(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ s'mores
A2

s'mores

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh kẹo dẻo sô cô la nướng kẹo s'mores
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'S'mores'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại kẹo gồm một viên kẹo dẻo nướng và một lớp sô cô la kẹp giữa hai miếng bánh quy giòn graham.

Definition (English Meaning)

A confection consisting of a roasted marshmallow and a layer of chocolate sandwiched between two pieces of graham cracker.

Ví dụ Thực tế với 'S'mores'

  • "We made s'mores around the campfire last night."

    "Tối qua chúng tôi đã làm s'mores quanh đống lửa trại."

  • "S'mores are a classic camping treat."

    "S'mores là một món ăn cổ điển khi đi cắm trại."

  • "Let's make some s'mores!"

    "Hãy làm một ít s'mores nào!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'S'mores'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'S'mores'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

S'mores là một món ăn phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt là khi đi cắm trại hoặc đốt lửa trại. Tên gọi 's'mores' là viết tắt của 'some more', thể hiện sự yêu thích và mong muốn ăn thêm của mọi người sau khi thưởng thức món này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'S'mores'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We made s'mores around the campfire last night.
Chúng tôi đã làm s'mores quanh đống lửa trại tối qua.
Phủ định
They don't sell s'mores at this grocery store.
Họ không bán s'mores ở cửa hàng tạp hóa này.
Nghi vấn
Did you eat a s'more after dinner?
Bạn đã ăn s'more sau bữa tối phải không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is bringing s'mores to the campfire tonight.
Anh ấy sẽ mang s'mores đến lửa trại tối nay.
Phủ định
They do not have any s'mores left.
Họ không còn s'mores nào nữa.
Nghi vấn
Are s'mores your favorite campfire treat?
S'mores có phải là món ăn lửa trại yêu thích của bạn không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten s'mores many times.
Tôi đã ăn s'mores nhiều lần rồi.
Phủ định
She has not made s'mores before.
Cô ấy chưa từng làm s'mores trước đây.
Nghi vấn
Have you ever tried s'mores with peanut butter?
Bạn đã bao giờ thử s'mores với bơ đậu phộng chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)