(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sniffing
B1

sniffing

Động từ (V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

sụt sịt hít hà đánh hơi ngửi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sniffing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hít không khí bằng mũi, thường lặp đi lặp lại và có thể nghe thấy được.

Definition (English Meaning)

The act of drawing air audibly up the nose, often repeatedly.

Ví dụ Thực tế với 'Sniffing'

  • "The dog was sniffing at the ground, trying to find the lost toy."

    "Con chó đang đánh hơi mặt đất, cố gắng tìm món đồ chơi bị mất."

  • "I heard him sniffing in the other room."

    "Tôi nghe thấy tiếng anh ấy đang sụt sịt mũi trong phòng bên."

  • "She was sniffing back tears."

    "Cô ấy đang cố gắng hít ngược nước mắt vào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sniffing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: sniff (dạng V-ing)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

smelling(ngửi)
inhaling(hít vào)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh)

Ghi chú Cách dùng 'Sniffing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

''Sniffing'' có thể chỉ hành động ngửi đơn thuần, nhưng thường mang ý nghĩa của việc cố gắng ngửi một thứ gì đó một cách cẩn thận hoặc để giải tỏa nghẹt mũi. Nó có thể bao hàm việc hít mạnh để ngăn nước mũi chảy ra. Khác với 'smelling', 'sniffing' nhấn mạnh vào hành động hít vào bằng mũi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at for

''Sniffing at'' thường dùng để chỉ hành động ngửi một thứ gì đó (ví dụ: con chó đang sniffing at cái cây). ''Sniffing for'' thường dùng để chỉ hành động tìm kiếm bằng cách ngửi (ví dụ: chó nghiệp vụ sniffing for ma túy).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sniffing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)