(Top Banner Ad)
roughening
B2
Noun B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

roughening

UK: /ˈrʌfənɪŋ/ • US: /ˈrʌfənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm nhám quá trình làm nhám làm cho thô ráp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something rough.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên thô ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roughening of the metal surface improved its adhesion properties."

    "Việc làm nhám bề mặt kim loại đã cải thiện tính chất kết dính của nó."

  • "The roughening process is essential for preparing the surface for painting."

    "Quá trình làm nhám là cần thiết để chuẩn bị bề mặt cho việc sơn."

  • "Roughening the plastic provides a better grip."

    "Làm nhám nhựa giúp cầm nắm tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough thô ráp, gồ ghề, không bằng phẳng
Noun rough sự thô ráp; vùng đất gồ ghề; bản nháp
Verb rough làm thô ráp; xử lý qua loa
Adverb roughly một cách thô ráp; khoảng chừng, xấp xỉ
Noun roughness sự thô ráp, độ gồ ghề
Verb roughen làm cho thô ráp; trở nên thô ráp
Adjective roughened đã bị làm cho thô ráp; trở nên thô ráp
Noun (Gerund) roughening sự làm cho thô ráp; quá trình trở nên thô ráp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rūhaz
Old English
rūh
Middle English
rough, rouh
English
rough
English
roughen
English
roughening

Sự Phát Triển Của 'Roughening'

Từ 'roughening' bắt nguồn từ tính từ 'rough' trong tiếng Anh cổ ('rūh'), mang ý nghĩa 'thô ráp, gồ ghề'. Qua thời gian, hậu tố '-en' được thêm vào để tạo thành động từ 'roughen', có nghĩa là 'làm cho thô ráp' hoặc 'trở nên thô ráp'. Sau đó, khi thêm hậu tố '-ing', từ 'roughening' ra đời, vừa là danh động từ chỉ 'quá trình làm/trở nên thô ráp' hoặc 'sự thô ráp', vừa là thì hiện tại tiếp diễn của động từ này. Từ này phản ánh sự biến đổi từ trạng thái mịn màng sang gồ ghề, không bằng phẳng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quá trình làm tăng độ nhám bề mặt của vật liệu. Khác với 'scratching' (làm xước) vì 'roughening' tạo ra một bề mặt nhám đồng đều hơn.
Được sử dụng trong các cấu trúc tiếp diễn để mô tả hành động làm nhám đang diễn ra.

Prepositions

of

'Roughening of' được dùng để chỉ quá trình làm nhám bề mặt của một vật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + roughening
  • skin skin roughening
    (da bị thô ráp)
  • surface surface roughening
    (bề mặt trở nên gồ ghề)
  • texture texture roughening
    (kết cấu trở nên thô ráp)
  • voice voice roughening
    (giọng nói trở nên khàn, thô ráp)
  • material material roughening
    (vật liệu bị thô ráp)
Động từ + roughening
  • prevent prevent roughening
    (ngăn ngừa sự thô ráp)
  • reduce reduce roughening
    (giảm thiểu sự thô ráp)
  • cause cause roughening
    (gây ra sự thô ráp)
  • experience experience roughening
    (trải qua sự thô ráp (ví dụ: da))
Cụm từ khác với roughening
  • the process of the process of roughening
    (quá trình làm/trở nên thô ráp)
  • a gradual a gradual roughening
    (sự thô ráp dần dần)
  • evidence of evidence of roughening
    (bằng chứng về sự thô ráp)

Idioms

  • The roughening of the skin

    Hiện tượng da trở nên thô ráp

    "Winter weather often leads to a roughening of the skin."

    (Thời tiết mùa đông thường dẫn đến hiện tượng da trở nên thô ráp.)

  • A roughening voice/tone

    Giọng nói/âm điệu trở nên khàn, gắt

    "After hours of shouting, his voice showed a distinct roughening."

    (Sau nhiều giờ la hét, giọng nói của anh ấy trở nên khàn hẳn.)

  • Surface roughening for adhesion

    Làm thô ráp bề mặt để tăng độ bám dính

    "Surface roughening is a critical step before painting metal."

    (Việc làm thô ráp bề mặt là một bước quan trọng trước khi sơn kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roughening

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên thô ráp.

"The roughening of the metal surface improved its adhesion properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughening".

Văn hóa Chăm sóc Da và Ngăn ngừa Da Thô ráp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và châu Á, làn da mịn màng, mềm mại được coi là biểu tượng của sức khỏe, sắc đẹp và sự trẻ trung. Do đó, có một ngành công nghiệp chăm sóc da khổng lồ tập trung vào việc ngăn ngừa và điều trị 'roughening' (sự thô ráp) của da, sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm, tẩy tế bào chết và chống lão hóa. Sự thô ráp của da thường được coi là dấu hiệu của tuổi tác, mất nước hoặc tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.

Ý nghĩa của Độ Nhám trong Thiết kế và Công nghiệp

Mặc dù 'roughening' thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về da hoặc giọng nói, trong nhiều lĩnh vực khác, việc tạo độ thô ráp lại là một yếu tố có giá trị. Ví dụ, trong kiến trúc và thiết kế nội thất, các vật liệu có bề mặt 'thô ráp' (rough texture) như bê tông thô, gỗ chưa qua xử lý, hay đá tự nhiên thường được ưa chuộng để tạo cảm giác tự nhiên, mộc mạc và tăng tính thẩm mỹ. Trong công nghiệp, việc làm thô ráp bề mặt kim loại trước khi sơn hoặc dán keo là cần thiết để tăng cường độ bám dính, đảm bảo độ bền của sản phẩm. Điều này cho thấy 'roughening' không phải lúc nào cũng xấu, mà giá trị của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.