(Top Banner Ad)
suffocated
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Y học/Tổng quát

suffocated

UK: /ˈsʌfəˌkeɪtɪd/ • US: /ˈsʌfəˌkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị ngạt thở bị chết ngạt bị kìm hãm bị bóp nghẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having died or suffered severely from a lack of air or inability to breathe.

Vietnamese Meaning

Bị ngạt thở; bị chết ngạt; bị kìm hãm, ngăn chặn sự phát triển (một cách tượng trưng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victims were suffocated by the smoke."

    "Các nạn nhân đã bị ngạt thở bởi khói."

  • "The fire suffocated the people inside the building."

    "Ngọn lửa đã làm ngạt thở những người bên trong tòa nhà."

  • "His ambitions were suffocated by his unsupportive family."

    "Những tham vọng của anh ấy đã bị kìm hãm bởi gia đình không ủng hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffocate gây ngạt thở, làm cho ngạt thở, bóp nghẹt
Noun suffocation sự ngạt thở, sự bóp nghẹt
Adjective suffocating gây ngạt thở, ngột ngạt (khi nói về không khí, cảm giác)
Adjective suffocated bị ngạt thở, bị bóp nghẹt; cảm thấy ngột ngạt (về tinh thần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faucēs (throat) + sub- (under)
Latin
suffocare (to choke, stifle)
English
suffocate (verb)
English
suffocated (past participle/adjective)

Nguồn gốc cổ xưa của 'Suffocate'

Từ 'suffocate' (nghẹt thở, bóp nghẹt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suffocare'. Từ này lại được ghép từ hai thành phần: 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'faucēs' có nghĩa là 'cổ họng' hoặc 'yết hầu'. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'bóp cổ' hoặc 'làm tắc nghẽn cổ họng'. Về sau, nghĩa được mở rộng ra để chỉ tình trạng không thể thở được vì thiếu không khí, cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Note

Diễn tả trạng thái đã xảy ra của việc bị thiếu không khí hoặc không thể thở được. Nghĩa bóng chỉ sự kìm hãm, đàn áp.

Prepositions

by in

''by'': chỉ tác nhân gây ra ngạt thở. ''in'': chỉ môi trường gây ra ngạt thở.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + suffocated
  • felt felt suffocated
    (cảm thấy ngột ngạt/bị bóp nghẹt)
  • was was suffocated to death
    (bị ngạt thở đến chết)
suffocated + giới từ/trạng từ
  • by suffocated by the smoke
    (bị ngạt thở vì khói)
  • in suffocated in the crowd
    (bị ngạt thở giữa đám đông)
  • under suffocated under the pressure
    (ngột ngạt dưới áp lực)
Trạng từ + suffocated
  • emotionally emotionally suffocated
    (bị bóp nghẹt về mặt cảm xúc)
  • physically physically suffocated
    (bị ngạt thở về mặt thể chất)

Idioms

  • feel suffocated by something/someone

    cảm thấy bị bóp nghẹt, bị kiểm soát quá mức, ngột ngạt bởi (cái gì đó/ai đó)

    "She felt suffocated by her parents' constant expectations and interventions in her life."

    (Cô ấy cảm thấy ngột ngạt bởi những kỳ vọng và sự can thiệp liên tục của cha mẹ vào cuộc sống của mình.)

  • a suffocating atmosphere

    một bầu không khí ngột ngạt, khó chịu (nghĩa bóng, thường dùng để chỉ môi trường làm việc, xã hội)

    "The office had a suffocating atmosphere of fear and competition, making it hard to relax."

    (Văn phòng có một bầu không khí sợ hãi và cạnh tranh ngột ngạt, khiến mọi người khó mà thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffocated

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Bị ngạt thở; bị chết ngạt; bị kìm hãm, ngăn chặn sự phát triển (một cách tượng trưng).

"The victims were suffocated by the smoke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The miners have been suffocating due to the lack of oxygen in the mine.
Các thợ mỏ đã và đang bị ngạt thở do thiếu oxy trong mỏ.
Phủ định
She hasn't been suffocating the plant by overwatering it.
Cô ấy đã không làm cây bị ngạt bằng cách tưới quá nhiều nước.
Nghi vấn
Has the city been suffocating under the blanket of smog?
Thành phố có đang bị ngạt thở dưới lớp khói mù hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffocated".

Ngạt thở trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, 'suffocated' thường được dùng để mô tả cảm giác bị kìm kẹp, kiểm soát quá mức trong các mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là tình yêu hoặc gia đình. Nó chỉ sự thiếu không gian riêng tư, tự do và cảm giác bị nghẹt thở về mặt tinh thần do người khác áp đặt quá nhiều, khiến cá nhân cảm thấy bí bách và mất đi sự tự chủ.

Áp lực xã hội và công việc

Ngoài ra, từ này còn được dùng để diễn tả cảm giác ngột ngạt do áp lực xã hội, công việc hoặc môi trường học tập. Một người có thể 'feel suffocated' bởi những kỳ vọng cao, lịch trình dày đặc, khối lượng công việc khổng lồ hoặc một môi trường làm việc độc hại, khiến họ cảm thấy không còn năng lượng hay động lực để tiếp tục.