(Top Banner Ad)
frowning
B1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B1 Cảm xúc, Giao tiếp phi ngôn ngữ

frowning

UK: /ˈfraʊnɪŋ/ • US: /ˈfraʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cau mày nhăn mặt vẻ mặt cau có
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of frown: to contract the brow in displeasure or concentration.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'frown': cau mày để thể hiện sự không hài lòng hoặc sự tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was frowning at the bad news."

    "Cô ấy cau mày khi nghe tin xấu."

  • "The teacher noticed him frowning during the exam."

    "Giáo viên nhận thấy cậu ấy cau mày trong suốt bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb frown cau mày, nhíu mày
Noun frown sự cau mày, nét cau mày
Adverb frowningly một cách cau mày, với vẻ cau có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Giao tiếp phi ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
frognier
Middle English
frounen
Modern English
frown (base word)

Nguồn gốc từ 'frown'

Từ 'frown' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'frognier', có nghĩa là nhíu mày hoặc cau có. Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ dưới dạng 'frounen', mô tả hành động nhíu mày để thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng, và dần phát triển thành 'frown' như ngày nay. 'Frowning' là dạng hiện tại phân từ của động từ này.

Usage Note

Diễn tả hành động cau mày đang diễn ra. Thường được dùng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: is frowning, was frowning) hoặc đóng vai trò là danh động từ (gerund) trong câu. Khác với 'to frown' (nguyên thể) hoặc 'frowned' (quá khứ), 'frowning' nhấn mạnh tính liên tục hoặc xem hành động cau mày như một sự vật, một hành động cụ thể.

Prepositions

at upon

'Frowning at' thường ám chỉ cau mày với ai hoặc cái gì đó. 'Frowning upon' mang nghĩa phản đối hoặc không chấp thuận điều gì đó (thường mang tính trang trọng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Frowning + Noun
  • frowning frowning face
    (khuôn mặt cau có)
  • frowning frowning brow
    (vầng trán nhíu lại)
  • frowning frowning expression
    (vẻ mặt cau có)
Verb + Frowning
  • stop stop frowning
    (ngừng cau mày)
  • look look frowning
    (trông cau mày, có vẻ cau có)
  • appear appear frowning
    (có vẻ mặt cau có)
Frowning + Preposition
  • frowning frowning at someone/something
    (cau mày nhìn ai/cái gì)

Idioms

  • frown upon something

    phản đối, không tán thành điều gì đó (thường là về mặt đạo đức hoặc xã hội)

    "Many societies frown upon public displays of affection."

    (Nhiều xã hội không tán thành việc thể hiện tình cảm một cách công khai.)

  • frowning skies/weather

    bầu trời u ám, thời tiết xấu (thường dùng trong văn học, ẩn dụ)

    "The frowning skies threatened to ruin our picnic."

    (Bầu trời u ám đe dọa làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frowning

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'frown': cau mày để thể hiện sự không hài lòng hoặc sự tập trung.

"She was frowning at the bad news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is frowning at the bad news.
Cô ấy đang cau mày trước tin xấu.
Phủ định
He is not frowning, he is actually smiling.
Anh ấy không cau mày, anh ấy thực sự đang mỉm cười.
Nghi vấn
Are you frowning because you are unhappy?
Bạn đang cau mày vì bạn không vui sao?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been frowning before I asked what was wrong.
Cô ấy đã cau mày trước khi tôi hỏi có chuyện gì.
Phủ định
He hadn't been frowning until he heard the bad news.
Anh ấy đã không cau mày cho đến khi nghe tin xấu.
Nghi vấn
Had they been frowning when you mentioned the project's deadline?
Họ đã cau mày khi bạn đề cập đến thời hạn của dự án phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frowning".

Biểu hiện cảm xúc phổ quát

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây, hành động cau mày là một dấu hiệu rõ ràng của sự không hài lòng, tức giận, thất vọng hoặc băn khoăn. Mặc dù ý nghĩa cơ bản là phổ quát, mức độ thể hiện cảm xúc này một cách công khai có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.

Tác động xã hội của việc cau mày

Trong xã hội phương Tây, cau mày thường được coi là một biểu hiện tiêu cực và có thể tạo ấn tượng không tốt. Mọi người thường được khuyến khích mỉm cười để thể hiện sự thân thiện và dễ gần, trong khi việc cau mày liên tục có thể được hiểu là thiếu thân thiện hoặc đang gặp rắc rối.