sniffing
Động từ (V-ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sniffing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động hít không khí bằng mũi, thường lặp đi lặp lại và có thể nghe thấy được.
Definition (English Meaning)
The act of drawing air audibly up the nose, often repeatedly.
Ví dụ Thực tế với 'Sniffing'
-
"The dog was sniffing at the ground, trying to find the lost toy."
"Con chó đang đánh hơi mặt đất, cố gắng tìm món đồ chơi bị mất."
-
"I heard him sniffing in the other room."
"Tôi nghe thấy tiếng anh ấy đang sụt sịt mũi trong phòng bên."
-
"She was sniffing back tears."
"Cô ấy đang cố gắng hít ngược nước mắt vào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sniffing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: sniff (dạng V-ing)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sniffing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
''Sniffing'' có thể chỉ hành động ngửi đơn thuần, nhưng thường mang ý nghĩa của việc cố gắng ngửi một thứ gì đó một cách cẩn thận hoặc để giải tỏa nghẹt mũi. Nó có thể bao hàm việc hít mạnh để ngăn nước mũi chảy ra. Khác với 'smelling', 'sniffing' nhấn mạnh vào hành động hít vào bằng mũi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
''Sniffing at'' thường dùng để chỉ hành động ngửi một thứ gì đó (ví dụ: con chó đang sniffing at cái cây). ''Sniffing for'' thường dùng để chỉ hành động tìm kiếm bằng cách ngửi (ví dụ: chó nghiệp vụ sniffing for ma túy).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sniffing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.