(Top Banner Ad)
mms
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

mms

UK: /ˌemˌemˈes/ • US: /ˌemˌemˈes/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn MMS tin nhắn đa phương tiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Multimedia Messaging Service: a standard way to send messages that include multimedia content to and from mobile phones over a cellular network.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ tin nhắn đa phương tiện: một tiêu chuẩn để gửi tin nhắn bao gồm nội dung đa phương tiện đến và từ điện thoại di động qua mạng di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sent me a picture of her new car via MMS."

    "Cô ấy đã gửi cho tôi một bức ảnh về chiếc xe mới của cô ấy qua MMS."

  • "Sending photos via MMS is a common practice."

    "Gửi ảnh qua MMS là một hành động phổ biến."

  • "MMS messages are generally larger than SMS messages."

    "Tin nhắn MMS thường có dung lượng lớn hơn tin nhắn SMS."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English (Acronym)
MMS

Nguồn gốc của MMS

MMS là viết tắt của 'Multimedia Messaging Service'. Nó ra đời để cho phép người dùng điện thoại di động gửi tin nhắn không chỉ bằng văn bản mà còn có cả hình ảnh, âm thanh và video. Trước đây, chúng ta chỉ có thể gửi tin nhắn SMS (Short Message Service) đơn thuần.

Usage Note

MMS là một phương pháp để gửi tin nhắn văn bản có chứa hình ảnh, âm thanh, video và các nội dung đa phương tiện khác. Nó là một sự mở rộng của SMS (Short Message Service) chỉ hỗ trợ văn bản. MMS thường tốn kém hơn SMS để gửi.

Prepositions

via through

Via/through được sử dụng để chỉ phương tiện truyền tải. Ví dụ: 'Send the picture via MMS.' 'The information was sent through MMS.'

Collocations (Từ đi kèm)

Sending/Receiving MMS
  • send an mms
    (gửi một tin nhắn MMS)
  • receive an mms
    (nhận một tin nhắn MMS)
Features of MMS
  • include a picture in an mms
    (bao gồm một bức ảnh trong một tin nhắn MMS)
  • attach a video to an mms
    (đính kèm một video vào một tin nhắn MMS)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mms

danh từ
Lật mặt

Dịch vụ tin nhắn đa phương tiện: một tiêu chuẩn để gửi tin nhắn bao gồm nội dung đa phương tiện đến và từ điện thoại di động qua mạng di động.

"She sent me a picture of her new car via MMS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I sent her an MMS with a picture of the sunset.
Tôi đã gửi cho cô ấy một tin nhắn đa phương tiện có hình ảnh hoàng hôn.
Phủ định
Why didn't you send me an MMS?
Tại sao bạn không gửi cho tôi một tin nhắn đa phương tiện?
Nghi vấn
What MMS did you receive this morning?
Bạn đã nhận được tin nhắn đa phương tiện nào sáng nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mms".

Sự phát triển của tin nhắn đa phương tiện

MMS đã từng là một cách phổ biến để chia sẻ hình ảnh và video trước khi có sự xuất hiện của các ứng dụng nhắn tin hiện đại như WhatsApp hay Messenger. Mặc dù không còn phổ biến như trước, MMS vẫn được sử dụng trong một số trường hợp, đặc biệt là khi cần gửi tin nhắn đến nhiều người mà không cần kết nối internet.