(Top Banner Ad)
smoked jalapeño
B1
Danh từ ghép B1 Ẩm thực

smoked jalapeño

UK: /ˌsməʊktˌhæləˈpeɪnjoʊ/ • US: /ˌsmoʊktˌhɑːləˈpeɪnjoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ớt jalapeño hun khói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jalapeño pepper that has been smoked, giving it a distinct flavor profile.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt jalapeño đã được hun khói, tạo cho nó một hương vị đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef added smoked jalapeño to the chili for a smoky kick."

    "Đầu bếp đã thêm ớt jalapeño hun khói vào món ớt để tăng thêm hương vị khói."

  • "Smoked jalapeño adds depth to this salsa."

    "Ớt jalapeño hun khói làm tăng thêm hương vị cho món salsa này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói
Verb smoke hun khói, hút thuốc
Adjective smoky có mùi khói, ám khói
Noun smoker người hút thuốc, lò hun khói
Noun jalapeño ớt jalapeño

Related Words

chipotle (ớt jalapeño hun khói và sấy khô)jalapeño (ớt jalapeño)smoked paprika (ớt paprika hun khói)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smaukan
Old English
smocian (verb), smoca (noun)
English
smoke
Nahuatl
Xalapan (place name)
Spanish
Jalapa
Spanish
jalapeño
English
smoked jalapeño (compound)

Nghệ thuật hun khói thực phẩm

Việc hun khói thực phẩm là một phương pháp bảo quản cổ xưa, có từ hàng ngàn năm trước. Nó không chỉ giúp giữ thực phẩm tươi lâu hơn mà còn tạo ra hương vị đặc trưng, thơm ngon khó cưỡng. Kỹ thuật này đã được áp dụng cho nhiều loại thực phẩm, từ thịt, cá cho đến rau củ quả, trong đó có ớt.

Ớt từ Jalapa

Cái tên 'jalapeño' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, chỉ một loại ớt có nguồn gốc từ Xalapa (hay Jalapa), thủ phủ của bang Veracruz, Mexico. Tiền tố 'jala-' xuất phát từ tên thành phố, còn hậu tố '-peño' có nghĩa là 'từ'. Loại ớt này được biết đến với độ cay vừa phải và hương vị tươi mát.

Từ Jalapeño thành Chipotle

Khi ớt jalapeño chín đỏ và được hun khói chậm, nó sẽ biến thành 'chipotle'. Quá trình hun khói này không chỉ làm khô ớt mà còn biến đổi hương vị của nó, tạo ra một mùi thơm nồng, sâu lắng và vị cay ấm đặc trưng. Chipotle là một thành phần không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống của Mexico.

Usage Note

Ớt jalapeño hun khói thường có vị cay nhẹ và hương khói đặc trưng, được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Mexico và Tex-Mex. Nó thường được dùng trong các món salsa, nước sốt, món hầm và các món nướng. So với ớt jalapeño tươi, ớt hun khói có hương vị phức tạp hơn và độ cay có thể thay đổi tùy thuộc vào thời gian và phương pháp hun khói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smoked jalapeño
  • add add smoked jalapeño to the dish
    (thêm ớt jalapeño hun khói vào món ăn)
  • dice dice the smoked jalapeño finely
    (thái hạt lựu ớt jalapeño hun khói thật nhỏ)
  • rehydrate rehydrate dried smoked jalapeños
    (ngâm cho ớt jalapeño hun khói khô nở ra)
  • incorporate incorporate smoked jalapeño into the sauce
    (kết hợp ớt jalapeño hun khói vào nước sốt)
Adjective + smoked jalapeño
  • dried dried smoked jalapeño
    (ớt jalapeño hun khói khô)
  • spicy spicy smoked jalapeño
    (ớt jalapeño hun khói cay)
  • canned canned smoked jalapeño
    (ớt jalapeño hun khói đóng hộp)
Smoked jalapeño + Noun
  • smoked jalapeño smoked jalapeño sauce
    (sốt ớt jalapeño hun khói)
  • smoked jalapeño smoked jalapeño powder
    (bột ớt jalapeño hun khói)
  • smoked jalapeño smoked jalapeño relish
    (dưa góp ớt jalapeño hun khói)
  • smoked jalapeño smoked jalapeño salsa
    (sốt salsa ớt jalapeño hun khói)

Idioms

  • smoked jalapeño powder

    bột ớt jalapeño hun khói (thường dùng làm gia vị)

    "I sprinkled some smoked jalapeño powder on my scrambled eggs for extra flavor."

    (Tôi rắc một ít bột ớt jalapeño hun khói lên trứng bác để tăng thêm hương vị.)

  • smoked jalapeño hot sauce

    nước sốt cay làm từ ớt jalapeño hun khói

    "This taco bar offers a variety of smoked jalapeño hot sauces."

    (Quầy taco này cung cấp nhiều loại nước sốt cay ớt jalapeño hun khói khác nhau.)

  • dried smoked jalapeño

    ớt jalapeño hun khói khô (còn gọi là chipotle)

    "You can rehydrate dried smoked jalapeños before adding them to your chili."

    (Bạn có thể ngâm cho ớt jalapeño hun khói khô nở ra trước khi cho vào món ớt hầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoked jalapeño

Danh từ ghép
Lật mặt

Một loại ớt jalapeño đã được hun khói, tạo cho nó một hương vị đặc trưng.

"The chef added smoked jalapeño to the chili for a smoky kick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoked jalapeño".

Chipotle: Dạng thức nổi tiếng nhất của ớt Jalapeño hun khói

Chipotle là tên gọi riêng cho ớt jalapeño đã được hun khói và sấy khô. Đây là một nguyên liệu cốt lõi trong ẩm thực Mexico và Tex-Mex, mang lại hương vị cay nồng, khói đặc trưng cho nhiều món ăn như sốt mole, món hầm, marinades và salsa. Chipotle có thể được tìm thấy ở dạng khô nguyên quả, nghiền thành bột, hoặc đóng hộp trong sốt adobo.

Tính linh hoạt trong ẩm thực

Ớt jalapeño hun khói không chỉ giới hạn trong ẩm thực truyền thống Mexico mà còn được yêu thích trên toàn thế giới. Vị cay và mùi khói độc đáo của nó làm tăng thêm chiều sâu hương vị cho các món nướng, phô mai, súp, món hầm, và thậm chí cả cocktail. Nó là một cách tuyệt vời để thêm một chút 'kick' và hương thơm đặc biệt vào bất kỳ món ăn nào.