(Top Banner Ad)
great amount
B1
Noun Phrase B1 General

great amount

UK: ɡreɪt əˈmaʊnt • US: ɡreɪt əˈmaʊnt

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn một lượng lớn rất nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity or number of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent a great amount of time studying for the exam."

    "Cô ấy đã dành một lượng lớn thời gian để học cho kỳ thi."

  • "A great amount of money was spent on the project."

    "Một lượng tiền lớn đã được chi cho dự án."

  • "There is a great amount of evidence to support his claim."

    "Có rất nhiều bằng chứng để ủng hộ tuyên bố của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great vĩ đại, to lớn, tuyệt vời
Noun greatness sự vĩ đại, tầm vóc lớn
Adverb greatly rất nhiều, đáng kể, cực kỳ
Adjective (Comparative) greater lớn hơn, nhiều hơn, quan trọng hơn
Adjective (Superlative) greatest lớn nhất, vĩ đại nhất, quan trọng nhất
Noun amount số lượng, khoản tiền, tổng số
Verb amount (to) lên tới, tổng cộng là, có ý nghĩa là

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (great)
*grautaz*
Old English (great)
grēat
Modern English (great)
great
Latin (amount)
ad montem
Old French (amount)
amonter
Middle English (amount)
amount
Modern English (amount)
amount

Nguồn gốc của 'Great'

Từ 'great' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*grautaz*', mang ý nghĩa 'lớn, thô kệch'. Sau đó, nó phát triển thành 'grēat' trong tiếng Anh cổ, với các nghĩa 'lớn, đồ sộ, rộng lớn, quan trọng'. Theo thời gian, 'great' trở thành một trong những từ phổ biến nhất để diễn tả sự to lớn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc chất lượng vượt trội.

Nguồn gốc của 'Amount'

Từ 'amount' có gốc từ tiếng Latin 'ad montem' (nghĩa đen là 'tới ngọn núi'). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'amonter', nghĩa là 'leo lên, tăng lên'. Trong tiếng Anh, 'amount' ban đầu là một động từ (ví dụ: 'amount to'), sau đó được dùng như danh từ để chỉ 'tổng số' hoặc 'số lượng', gợi hình ảnh của sự tích tụ hay dâng lên.

Sự kết hợp 'Great Amount'

Cụm từ 'great amount' là một sự kết hợp tự nhiên giữa 'great' (lớn, đáng kể) và 'amount' (số lượng). Nó đã được sử dụng rộng rãi để diễn tả một số lượng, khối lượng, hoặc mức độ rất lớn của một thứ gì đó, nhấn mạnh quy mô đáng kể của đối tượng được nhắc đến.

Usage Note

Cụm từ 'great amount' thường được sử dụng để chỉ một số lượng đáng kể, lớn hơn mức bình thường. Nó có thể thay thế cho các cụm từ như 'large quantity', 'substantial amount' hoặc 'considerable amount'. Tuy nhiên, 'great amount' mang sắc thái nhấn mạnh về độ lớn hơn một chút. Ví dụ, 'a great amount of effort' ngụ ý rằng đã có rất nhiều nỗ lực được bỏ ra.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'great amount' để chỉ rõ đối tượng hoặc chất mà số lượng lớn đó liên quan đến. Ví dụ: 'a great amount of water' (một lượng nước lớn), 'a great amount of time' (một lượng thời gian lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + great amount of
  • surprisingly surprisingly great amount of time
    (một lượng thời gian lớn đến ngạc nhiên)
  • relatively relatively great amount of effort
    (một lượng nỗ lực tương đối lớn)
  • a truly a truly great amount of work
    (một khối lượng công việc thực sự lớn)
Verb + a great amount of
  • spend spend a great amount of money
    (chi tiêu một số tiền lớn)
  • invest invest a great amount of time
    (đầu tư một lượng lớn thời gian)
  • require require a great amount of patience
    (đòi hỏi một sự kiên nhẫn lớn)
  • generate generate a great amount of data
    (tạo ra một lượng lớn dữ liệu)
Great amount of + Noun
  • time great amount of time
    (một lượng lớn thời gian)
  • money great amount of money
    (một số tiền lớn)
  • effort great amount of effort
    (một lượng lớn nỗ lực)
  • information great amount of information
    (một lượng lớn thông tin)

Idioms

  • A great deal of something

    Một lượng lớn, rất nhiều (chủ yếu dùng với danh từ không đếm được)

    "He has a great deal of experience in this field."

    (Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)

  • To a great extent/degree

    Ở một mức độ lớn, đáng kể

    "The success of the project depended to a great extent on teamwork."

    (Sự thành công của dự án phụ thuộc ở một mức độ lớn vào tinh thần đồng đội.)

  • By a great amount

    Với một số lượng lớn, một cách đáng kể (thường dùng để chỉ sự thay đổi, tăng giảm)

    "The company's profits increased by a great amount last quarter."

    (Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể trong quý vừa qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great amount

Noun Phrase
Lật mặt

Một số lượng lớn của cái gì đó.

"She spent a great amount of time studying for the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great amount".

Giá trị của sự tích lũy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tích lũy 'great amounts' (số lượng lớn) tài sản, kiến thức, hoặc kinh nghiệm thường được coi là dấu hiệu của thành công và sự chăm chỉ. Điều này thể hiện qua các giá trị như tiết kiệm, đầu tư và học hỏi không ngừng để đạt được 'một lượng lớn' thành tựu cá nhân.

Dữ liệu lớn và công nghệ

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'great amounts' của dữ liệu (Big Data) đóng vai trò trung tâm trong công nghệ và kinh doanh. Khả năng thu thập, phân tích và sử dụng các 'great amounts' thông tin này là chìa khóa cho sự đổi mới, ra quyết định chiến lược và hiểu biết sâu sắc về thế giới xung quanh.