(Top Banner Ad)
smiling
B1
Tính từ B1 Chung

smiling

UK: /ˈsmaɪlɪŋ/ • US: /ˈsmaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cười mỉm cười tươi cười
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a smile on one's face; expressing happiness or friendliness.

Vietnamese Meaning

Đang mỉm cười; thể hiện sự hạnh phúc hoặc thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a smiling face."

    "Cô ấy có một khuôn mặt tươi cười."

  • "The baby was smiling at his mother."

    "Đứa bé đang cười với mẹ của nó."

  • "Smiling can improve your mood."

    "Mỉm cười có thể cải thiện tâm trạng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smile Cười, mỉm cười
Noun smile Nụ cười
Adjective smiling Tươi cười, đang cười
Adverb smilingly Một cách tươi cười, với vẻ tươi cười
Noun smiler Người hay cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smīlōną
Old Norse
smíla
Middle English
smilen
Modern English
smile

Nguồn Gốc Của Nụ Cười

Từ 'smile' (cười) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'smilen'. Từ này lại được cho là vay mượn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'smíla', có nghĩa là 'mỉm cười' hoặc 'nhếch mép'. Có một số suy đoán rằng nó cũng có thể liên quan đến các từ Proto-Germanic có nghĩa là 'nhếch mép' hoặc 'làm bẩn', cho thấy một ý nghĩa ban đầu có phần tiêu cực hơn, nhưng dần dần phát triển thành hành động thể hiện niềm vui hoặc sự thân thiện như ngày nay.

Usage Note

Tính từ "smiling" mô tả trạng thái hiện tại của một người đang mỉm cười. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, biểu thị niềm vui, sự hài lòng hoặc sự thân thiện. Khác với "happy", "smiling" tập trung vào biểu hiện trên khuôn mặt hơn là cảm xúc bên trong. So sánh với "smirking" (cười mỉa), "grinning" (cười toe toét), "smiling" mang sắc thái trung tính và phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smiling
  • broad a broad smiling face
    (một khuôn mặt tươi cười rạng rỡ)
  • gentle a gentle smiling expression
    (một biểu cảm tươi cười hiền hậu)
  • warm a warm smiling welcome
    (sự chào đón nồng nhiệt với nụ cười)
  • bright her bright smiling eyes
    (đôi mắt tươi cười rạng rỡ của cô ấy)
Adverb + smiling
  • happily happily smiling
    (cười vui vẻ)
  • sweetly sweetly smiling at the baby
    (ngọt ngào mỉm cười với em bé)
  • genuinely genuinely smiling
    (cười một cách chân thành)
Verb + smiling
  • keep keep smiling
    (tiếp tục tươi cười, giữ nụ cười)
  • start start smiling
    (bắt đầu tươi cười)
  • stop stop smiling
    (ngừng cười)

Idioms

  • A smiling assassin

    Một người bề ngoài thân thiện, dễ mến nhưng bên trong lại tàn nhẫn hoặc có ý đồ xấu; kẻ sát nhân miệng cười.

    "He appeared charming, but behind that smiling assassin facade, he was ruthless in business."

    (Anh ta tỏ ra quyến rũ, nhưng đằng sau vẻ ngoài 'kẻ sát nhân miệng cười' đó, anh ta rất tàn nhẫn trong công việc.)

  • Keep smiling

    Hãy tiếp tục lạc quan, vui vẻ, đừng bỏ cuộc, dù có khó khăn.

    "No matter how tough things get, just keep smiling!"

    (Dù mọi việc có khó khăn đến mấy, hãy cứ tươi cười lên!)

  • Smile through tears/pain

    Cố gắng mỉm cười hoặc tỏ ra vui vẻ dù đang đau khổ, buồn bã hoặc trải qua khó khăn.

    "She managed to smile through her tears, trying to be strong for her children."

    (Cô ấy cố gắng mỉm cười trong nước mắt, nỗ lực mạnh mẽ vì các con của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smiling

Tính từ
Lật mặt

Đang mỉm cười; thể hiện sự hạnh phúc hoặc thân thiện.

"She has a smiling face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is smiling at the camera.
Cô ấy đang mỉm cười với máy ảnh.
Phủ định
They are not smiling in the photo.
Họ không mỉm cười trong bức ảnh.
Nghi vấn
Are you smiling because you're happy?
Bạn có đang mỉm cười vì bạn hạnh phúc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was smiling at him when he walked in.
Cô ấy đang mỉm cười với anh ấy khi anh ấy bước vào.
Phủ định
They were not smiling despite the good news.
Họ đã không mỉm cười mặc dù có tin tốt.
Nghi vấn
Was he smiling when he received the gift?
Có phải anh ấy đang mỉm cười khi nhận được món quà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smiling".

Nụ Cười – Ngôn Ngữ Phổ Quát

Nụ cười được công nhận rộng rãi là một biểu hiện phổ quát của niềm vui, sự thân thiện và thiện chí trên khắp các nền văn hóa. Đó là một cách giao tiếp phi ngôn ngữ mạnh mẽ, có thể xoa dịu căng thẳng, xây dựng mối quan hệ và truyền đạt cảm xúc tích cực mà không cần dùng lời nói. Tuy nhiên, cường độ và ngữ cảnh của nụ cười có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng nền văn hóa cụ thể.

Nụ Cười Duchenne (Nụ Cười Chân Thật)

Trong văn hóa phương Tây và tâm lý học, 'nụ cười Duchenne' được coi là dấu hiệu của niềm vui chân thật. Đây là nụ cười tự nhiên, không cố ý, không chỉ kéo khóe môi lên mà còn làm nhăn vùng da quanh mắt, tạo thành những 'vết chân chim'. Ngược lại, nụ cười giả tạo hoặc xã giao thường chỉ liên quan đến cơ miệng và thiếu đi sự co lại của các cơ quanh mắt, cho thấy niềm vui không thực sự xuất phát từ bên trong.