(Top Banner Ad)
pilot project
B2
Noun B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

pilot project

UK: /ˈpaɪlət ˈprɒdʒekt/ • US: /ˈpaɪlət ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án thí điểm dự án thử nghiệm dự án quy mô nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small-scale, preliminary study conducted in order to evaluate feasibility, time, cost, adverse events, and effect size (statistical variability) in an attempt to predict an appropriate sample size and improve upon the study design prior to performance of a full-scale research project.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu sơ bộ, quy mô nhỏ được thực hiện để đánh giá tính khả thi, thời gian, chi phí, các sự kiện bất lợi và quy mô hiệu ứng (biến thiên thống kê) nhằm dự đoán kích thước mẫu phù hợp và cải thiện thiết kế nghiên cứu trước khi thực hiện một dự án nghiên cứu quy mô đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is running a pilot project to test the feasibility of the new software."

    "Công ty đang thực hiện một dự án thử nghiệm để kiểm tra tính khả thi của phần mềm mới."

  • "The government launched a pilot project to improve healthcare access in rural areas."

    "Chính phủ đã khởi động một dự án thử nghiệm để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các vùng nông thôn."

  • "We conducted a pilot project before implementing the new system nationwide."

    "Chúng tôi đã thực hiện một dự án thử nghiệm trước khi triển khai hệ thống mới trên toàn quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilot phi công; chương trình/dự án thí điểm
Verb pilot lái (máy bay, tàu thuyền); thực hiện thí điểm
Adjective pilot thí điểm, thử nghiệm (e.g., pilot scheme)
Noun project dự án, kế hoạch, công trình
Verb project dự kiến, dự tính; phóng ra, chiếu (hình ảnh)
Noun projection sự dự phóng, sự chiếu; hình chiếu; dự đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πεδωτης (pedōtēs)
Latin
prōiectum
Old French
pilote
Old French
project
English
pilot (as adjective)
English
pilot project

Nguồn gốc của 'pilot project'

Từ 'pilot' ban đầu có nghĩa là người lái tàu (từ tiếng Hy Lạp 'pedōtēs' qua tiếng Ý và tiếng Pháp). Về sau, nó được dùng như một tính từ để chỉ điều gì đó mang tính thử nghiệm, dẫn đường. Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōiectum', nghĩa là 'thứ được ném về phía trước', rồi phát triển thành nghĩa 'kế hoạch' hay 'dự án'. Khi 'pilot' (thí điểm) kết hợp với 'project' (dự án), cụm từ 'pilot project' ra đời, ám chỉ một dự án thử nghiệm quy mô nhỏ để kiểm tra tính khả thi hoặc hiệu quả trước khi triển khai rộng rãi, giống như việc một phi công thử nghiệm đường bay mới.

Usage Note

Dự án thử nghiệm được thực hiện để kiểm tra các quy trình, công nghệ hoặc giải pháp mới trong một môi trường có kiểm soát trước khi triển khai trên quy mô lớn hơn. Nó giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và điều chỉnh kế hoạch.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ mục đích của dự án thí điểm (ví dụ: pilot project of a new technology). 'for' dùng để chỉ đối tượng mà dự án thí điểm nhắm đến (ví dụ: pilot project for small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pilot project
  • launch launch a pilot project
    (khởi động một dự án thí điểm)
  • implement implement a pilot project
    (triển khai một dự án thí điểm)
  • conduct conduct a pilot project
    (tiến hành một dự án thí điểm)
  • undertake undertake a pilot project
    (đảm nhiệm/thực hiện một dự án thí điểm)
  • evaluate evaluate a pilot project
    (đánh giá một dự án thí điểm)
Adjective + pilot project
  • successful successful pilot project
    (dự án thí điểm thành công)
  • small-scale small-scale pilot project
    (dự án thí điểm quy mô nhỏ)
  • innovative innovative pilot project
    (dự án thí điểm đổi mới)
  • new new pilot project
    (dự án thí điểm mới)
Noun + pilot project
  • results of the results of a pilot project
    (kết quả của một dự án thí điểm)
  • phase of the initial phase of the pilot project
    (giai đoạn ban đầu của dự án thí điểm)

Idioms

  • to launch a pilot project

    Để khởi động một dự án thí điểm.

    "The government decided to launch a pilot project to test the new education reforms."

    (Chính phủ quyết định khởi động một dự án thí điểm để kiểm tra các cải cách giáo dục mới.)

  • to conduct a pilot project

    Để tiến hành một dự án thí điểm.

    "Our team will conduct a pilot project in a rural area before expanding nationwide."

    (Nhóm của chúng tôi sẽ tiến hành một dự án thí điểm ở vùng nông thôn trước khi mở rộng ra toàn quốc.)

  • the findings of a pilot project

    Những phát hiện/kết quả của một dự án thí điểm.

    "The findings of the pilot project showed promising results."

    (Những phát hiện từ dự án thí điểm đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilot project

Noun
Lật mặt

Một nghiên cứu sơ bộ, quy mô nhỏ được thực hiện để đánh giá tính khả thi, thời gian, chi phí, các sự kiện bất lợi và quy mô hiệu ứng (biến thiên thống kê) nhằm dự đoán kích thước mẫu phù hợp và cải thiện thiết kế nghiên cứu trước khi thực hiện một dự án nghiên cứu quy mô đầy đủ.

"The company is running a pilot project to test the feasibility of the new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested more resources, the pilot project would be running smoothly now.
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều nguồn lực hơn, dự án thí điểm sẽ hoạt động trơn tru ngay bây giờ.
Phủ định
If they hadn't rushed the planning stage, the pilot project wouldn't be facing so many issues today.
Nếu họ không vội vàng giai đoạn lập kế hoạch, dự án thí điểm sẽ không phải đối mặt với quá nhiều vấn đề ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the team had communicated more effectively, would the pilot project be further along by now?
Nếu nhóm đã giao tiếp hiệu quả hơn, liệu dự án thí điểm có tiến xa hơn vào lúc này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the pilot project had been more successful in its initial phase.
Tôi ước dự án thí điểm đã thành công hơn trong giai đoạn đầu.
Phủ định
If only the pilot project wouldn't be delayed again, we could meet the deadline.
Giá mà dự án thí điểm không bị trì hoãn nữa, chúng ta có thể kịp thời hạn.
Nghi vấn
Do you wish the pilot project could have included more stakeholders?
Bạn có ước dự án thí điểm có thể bao gồm nhiều bên liên quan hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilot project".

Thử nghiệm trước khi mở rộng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, khoa học và chính sách công, 'pilot project' là một khái niệm cốt lõi. Nó thể hiện sự thận trọng và phương pháp luận, nơi các ý tưởng hoặc giải pháp mới không được triển khai ngay lập tức trên quy mô lớn. Thay vào đó, chúng được thử nghiệm trong một môi trường nhỏ hơn, có kiểm soát để thu thập dữ liệu, đánh giá hiệu quả và xác định các vấn đề tiềm ẩn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm nguồn lực và cho phép đưa ra quyết định sáng suốt hơn trước khi đầu tư lớn.

Khuyến khích Đổi mới và Học hỏi

'Pilot project' cũng phản ánh văn hóa khuyến khích đổi mới và học hỏi liên tục. Bằng cách cung cấp một 'không gian an toàn' để thử nghiệm các ý tưởng mới mà không phải lo lắng về hậu quả lớn, nó thúc đẩy sự sáng tạo và thử nghiệm. Nếu dự án thí điểm thất bại, chi phí thiệt hại sẽ thấp và bài học rút ra có thể được áp dụng để cải thiện các nỗ lực trong tương lai. Nếu thành công, nó sẽ cung cấp bằng chứng vững chắc để thuyết phục các bên liên quan và mở rộng quy mô.