(Top Banner Ad)
waters
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Địa lý, Môi trường, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

waters

UK: /ˈwɔːtəz/ • US: /ˈwɔtərz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng nước biển cả nước (nói chung) các loại nước (đóng chai)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas of water, especially a sea, lake, or river, considered in terms of their extent or condition.

Vietnamese Meaning

Vùng nước, đặc biệt là biển, hồ hoặc sông, được xem xét về phạm vi hoặc tình trạng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship sailed into international waters."

    "Con tàu đi vào vùng biển quốc tế."

  • "The swimmer felt comfortable in the cool waters."

    "Người bơi cảm thấy thoải mái trong làn nước mát lạnh."

  • "The environmentalists are concerned about the pollution in the local waters."

    "Các nhà môi trường lo ngại về ô nhiễm trong vùng nước địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới (cây)
Adjective watery loãng, có nước
Noun waterfall thác nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wódr̥
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
English
water

Nguồn gốc của từ 'water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại, khoảng 6000 năm trước! Nó đã trải qua nhiều biến đổi âm thanh và hình thức qua các ngôn ngữ khác nhau như Proto-Germanic và Old English trước khi trở thành 'water' mà chúng ta biết ngày nay. Nó cho thấy tầm quan trọng của nước đối với con người từ xa xưa.

Usage Note

Khi ở dạng số nhiều, 'waters' thường đề cập đến một vùng nước cụ thể, có thể là đại dương, biển, sông hoặc hồ. Nó thường mang ý nghĩa rộng hơn so với từ 'water' ở dạng số ít, vốn thường chỉ chất lỏng. Ví dụ, 'international waters' chỉ vùng biển quốc tế, không thuộc chủ quyền của bất kỳ quốc gia nào. 'Troubled waters' lại mang nghĩa bóng, chỉ tình huống khó khăn, bất ổn.

Prepositions

in on of

'in the waters' chỉ vị trí bên trong một vùng nước cụ thể (ví dụ: 'fish in the waters'). 'on the waters' thường liên quan đến các hoạt động diễn ra trên mặt nước (ví dụ: 'a boat on the waters'). 'of the waters' thể hiện thuộc tính, nguồn gốc liên quan đến nước (ví dụ: 'the quality of the waters').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waters
  • turbulent turbulent waters
    (vùng nước xoáy, hỗn loạn; tình hình bất ổn)
  • coastal coastal waters
    (vùng nước ven biển)
  • shallow shallow waters
    (vùng nước nông)
Verb + waters
  • navigate navigate the waters
    (điều hướng trên vùng nước)
  • pollute pollute the waters
    (gây ô nhiễm nguồn nước)
  • fish fish in the waters
    (câu cá/đánh bắt cá ở vùng nước)

Idioms

  • to be in deep waters

    gặp rắc rối lớn, ở trong tình thế khó khăn

    "He's in deep waters with the tax authorities."

    (Anh ta đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)

  • to test the waters

    thăm dò ý kiến, thử phản ứng của ai đó trước khi làm gì

    "Before launching the new product, they tested the waters with a small group of customers."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, họ đã thăm dò ý kiến của một nhóm nhỏ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waters

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Vùng nước, đặc biệt là biển, hồ hoặc sông, được xem xét về phạm vi hoặc tình trạng của chúng.

"The ship sailed into international waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the waters of the lake are so clear is remarkable.
Việc nước hồ trong đến vậy thật đáng chú ý.
Phủ định
It isn't true that the waters near the factory are safe for swimming.
Không đúng là vùng nước gần nhà máy an toàn để bơi.
Nghi vấn
Whether the waters will recede before the storm arrives is unknown.
Liệu nước có rút trước khi bão đến hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waters, which were once polluted, are now teeming with life.
Vùng nước, nơi từng bị ô nhiễm, giờ đây tràn đầy sự sống.
Phủ định
The waters that surround the island, which are usually calm, were not safe to swim in due to the storm.
Vùng nước bao quanh hòn đảo, nơi thường yên bình, không an toàn để bơi do cơn bão.
Nghi vấn
Are these the waters where you learned to swim, which are known for their clarity?
Đây có phải là vùng nước nơi bạn học bơi, nơi nổi tiếng với sự trong trẻo của nó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship sailed through the waters near the coast last week.
Con tàu đã đi qua vùng biển gần bờ biển vào tuần trước.
Phủ định
They didn't explore those waters last summer because of the storms.
Họ đã không khám phá vùng biển đó vào mùa hè năm ngoái vì bão.
Nghi vấn
Did you notice the strange creatures in these waters yesterday?
Bạn có để ý những sinh vật kỳ lạ trong vùng biển này ngày hôm qua không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has already waters those plants.
Công ty đã tưới những cây đó rồi.
Phủ định
She has not waters the garden yet.
Cô ấy vẫn chưa tưới khu vườn.
Nghi vấn
Has he waters the flowers?
Anh ấy đã tưới hoa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waters".

Nước trong văn hóa phương Tây

Nước có vai trò quan trọng trong nhiều tôn giáo và truyền thống phương Tây. Ví dụ, trong Cơ đốc giáo, nước được sử dụng trong lễ rửa tội để tượng trưng cho sự thanh tẩy và tái sinh. Nước cũng thường được liên kết với sự sống và sự tinh khiết.