(Top Banner Ad)
text message
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

text message

UK: /ˈtɛkst ˌmɛsɪdʒ/ • US: /ˈtɛkst ˌmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn văn bản tin nhắn SMS
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief electronic message between mobile phones or other devices.

Vietnamese Meaning

Một tin nhắn điện tử ngắn gọn được gửi giữa các điện thoại di động hoặc các thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent her a text message to confirm the time."

    "Tôi đã gửi cho cô ấy một tin nhắn văn bản để xác nhận thời gian."

  • "She ignored my text message."

    "Cô ấy đã lờ tin nhắn của tôi."

  • "I received a text message from an unknown number."

    "Tôi nhận được một tin nhắn từ một số lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text tin nhắn văn bản; văn bản
Verb text nhắn tin; gửi tin nhắn
Noun message tin nhắn; thông điệp
Verb message gửi tin nhắn; nhắn tin
Noun texter người hay nhắn tin
Noun texting việc nhắn tin (qua điện thoại)
Noun messaging hệ thống nhắn tin; việc nhắn tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus
Old French
texte
Middle English
texte
English
text
Latin
mittere
Vulgar Latin
*missaticum
Old French
message
Middle English
message
English
message
English (late 20th century)
text message

Sự ra đời của 'text message'

Cụm từ 'text message' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, gắn liền với sự phát triển của điện thoại di động và dịch vụ SMS (Short Message Service). Từ 'text' (văn bản) và 'message' (tin nhắn, thông điệp) kết hợp lại để mô tả hình thức giao tiếp mới này, cho phép người dùng gửi và nhận các đoạn văn bản ngắn qua điện thoại.

Usage Note

Cụm từ "text message" thường được sử dụng để chỉ một tin nhắn SMS (Short Message Service). Nó nhấn mạnh vào việc truyền tải thông tin bằng văn bản, khác với tin nhắn thoại hoặc tin nhắn đa phương tiện (MMS) chứa hình ảnh hoặc video. Cụm từ này cũng có thể được sử dụng rộng hơn để chỉ tin nhắn văn bản gửi qua các ứng dụng nhắn tin khác như WhatsApp, Messenger, Telegram, v.v., mặc dù các ứng dụng này thường được gọi là "messages" hơn là "text messages".

Prepositions

in on about

Sử dụng "in" khi nói về việc gửi tin nhắn trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: "There was some important information in the text message."). Sử dụng "on" khi nói về nội dung của tin nhắn (ví dụ: "There was a piece of advice on how to improve my grades on the text message."). Sử dụng "about" khi nói về chủ đề của tin nhắn (ví dụ: "The text message was about the meeting.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + text message
  • send send a text message
    (gửi một tin nhắn)
  • receive receive a text message
    (nhận một tin nhắn)
  • reply to reply to a text message
    (trả lời một tin nhắn)
  • read read a text message
    (đọc một tin nhắn)
  • compose compose a text message
    (soạn một tin nhắn)
  • delete delete a text message
    (xóa một tin nhắn)
Adjective + text message
  • unread an unread text message
    (một tin nhắn chưa đọc)
  • new a new text message
    (một tin nhắn mới)
  • urgent an urgent text message
    (một tin nhắn khẩn cấp)
  • quick a quick text message
    (một tin nhắn nhanh)
Prepositional Phrase with text message
  • by communicate by text message
    (giao tiếp bằng tin nhắn)
  • via send information via text message
    (gửi thông tin qua tin nhắn)

Idioms

  • text someone back

    nhắn tin trả lời lại cho ai đó

    "Don't forget to text me back when you get home."

    (Đừng quên nhắn tin lại cho tớ khi cậu về đến nhà nhé.)

  • drop someone a text message

    gửi cho ai đó một tin nhắn ngắn (thông báo, hỏi thăm)

    "Just drop me a text message if you're going to be late."

    (Cứ nhắn tin cho tôi một cái nếu bạn đến muộn nhé.)

  • text message exchange

    cuộc trao đổi tin nhắn; chuỗi tin nhắn

    "Their entire conversation was a series of text message exchanges."

    (Toàn bộ cuộc trò chuyện của họ chỉ là một chuỗi tin nhắn trao đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text message

Danh từ
Lật mặt

Một tin nhắn điện tử ngắn gọn được gửi giữa các điện thoại di động hoặc các thiết bị khác.

"I sent her a text message to confirm the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I sent her a text message yesterday.
Tôi đã gửi cho cô ấy một tin nhắn văn bản ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't receive my text message.
Họ đã không nhận được tin nhắn văn bản của tôi.
Nghi vấn
Did you get that text message I sent?
Bạn có nhận được tin nhắn văn bản mà tôi đã gửi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sent a text message, didn't she?
Cô ấy đã gửi một tin nhắn văn bản, phải không?
Phủ định
They didn't receive the text message, did they?
Họ đã không nhận được tin nhắn văn bản, phải không?
Nghi vấn
You haven't read my text message, have you?
Bạn vẫn chưa đọc tin nhắn văn bản của tôi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text message".

Văn hóa giao tiếp qua tin nhắn

Tin nhắn đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp, ưu tiên sự ngắn gọn, trực tiếp và thường xuyên sử dụng biểu tượng cảm xúc (emoji). Nó trở thành phương tiện phổ biến cho các cuộc trò chuyện nhanh, thông báo không chính thức, nhưng cũng có thể gây ra hiểu lầm do thiếu ngữ điệu hoặc biểu cảm khuôn mặt.

Nguy hiểm của nhắn tin khi lái xe

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc gửi hoặc đọc tin nhắn trong khi lái xe là hành vi bị cấm và cực kỳ nguy hiểm. Nó làm giảm đáng kể khả năng tập trung, gây ra hàng ngàn vụ tai nạn giao thông mỗi năm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lái xe có trách nhiệm.