roughening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making something rough.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên thô ráp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roughening of the metal surface improved its adhesion properties."
"Việc làm nhám bề mặt kim loại đã cải thiện tính chất kết dính của nó."
-
"The roughening process is essential for preparing the surface for painting."
"Quá trình làm nhám là cần thiết để chuẩn bị bề mặt cho việc sơn."
-
"Roughening the plastic provides a better grip."
"Làm nhám nhựa giúp cầm nắm tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rough | thô ráp, gồ ghề, không bằng phẳng |
| Noun | rough | sự thô ráp; vùng đất gồ ghề; bản nháp |
| Verb | rough | làm thô ráp; xử lý qua loa |
| Adverb | roughly | một cách thô ráp; khoảng chừng, xấp xỉ |
| Noun | roughness | sự thô ráp, độ gồ ghề |
| Verb | roughen | làm cho thô ráp; trở nên thô ráp |
| Adjective | roughened | đã bị làm cho thô ráp; trở nên thô ráp |
| Noun (Gerund) | roughening | sự làm cho thô ráp; quá trình trở nên thô ráp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quá trình làm tăng độ nhám bề mặt của vật liệu. Khác với 'scratching' (làm xước) vì 'roughening' tạo ra một bề mặt nhám đồng đều hơn.
Được sử dụng trong các cấu trúc tiếp diễn để mô tả hành động làm nhám đang diễn ra.
Prepositions
'Roughening of' được dùng để chỉ quá trình làm nhám bề mặt của một vật cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skin skin roughening (da bị thô ráp)
-
surface surface roughening (bề mặt trở nên gồ ghề)
-
texture texture roughening (kết cấu trở nên thô ráp)
-
voice voice roughening (giọng nói trở nên khàn, thô ráp)
-
material material roughening (vật liệu bị thô ráp)
-
prevent prevent roughening (ngăn ngừa sự thô ráp)
-
reduce reduce roughening (giảm thiểu sự thô ráp)
-
cause cause roughening (gây ra sự thô ráp)
-
experience experience roughening (trải qua sự thô ráp (ví dụ: da))
-
the process of the process of roughening (quá trình làm/trở nên thô ráp)
-
a gradual a gradual roughening (sự thô ráp dần dần)
-
evidence of evidence of roughening (bằng chứng về sự thô ráp)
Idioms
-
The roughening of the skin
Hiện tượng da trở nên thô ráp
"Winter weather often leads to a roughening of the skin."
(Thời tiết mùa đông thường dẫn đến hiện tượng da trở nên thô ráp.)
-
A roughening voice/tone
Giọng nói/âm điệu trở nên khàn, gắt
"After hours of shouting, his voice showed a distinct roughening."
(Sau nhiều giờ la hét, giọng nói của anh ấy trở nên khàn hẳn.)
-
Surface roughening for adhesion
Làm thô ráp bề mặt để tăng độ bám dính
"Surface roughening is a critical step before painting metal."
(Việc làm thô ráp bề mặt là một bước quan trọng trước khi sơn kim loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roughening
NounHành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên thô ráp.
"The roughening of the metal surface improved its adhesion properties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughening".
