(Top Banner Ad)
snack bar
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Dịch vụ

snack bar

UK: /ˈsnæk bɑː(r)/ • US: /ˈsnæk bɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

quầy bán đồ ăn vặt căn tin nhỏ quầy giải khát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where snacks and light meals are sold.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm bán đồ ăn nhẹ và các bữa ăn nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped at the snack bar for some popcorn before the movie."

    "Chúng tôi dừng lại ở quầy bán đồ ăn vặt để mua bỏng ngô trước khi xem phim."

  • "The snack bar offers a variety of chips and sodas."

    "Quầy bán đồ ăn vặt cung cấp nhiều loại khoai tây chiên và nước ngọt."

  • "Let's grab a quick bite at the snack bar during the intermission."

    "Hãy mua nhanh một chút đồ ăn ở quầy bán đồ ăn vặt trong giờ giải lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snack món ăn nhẹ, bữa ăn vặt
Verb snack ăn vặt
Noun bar quầy hàng, quán bar, thanh chắn
Verb bar chặn, cấm

Synonyms

Related Words

cafe (quán cà phê)restaurant (nhà hàng)

Subject Area

Ẩm thực, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
snacken
English
snack (n.)
Old French
barre
English
bar (n.)
English
snack bar

Nguồn gốc của "snack bar"

Từ "snack bar" là một từ ghép tiếng Anh tương đối hiện đại, xuất hiện vào khoảng những năm 1930-1940. Phần "snack" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ "snacken" (nghĩa là "cắn, táp"), ban đầu ám chỉ một bữa ăn nhỏ, nhanh gọn. Phần "bar" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "barre", ban đầu có nghĩa là "thanh chắn" hoặc "rào cản", sau này được dùng để chỉ một quầy hoặc mặt bàn nơi phục vụ đồ ăn thức uống. Khi kết hợp lại, "snack bar" mô tả chính xác một quầy hàng chuyên bán các món ăn nhẹ, tiện lợi cho những người muốn ăn uống nhanh chóng.

Usage Note

Thường là một quầy hàng nhỏ hoặc khu vực trong một địa điểm lớn hơn như rạp chiếu phim, sân vận động hoặc khu nghỉ dưỡng, nơi mọi người có thể mua đồ ăn nhanh như khoai tây chiên, kẹo, đồ uống, bánh mì kẹp, v.v. Thường phục vụ nhanh chóng và không trang trọng.

Prepositions

at in near

* **at a snack bar:** Chỉ vị trí cụ thể bạn đang mua đồ ăn. Ví dụ: I bought a chocolate bar *at a snack bar* in the stadium.
* **in a snack bar:** Chỉ vị trí bên trong snack bar. Ví dụ: It was very crowded *in the snack bar*.
* **near a snack bar:** Chỉ vị trí gần snack bar. Ví dụ: We waited *near a snack bar*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snack bar
  • small a small snack bar
    (một quầy ăn nhanh nhỏ)
  • busy a busy snack bar
    (một quầy ăn nhanh đông đúc)
  • airport an airport snack bar
    (quầy ăn nhanh ở sân bay)
Verb + snack bar
  • go to go to the snack bar
    (đi đến quầy ăn nhanh)
  • work at work at a snack bar
    (làm việc tại một quầy ăn nhanh)
  • grab something at grab something at the snack bar
    (lấy gì đó ở quầy ăn nhanh)

Idioms

  • grab a quick bite at the snack bar

    ăn nhanh một chút ở quầy ăn nhanh

    "Let's grab a quick bite at the snack bar before the movie starts."

    (Chúng ta hãy ăn nhanh một chút ở quầy ăn nhanh trước khi phim bắt đầu.)

  • meet me at the snack bar

    hẹn gặp tôi ở quầy ăn nhanh

    "I'll meet you at the snack bar during the intermission."

    (Tôi sẽ gặp bạn ở quầy ăn nhanh trong giờ giải lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snack bar

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm bán đồ ăn nhẹ và các bữa ăn nhẹ.

"We stopped at the snack bar for some popcorn before the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snack bar".

Sự tiện lợi và phổ biến

Ở các nước phương Tây, quầy ăn nhanh (snack bar) rất phổ biến và là một phần không thể thiếu trong nhiều không gian công cộng như rạp chiếu phim, trường học, sân bay, nhà ga và văn phòng. Chúng thể hiện văn hóa 'ăn nhanh, mang đi' (grab-and-go), cung cấp các lựa chọn đồ ăn và thức uống tiện lợi cho những người bận rộn muốn tiết kiệm thời gian.

Đa dạng theo địa điểm

Mặc dù đều là 'snack bar', nhưng loại đồ ăn và không khí có thể rất khác nhau tùy thuộc vào địa điểm. Ví dụ, một quầy ăn nhanh trong trường học thường tập trung vào đồ ăn nhẹ thân thiện với trẻ em hoặc đồ ăn nhanh cơ bản, trong khi một 'snack bar' ở khách sạn hoặc sân bay có thể cung cấp các lựa chọn đa dạng và cao cấp hơn một chút để phục vụ nhu cầu khác nhau của khách hàng.