(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ snack bar
A2

snack bar

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quầy bán đồ ăn vặt căn tin nhỏ quầy giải khát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snack bar'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một địa điểm bán đồ ăn nhẹ và các bữa ăn nhẹ.

Definition (English Meaning)

A place where snacks and light meals are sold.

Ví dụ Thực tế với 'Snack bar'

  • "We stopped at the snack bar for some popcorn before the movie."

    "Chúng tôi dừng lại ở quầy bán đồ ăn vặt để mua bỏng ngô trước khi xem phim."

  • "The snack bar offers a variety of chips and sodas."

    "Quầy bán đồ ăn vặt cung cấp nhiều loại khoai tây chiên và nước ngọt."

  • "Let's grab a quick bite at the snack bar during the intermission."

    "Hãy mua nhanh một chút đồ ăn ở quầy bán đồ ăn vặt trong giờ giải lao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Snack bar'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: snack bar
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cafe(quán cà phê)
restaurant(nhà hàng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Snack bar'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường là một quầy hàng nhỏ hoặc khu vực trong một địa điểm lớn hơn như rạp chiếu phim, sân vận động hoặc khu nghỉ dưỡng, nơi mọi người có thể mua đồ ăn nhanh như khoai tây chiên, kẹo, đồ uống, bánh mì kẹp, v.v. Thường phục vụ nhanh chóng và không trang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in near

* **at a snack bar:** Chỉ vị trí cụ thể bạn đang mua đồ ăn. Ví dụ: I bought a chocolate bar *at a snack bar* in the stadium.
* **in a snack bar:** Chỉ vị trí bên trong snack bar. Ví dụ: It was very crowded *in the snack bar*.
* **near a snack bar:** Chỉ vị trí gần snack bar. Ví dụ: We waited *near a snack bar*.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Snack bar'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)