snack bar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm bán đồ ăn nhẹ và các bữa ăn nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stopped at the snack bar for some popcorn before the movie."
"Chúng tôi dừng lại ở quầy bán đồ ăn vặt để mua bỏng ngô trước khi xem phim."
-
"The snack bar offers a variety of chips and sodas."
"Quầy bán đồ ăn vặt cung cấp nhiều loại khoai tây chiên và nước ngọt."
-
"Let's grab a quick bite at the snack bar during the intermission."
"Hãy mua nhanh một chút đồ ăn ở quầy bán đồ ăn vặt trong giờ giải lao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một quầy hàng nhỏ hoặc khu vực trong một địa điểm lớn hơn như rạp chiếu phim, sân vận động hoặc khu nghỉ dưỡng, nơi mọi người có thể mua đồ ăn nhanh như khoai tây chiên, kẹo, đồ uống, bánh mì kẹp, v.v. Thường phục vụ nhanh chóng và không trang trọng.
Prepositions
* **at a snack bar:** Chỉ vị trí cụ thể bạn đang mua đồ ăn. Ví dụ: I bought a chocolate bar *at a snack bar* in the stadium.
* **in a snack bar:** Chỉ vị trí bên trong snack bar. Ví dụ: It was very crowded *in the snack bar*.
* **near a snack bar:** Chỉ vị trí gần snack bar. Ví dụ: We waited *near a snack bar*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small snack bar (một quầy ăn nhanh nhỏ)
-
busy a busy snack bar (một quầy ăn nhanh đông đúc)
-
airport an airport snack bar (quầy ăn nhanh ở sân bay)
-
go to go to the snack bar (đi đến quầy ăn nhanh)
-
work at work at a snack bar (làm việc tại một quầy ăn nhanh)
-
grab something at grab something at the snack bar (lấy gì đó ở quầy ăn nhanh)
Idioms
-
grab a quick bite at the snack bar
ăn nhanh một chút ở quầy ăn nhanh
"Let's grab a quick bite at the snack bar before the movie starts."
(Chúng ta hãy ăn nhanh một chút ở quầy ăn nhanh trước khi phim bắt đầu.)
-
meet me at the snack bar
hẹn gặp tôi ở quầy ăn nhanh
"I'll meet you at the snack bar during the intermission."
(Tôi sẽ gặp bạn ở quầy ăn nhanh trong giờ giải lao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snack bar
danh từMột địa điểm bán đồ ăn nhẹ và các bữa ăn nhẹ.
"We stopped at the snack bar for some popcorn before the movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snack bar".
