sms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tin nhắn văn bản được gửi từ điện thoại di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent him an SMS to confirm the meeting."
"Tôi đã gửi cho anh ấy một tin nhắn SMS để xác nhận cuộc họp."
-
"She received an SMS from her bank about a fraudulent transaction."
"Cô ấy nhận được một tin nhắn SMS từ ngân hàng của mình về một giao dịch gian lận."
-
"Many companies use SMS to send marketing messages."
"Nhiều công ty sử dụng SMS để gửi tin nhắn quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ "SMS" thường được dùng để chỉ cả tin nhắn văn bản lẫn hệ thống gửi tin nhắn này. Nó thường được dùng để giao tiếp nhanh chóng và ngắn gọn. Mặc dù các ứng dụng nhắn tin như WhatsApp, Telegram đã trở nên phổ biến, SMS vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong các tình huống cần độ tin cậy cao hoặc khi không có kết nối internet ổn định.
Prepositions
"via SMS" được dùng để chỉ phương tiện truyền tải là tin nhắn SMS. Ví dụ: "You can confirm your order via SMS". "By SMS" cũng có nghĩa tương tự. Ví dụ: "We will notify you by SMS".
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send an SMS (gửi một tin nhắn SMS)
-
receive receive an SMS (nhận một tin nhắn SMS)
-
get get an SMS (nhận được một tin nhắn SMS)
-
SMS SMS message (tin nhắn SMS)
-
SMS SMS service (dịch vụ SMS)
-
SMS SMS alert (thông báo SMS)
-
quick a quick SMS (một tin nhắn SMS nhanh)
-
urgent an urgent SMS (một tin nhắn SMS khẩn cấp)
Idioms
-
send an SMS
gửi một tin nhắn SMS
"Please send me an SMS when you arrive."
(Vui lòng gửi cho tôi một tin nhắn SMS khi bạn đến.)
-
drop me an SMS
gửi cho tôi một tin nhắn SMS (thường là nhanh chóng, thân mật)
"If you need anything, just drop me an SMS."
(Nếu bạn cần bất cứ điều gì, cứ gửi cho tôi một tin nhắn SMS.)
-
text someone
nhắn tin cho ai đó (thường dùng thay cho 'SMS someone')
"I'll text you the details later."
(Tôi sẽ nhắn tin cho bạn chi tiết sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sms
Danh từTin nhắn văn bản được gửi từ điện thoại di động.
"I sent him an SMS to confirm the meeting."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you needed to reach me urgently, I would have sent an sms immediately. |
Nếu tôi biết bạn cần liên lạc với tôi gấp, tôi đã gửi tin nhắn ngay lập tức. |
| Phủ định | If he had not run out of phone credit, he would not have hesitated to send an sms. |
Nếu anh ấy không hết tiền trong tài khoản điện thoại, anh ấy đã không ngần ngại gửi tin nhắn. |
| Nghi vấn | Would she have known about the change in plans if I had sent her an sms? |
Cô ấy có biết về sự thay đổi trong kế hoạch nếu tôi đã gửi tin nhắn cho cô ấy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to write letters instead of sending SMS messages. |
Mọi người thường viết thư thay vì gửi tin nhắn SMS. |
| Phủ định | I didn't use to send SMS every day when I was younger. |
Tôi đã không gửi tin nhắn SMS mỗi ngày khi tôi còn trẻ. |
| Nghi vấn | Did people use to pay for each SMS they sent? |
Mọi người có phải trả tiền cho mỗi tin nhắn SMS họ gửi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sms".
