pilot project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small-scale, preliminary study conducted in order to evaluate feasibility, time, cost, adverse events, and effect size (statistical variability) in an attempt to predict an appropriate sample size and improve upon the study design prior to performance of a full-scale research project.
Vietnamese Meaning
Một nghiên cứu sơ bộ, quy mô nhỏ được thực hiện để đánh giá tính khả thi, thời gian, chi phí, các sự kiện bất lợi và quy mô hiệu ứng (biến thiên thống kê) nhằm dự đoán kích thước mẫu phù hợp và cải thiện thiết kế nghiên cứu trước khi thực hiện một dự án nghiên cứu quy mô đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is running a pilot project to test the feasibility of the new software."
"Công ty đang thực hiện một dự án thử nghiệm để kiểm tra tính khả thi của phần mềm mới."
-
"The government launched a pilot project to improve healthcare access in rural areas."
"Chính phủ đã khởi động một dự án thử nghiệm để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các vùng nông thôn."
-
"We conducted a pilot project before implementing the new system nationwide."
"Chúng tôi đã thực hiện một dự án thử nghiệm trước khi triển khai hệ thống mới trên toàn quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pilot | phi công; chương trình/dự án thí điểm |
| Verb | pilot | lái (máy bay, tàu thuyền); thực hiện thí điểm |
| Adjective | pilot | thí điểm, thử nghiệm (e.g., pilot scheme) |
| Noun | project | dự án, kế hoạch, công trình |
| Verb | project | dự kiến, dự tính; phóng ra, chiếu (hình ảnh) |
| Noun | projection | sự dự phóng, sự chiếu; hình chiếu; dự đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dự án thử nghiệm được thực hiện để kiểm tra các quy trình, công nghệ hoặc giải pháp mới trong một môi trường có kiểm soát trước khi triển khai trên quy mô lớn hơn. Nó giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và điều chỉnh kế hoạch.
Prepositions
'of' dùng để chỉ mục đích của dự án thí điểm (ví dụ: pilot project of a new technology). 'for' dùng để chỉ đối tượng mà dự án thí điểm nhắm đến (ví dụ: pilot project for small businesses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
launch launch a pilot project (khởi động một dự án thí điểm)
-
implement implement a pilot project (triển khai một dự án thí điểm)
-
conduct conduct a pilot project (tiến hành một dự án thí điểm)
-
undertake undertake a pilot project (đảm nhiệm/thực hiện một dự án thí điểm)
-
evaluate evaluate a pilot project (đánh giá một dự án thí điểm)
-
successful successful pilot project (dự án thí điểm thành công)
-
small-scale small-scale pilot project (dự án thí điểm quy mô nhỏ)
-
innovative innovative pilot project (dự án thí điểm đổi mới)
-
new new pilot project (dự án thí điểm mới)
-
results of the results of a pilot project (kết quả của một dự án thí điểm)
-
phase of the initial phase of the pilot project (giai đoạn ban đầu của dự án thí điểm)
Idioms
-
to launch a pilot project
Để khởi động một dự án thí điểm.
"The government decided to launch a pilot project to test the new education reforms."
(Chính phủ quyết định khởi động một dự án thí điểm để kiểm tra các cải cách giáo dục mới.)
-
to conduct a pilot project
Để tiến hành một dự án thí điểm.
"Our team will conduct a pilot project in a rural area before expanding nationwide."
(Nhóm của chúng tôi sẽ tiến hành một dự án thí điểm ở vùng nông thôn trước khi mở rộng ra toàn quốc.)
-
the findings of a pilot project
Những phát hiện/kết quả của một dự án thí điểm.
"The findings of the pilot project showed promising results."
(Những phát hiện từ dự án thí điểm đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pilot project
NounMột nghiên cứu sơ bộ, quy mô nhỏ được thực hiện để đánh giá tính khả thi, thời gian, chi phí, các sự kiện bất lợi và quy mô hiệu ứng (biến thiên thống kê) nhằm dự đoán kích thước mẫu phù hợp và cải thiện thiết kế nghiên cứu trước khi thực hiện một dự án nghiên cứu quy mô đầy đủ.
"The company is running a pilot project to test the feasibility of the new software."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had invested more resources, the pilot project would be running smoothly now. |
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều nguồn lực hơn, dự án thí điểm sẽ hoạt động trơn tru ngay bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't rushed the planning stage, the pilot project wouldn't be facing so many issues today. |
Nếu họ không vội vàng giai đoạn lập kế hoạch, dự án thí điểm sẽ không phải đối mặt với quá nhiều vấn đề ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If the team had communicated more effectively, would the pilot project be further along by now? |
Nếu nhóm đã giao tiếp hiệu quả hơn, liệu dự án thí điểm có tiến xa hơn vào lúc này không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the pilot project had been more successful in its initial phase. |
Tôi ước dự án thí điểm đã thành công hơn trong giai đoạn đầu. |
| Phủ định | If only the pilot project wouldn't be delayed again, we could meet the deadline. |
Giá mà dự án thí điểm không bị trì hoãn nữa, chúng ta có thể kịp thời hạn. |
| Nghi vấn | Do you wish the pilot project could have included more stakeholders? |
Bạn có ước dự án thí điểm có thể bao gồm nhiều bên liên quan hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilot project".
