(Top Banner Ad)
sms
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

sms

UK: /ˌɛs.ˌɛmˈɛs/ • US: /ˌɛs.ˌɛmˈɛs/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn SMS tin nhắn văn bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A text message sent from a mobile phone.

Vietnamese Meaning

Tin nhắn văn bản được gửi từ điện thoại di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent him an SMS to confirm the meeting."

    "Tôi đã gửi cho anh ấy một tin nhắn SMS để xác nhận cuộc họp."

  • "She received an SMS from her bank about a fraudulent transaction."

    "Cô ấy nhận được một tin nhắn SMS từ ngân hàng của mình về một giao dịch gian lận."

  • "Many companies use SMS to send marketing messages."

    "Nhiều công ty sử dụng SMS để gửi tin nhắn quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun SMS Dịch vụ tin nhắn ngắn; tin nhắn văn bản
Verb SMS Gửi tin nhắn văn bản (cho ai đó)
Noun texter Người gửi tin nhắn văn bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
Short Message Service
English (Acronym)
SMS

Nguồn gốc của SMS

SMS là viết tắt của 'Short Message Service' (Dịch vụ Tin nhắn Ngắn). Công nghệ này được phát triển vào những năm 1980 để cho phép gửi và nhận các tin nhắn văn bản giữa các điện thoại di động. Tin nhắn SMS đầu tiên được gửi vào năm 1992.

Usage Note

Thuật ngữ "SMS" thường được dùng để chỉ cả tin nhắn văn bản lẫn hệ thống gửi tin nhắn này. Nó thường được dùng để giao tiếp nhanh chóng và ngắn gọn. Mặc dù các ứng dụng nhắn tin như WhatsApp, Telegram đã trở nên phổ biến, SMS vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong các tình huống cần độ tin cậy cao hoặc khi không có kết nối internet ổn định.

Prepositions

via by

"via SMS" được dùng để chỉ phương tiện truyền tải là tin nhắn SMS. Ví dụ: "You can confirm your order via SMS". "By SMS" cũng có nghĩa tương tự. Ví dụ: "We will notify you by SMS".

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + SMS
  • send send an SMS
    (gửi một tin nhắn SMS)
  • receive receive an SMS
    (nhận một tin nhắn SMS)
  • get get an SMS
    (nhận được một tin nhắn SMS)
Danh từ + SMS
  • SMS SMS message
    (tin nhắn SMS)
  • SMS SMS service
    (dịch vụ SMS)
  • SMS SMS alert
    (thông báo SMS)
Tính từ + SMS
  • quick a quick SMS
    (một tin nhắn SMS nhanh)
  • urgent an urgent SMS
    (một tin nhắn SMS khẩn cấp)

Idioms

  • send an SMS

    gửi một tin nhắn SMS

    "Please send me an SMS when you arrive."

    (Vui lòng gửi cho tôi một tin nhắn SMS khi bạn đến.)

  • drop me an SMS

    gửi cho tôi một tin nhắn SMS (thường là nhanh chóng, thân mật)

    "If you need anything, just drop me an SMS."

    (Nếu bạn cần bất cứ điều gì, cứ gửi cho tôi một tin nhắn SMS.)

  • text someone

    nhắn tin cho ai đó (thường dùng thay cho 'SMS someone')

    "I'll text you the details later."

    (Tôi sẽ nhắn tin cho bạn chi tiết sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sms

Danh từ
Lật mặt

Tin nhắn văn bản được gửi từ điện thoại di động.

"I sent him an SMS to confirm the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed to reach me urgently, I would have sent an sms immediately.
Nếu tôi biết bạn cần liên lạc với tôi gấp, tôi đã gửi tin nhắn ngay lập tức.
Phủ định
If he had not run out of phone credit, he would not have hesitated to send an sms.
Nếu anh ấy không hết tiền trong tài khoản điện thoại, anh ấy đã không ngần ngại gửi tin nhắn.
Nghi vấn
Would she have known about the change in plans if I had sent her an sms?
Cô ấy có biết về sự thay đổi trong kế hoạch nếu tôi đã gửi tin nhắn cho cô ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to write letters instead of sending SMS messages.
Mọi người thường viết thư thay vì gửi tin nhắn SMS.
Phủ định
I didn't use to send SMS every day when I was younger.
Tôi đã không gửi tin nhắn SMS mỗi ngày khi tôi còn trẻ.
Nghi vấn
Did people use to pay for each SMS they sent?
Mọi người có phải trả tiền cho mỗi tin nhắn SMS họ gửi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sms".

Kỷ nguyên vàng của SMS

Vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, SMS là phương thức giao tiếp chính trên điện thoại di động, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ. Việc nhắn tin SMS trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa giao tiếp, thúc đẩy sự ra đời của ngôn ngữ viết tắt và biểu tượng cảm xúc đơn giản.

Sự thay đổi trong giao tiếp

Ngày nay, mặc dù các ứng dụng nhắn tin internet như WhatsApp, Messenger, Zalo đã thay thế phần lớn việc sử dụng SMS cho mục đích cá nhân, nhưng SMS vẫn giữ vai trò quan trọng trong một số lĩnh vực. Nó thường được dùng cho các thông báo hệ thống, mã xác minh OTP (One-Time Password) hoặc các chiến dịch tiếp thị.