frowning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of frown: to contract the brow in displeasure or concentration.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'frown': cau mày để thể hiện sự không hài lòng hoặc sự tập trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was frowning at the bad news."
"Cô ấy cau mày khi nghe tin xấu."
-
"The teacher noticed him frowning during the exam."
"Giáo viên nhận thấy cậu ấy cau mày trong suốt bài kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động cau mày đang diễn ra. Thường được dùng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: is frowning, was frowning) hoặc đóng vai trò là danh động từ (gerund) trong câu. Khác với 'to frown' (nguyên thể) hoặc 'frowned' (quá khứ), 'frowning' nhấn mạnh tính liên tục hoặc xem hành động cau mày như một sự vật, một hành động cụ thể.
Prepositions
'Frowning at' thường ám chỉ cau mày với ai hoặc cái gì đó. 'Frowning upon' mang nghĩa phản đối hoặc không chấp thuận điều gì đó (thường mang tính trang trọng hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
frowning frowning face (khuôn mặt cau có)
-
frowning frowning brow (vầng trán nhíu lại)
-
frowning frowning expression (vẻ mặt cau có)
-
stop stop frowning (ngừng cau mày)
-
look look frowning (trông cau mày, có vẻ cau có)
-
appear appear frowning (có vẻ mặt cau có)
-
frowning frowning at someone/something (cau mày nhìn ai/cái gì)
Idioms
-
frown upon something
phản đối, không tán thành điều gì đó (thường là về mặt đạo đức hoặc xã hội)
"Many societies frown upon public displays of affection."
(Nhiều xã hội không tán thành việc thể hiện tình cảm một cách công khai.)
-
frowning skies/weather
bầu trời u ám, thời tiết xấu (thường dùng trong văn học, ẩn dụ)
"The frowning skies threatened to ruin our picnic."
(Bầu trời u ám đe dọa làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frowning
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Dạng V-ing của động từ 'frown': cau mày để thể hiện sự không hài lòng hoặc sự tập trung.
"She was frowning at the bad news."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is frowning at the bad news. |
Cô ấy đang cau mày trước tin xấu. |
| Phủ định | He is not frowning, he is actually smiling. |
Anh ấy không cau mày, anh ấy thực sự đang mỉm cười. |
| Nghi vấn | Are you frowning because you are unhappy? |
Bạn đang cau mày vì bạn không vui sao? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been frowning before I asked what was wrong. |
Cô ấy đã cau mày trước khi tôi hỏi có chuyện gì. |
| Phủ định | He hadn't been frowning until he heard the bad news. |
Anh ấy đã không cau mày cho đến khi nghe tin xấu. |
| Nghi vấn | Had they been frowning when you mentioned the project's deadline? |
Họ đã cau mày khi bạn đề cập đến thời hạn của dự án phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frowning".
