hoặc 'liên quan đến cơ thể'. Ban đầu, nó được sử dụng trong lĩnh vực y học và khoa học tự nhiên. Về sau, từ này được dùng rộng rãi hơn để chỉ những gì thuộc về thể chất, cơ thể con người, đối lập với tinh thần hay cảm xúc.

Nguồn gốc của 'Appearance'

Từ 'appearance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apparere', có nghĩa là 'hiện ra' hoặc 'trở nên có thể nhìn thấy'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'apareance' và cuối cùng là tiếng Anh. Từ này mô tả cách một người hoặc vật trông như thế nào khi nhìn từ bên ngoài.

Sự kết hợp 'Physical Appearance'

Khi kết hợp 'physical' và 'appearance', chúng ta có cụm từ 'physical appearance' để chỉ một cách cụ thể các đặc điểm bên ngoài, hình dáng, vẻ ngoài của một người hoặc vật, bao gồm khuôn mặt, vóc dáng, màu da, kiểu tóc và cách ăn mặc.

Usage Note

Cụm từ 'physical appearance' đề cập đến những đặc điểm có thể nhìn thấy được của một người hoặc vật. Nó bao gồm các yếu tố như khuôn mặt, vóc dáng, trang phục, kiểu tóc, và các đặc điểm khác có thể được quan sát bằng mắt thường. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến mô tả, đánh giá hoặc so sánh vẻ ngoài.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra đặc điểm của vẻ bề ngoài. Ví dụ: 'He is very conscious of his physical appearance.' (Anh ấy rất quan tâm đến vẻ bề ngoài của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical appearance
  • attractive attractive physical appearance
    (vẻ ngoài hấp dẫn)
  • striking striking physical appearance
    (vẻ ngoài nổi bật, ấn tượng)
  • overall overall physical appearance
    (tổng thể vẻ ngoài)
  • outward outward physical appearance
    (vẻ ngoài bề ngoài)
  • good good physical appearance
    (vẻ ngoài ưa nhìn, đẹp)
Verb + physical appearance
  • improve improve one's physical appearance
    (cải thiện vẻ ngoài của ai đó)
  • maintain maintain one's physical appearance
    (duy trì vẻ ngoài của ai đó)
  • judge by judge someone by their physical appearance
    (đánh giá ai đó qua vẻ ngoài của họ)
  • care about care about one's physical appearance
    (quan tâm đến vẻ ngoài của ai đó)

Idioms

  • not just about physical appearance

    không chỉ là về vẻ ngoài thể chất

    "True beauty is not just about physical appearance, but also about kindness and intelligence."

    (Vẻ đẹp thực sự không chỉ là về vẻ ngoài thể chất, mà còn về lòng tốt và trí tuệ.)

  • focus on physical appearance

    tập trung vào vẻ ngoài thể chất

    "Many teenagers tend to focus on physical appearance more than academic achievements."

    (Nhiều thanh thiếu niên có xu hướng tập trung vào vẻ ngoài thể chất nhiều hơn thành tích học tập.)

  • pay attention to one's physical appearance

    chú ý đến vẻ ngoài của ai đó

    "It's important to pay attention to one's physical appearance, especially in professional settings."

    (Điều quan trọng là phải chú ý đến vẻ ngoài của bản thân, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical appearance

Danh từ
Lật mặt

Vẻ bề ngoài, diện mạo của ai đó hoặc cái gì đó.

"Her physical appearance changed dramatically after she lost weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the importance of physical appearance for the interview, she would have dressed more professionally.
Nếu cô ấy biết về tầm quan trọng của ngoại hình đối với cuộc phỏng vấn, cô ấy đã ăn mặc chuyên nghiệp hơn.
Phủ định
If he hadn't been so concerned with physical appearance, he wouldn't have wasted so much time getting ready.
Nếu anh ấy không quá quan tâm đến ngoại hình, anh ấy đã không lãng phí quá nhiều thời gian để chuẩn bị.
Nghi vấn
Would she have gotten the part in the play if her physical appearance hadn't matched the director's vision?
Liệu cô ấy có được vai diễn trong vở kịch nếu ngoại hình của cô ấy không phù hợp với tầm nhìn của đạo diễn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical appearance".

Ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'physical appearance' đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ấn tượng đầu tiên. Người ta thường có xu hướng đánh giá người khác dựa trên vẻ ngoài của họ trong vài giây đầu gặp mặt, từ đó ảnh hưởng đến cách họ tương tác sau này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn mặc chỉnh tề và chăm sóc bản thân.

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và mạng xã hội

Với sự phát triển của mạng xã hội, áp lực về 'physical appearance' đã tăng lên đáng kể. Các tiêu chuẩn vẻ đẹp (thường không thực tế) được truyền tải rộng rãi, dẫn đến nhiều người cảm thấy tự ti về ngoại hình của mình và cố gắng thay đổi để phù hợp với những tiêu chuẩn đó. Điều này cũng thúc đẩy ngành công nghiệp làm đẹp và phẫu thuật thẩm mỹ.