(Top Banner Ad)
smelter
B2
Danh từ B2 Công nghiệp luyện kim

smelter

UK: /ˈsmeltər/ • US: /ˈsmɛltər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy luyện kim xưởng luyện kim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility or plant for smelting ore.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở hoặc nhà máy dùng để luyện quặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smelter processes copper ore from several local mines."

    "Nhà máy luyện kim này xử lý quặng đồng từ nhiều mỏ địa phương."

  • "The air quality around the smelter has improved due to new regulations."

    "Chất lượng không khí xung quanh nhà máy luyện kim đã được cải thiện nhờ các quy định mới."

  • "The smelter provides hundreds of jobs to the local community."

    "Nhà máy luyện kim cung cấp hàng trăm việc làm cho cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smelt nấu chảy (quặng, kim loại); tinh luyện kim loại
Noun smelting sự nấu chảy, quá trình tinh luyện kim loại
Adjective smelted đã được nấu chảy, đã được tinh luyện
Noun smeltery nhà máy luyện kim, xưởng nấu chảy kim loại

Synonyms

smelting plant (nhà máy luyện kim)ore refinery (nhà máy tinh luyện quặng)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smeltanan
Old English
smeltan
Middle English
smelten
English
smelt
English
smelter

Nguồn gốc của 'Smelter'

Từ 'smelter' bắt nguồn từ động từ 'smelt', có nghĩa là 'nấu chảy kim loại'. 'Smelt' có gốc rễ sâu xa từ các ngôn ngữ Germanic cổ, truy nguyên từ Proto-Germanic *smeltanan. Hậu tố '-er' trong tiếng Anh là một hậu tố phổ biến dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động (ví dụ: 'teacher' - giáo viên, 'driver' - tài xế). Do đó, 'smelter' theo nghĩa đen là 'thứ dùng để nấu chảy' hoặc 'nơi nấu chảy kim loại'.

Usage Note

Từ 'smelter' chỉ cơ sở vật chất, địa điểm nơi quá trình luyện kim diễn ra. Nó không chỉ hoạt động luyện kim nói chung, mà là địa điểm cụ thể. Khác với 'foundry' (xưởng đúc), 'smelter' tập trung vào việc chiết xuất kim loại từ quặng thông qua nhiệt và các phản ứng hóa học, trong khi 'foundry' tập trung vào việc đúc kim loại thành hình dạng mong muốn.

Prepositions

at in near

‘at’ và ‘in’ dùng để chỉ vị trí chung của nhà máy luyện kim (ví dụ: làm việc ‘at’ a smelter, có một tai nạn ‘in’ the smelter). ‘near’ dùng để chỉ vị trí gần kề (ví dụ: sống ‘near’ a smelter).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + smelter
  • copper copper smelter
    (lò luyện đồng)
  • aluminum aluminum smelter
    (lò luyện nhôm)
  • large large smelter
    (lò luyện kim lớn)
  • primary primary smelter
    (lò luyện kim sơ cấp (từ quặng nguyên thủy))
Động từ + smelter
  • operate operate a smelter
    (vận hành một lò luyện kim)
  • build build a smelter
    (xây dựng một lò luyện kim)
Smelter + Danh từ
  • emissions smelter emissions
    (khí thải từ lò luyện kim)
  • worker smelter worker
    (công nhân lò luyện kim)

Idioms

  • smelter plant

    nhà máy luyện kim (công trình, cơ sở vật chất)

    "The company decided to close its aging smelter plant due to high operational costs."

    (Công ty quyết định đóng cửa nhà máy luyện kim đã cũ của mình do chi phí vận hành cao.)

  • smelter furnace

    lò nung trong nhà máy luyện kim

    "The smelter furnace operates at extremely high temperatures to extract the pure metal."

    (Lò nung trong nhà máy luyện kim hoạt động ở nhiệt độ cực cao để chiết xuất kim loại tinh khiết.)

  • smelter operations

    các hoạt động của lò luyện kim

    "Environmental regulations tightly control smelter operations to minimize pollution."

    (Các quy định về môi trường kiểm soát chặt chẽ các hoạt động của lò luyện kim để giảm thiểu ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smelter

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở hoặc nhà máy dùng để luyện quặng.

"The smelter processes copper ore from several local mines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smelter".

Biểu tượng của Công nghiệp nặng

Lò luyện kim (smelter) là một phần không thể thiếu của ngành công nghiệp nặng, đóng vai trò quan trọng trong việc biến quặng thô thành kim loại hữu ích như đồng, nhôm, kẽm, sắt, v.v. Chúng là trung tâm của chuỗi cung ứng vật liệu, hỗ trợ sản xuất từ ô tô, máy bay đến đồ điện tử và vật liệu xây dựng.

Thách thức môi trường và Lịch sử phát triển

Do quá trình nấu chảy ở nhiệt độ cao, các lò luyện kim thường tạo ra khí thải và chất thải có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, chúng cũng đại diện cho sự tiến bộ công nghệ vượt bậc của loài người, là bằng chứng lịch sử về khả năng khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên, đóng góp to lớn vào sự phát triển của các nền văn minh.