(Top Banner Ad)
smokeless powder
C1
noun C1 Vũ khí học/Hóa học

smokeless powder

UK: /ˈsməʊk.ləs ˈpaʊ.dər/ • US: /ˈsmoʊk.ləs ˈpaʊ.dər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc súng không khói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of propellant used in firearms and artillery that produces significantly less smoke when fired compared to black powder.

Vietnamese Meaning

Một loại chất đẩy được sử dụng trong súng cầm tay và pháo binh, tạo ra ít khói hơn đáng kể khi bắn so với thuốc súng đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern ammunition typically uses smokeless powder for increased power and reduced fouling."

    "Đạn dược hiện đại thường sử dụng thuốc súng không khói để tăng sức mạnh và giảm cặn bẩn."

  • "The development of smokeless powder revolutionized firearms technology."

    "Sự phát triển của thuốc súng không khói đã cách mạng hóa công nghệ súng cầm tay."

  • "Smokeless powder allows for higher muzzle velocities and flatter trajectories."

    "Thuốc súng không khói cho phép vận tốc đầu nòng cao hơn và quỹ đạo bay phẳng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói
Verb smoke hút thuốc, bốc khói
Adjective smokeless không khói
Noun powder bột, thuốc súng
Verb powder tán thành bột, thoa phấn
Adjective powdery dạng bột

Synonyms

nitrocellulose (nitrocellulose)gunpowder (thuốc súng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí học/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smaukan
Old English
smoca
Old English
lēas
Old French
poudre
Middle English
poudre
English
smokeless powder

Cuộc Cách Mạng Thuốc Súng

Thuốc súng không khói ra đời vào cuối thế kỷ 19, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong công nghệ vũ khí. Trước đó, thuốc súng đen truyền thống tạo ra lượng khói dày đặc sau mỗi phát bắn, làm giảm tầm nhìn và làm bẩn vũ khí. Thuốc súng không khói, chủ yếu làm từ nitrocellulose, đã khắc phục được những nhược điểm này, mang lại hiệu suất mạnh mẽ hơn, ổn định hơn và ít khói hơn, từ đó cách mạng hóa chiến tranh và săn bắn.

Usage Note

Smokeless powder không phải là 'không khói' hoàn toàn, mà chỉ tạo ra lượng khói ít hơn nhiều so với thuốc súng đen truyền thống. Điều này cải thiện tầm nhìn sau khi bắn và giảm cặn bẩn trong súng. Nó chủ yếu bao gồm nitrocellulose (thuốc súng đơn) hoặc kết hợp nitrocellulose và nitroglycerin (thuốc súng kép hoặc đôi). Khái niệm quan trọng là 'propellant' (chất đẩy), nhấn mạnh vai trò của nó trong việc đẩy viên đạn ra khỏi nòng súng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smokeless powder
  • modern modern smokeless powder
    (thuốc súng không khói hiện đại)
  • nitrocellulose-based nitrocellulose-based smokeless powder
    (thuốc súng không khói gốc nitrocellulose)
  • double-base double-base smokeless powder
    (thuốc súng không khói hai thành phần)
Verb + smokeless powder
  • produce produce smokeless powder
    (sản xuất thuốc súng không khói)
  • load load smokeless powder
    (nạp thuốc súng không khói)
  • develop develop smokeless powder
    (phát triển thuốc súng không khói)
Noun + smokeless powder
  • propellant smokeless powder propellant
    (chất đẩy thuốc súng không khói)
  • technology smokeless powder technology
    (công nghệ thuốc súng không khói)

Idioms

  • the invention of smokeless powder

    sự phát minh ra thuốc súng không khói

    "The invention of smokeless powder revolutionized military technology."

    (Sự phát minh ra thuốc súng không khói đã cách mạng hóa công nghệ quân sự.)

  • modern smokeless powder

    thuốc súng không khói hiện đại

    "Modern smokeless powder burns more cleanly and efficiently."

    (Thuốc súng không khói hiện đại cháy sạch hơn và hiệu quả hơn.)

  • loading smokeless powder into cartridges

    nạp thuốc súng không khói vào vỏ đạn

    "Reloaders carefully measure and load smokeless powder into cartridges."

    (Những người nạp đạn thủ công cẩn thận đo và nạp thuốc súng không khói vào vỏ đạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smokeless powder

noun
Lật mặt

Một loại chất đẩy được sử dụng trong súng cầm tay và pháo binh, tạo ra ít khói hơn đáng kể khi bắn so với thuốc súng đen.

"Modern ammunition typically uses smokeless powder for increased power and reduced fouling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smokeless powder".

Thay Đổi Bộ Mặt Chiến Tranh

Trước khi có thuốc súng không khói, chiến trường luôn bị che phủ bởi khói mù dày đặc từ thuốc súng đen, gây khó khăn cho việc quan sát và xác định mục tiêu. Sự ra đời của thuốc súng không khói vào cuối thế kỷ 19 đã loại bỏ vấn đề này, cho phép binh lính bắn chính xác hơn, với tốc độ nhanh hơn, và duy trì tầm nhìn rõ ràng. Điều này đã thay đổi hoàn toàn chiến thuật quân sự và thiết kế vũ khí, dẫn đến sự phát triển của súng trường nạp đạn bằng khóa nòng và súng máy.

An Toàn và Hiệu Quả Hơn

Thuốc súng không khói không chỉ ít khói mà còn mạnh hơn, ổn định hơn và ít ăn mòn nòng súng hơn so với thuốc súng đen. Điều này không chỉ cải thiện hiệu suất vũ khí mà còn tăng độ an toàn cho người sử dụng và giảm chi phí bảo trì. Nó cũng mở ra kỷ nguyên mới cho săn bắn thể thao và các hoạt động bắn súng giải trí, vì chúng sạch sẽ hơn và ít gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.